Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,773T $ 3.3%
Lưu lượng 24 giờ: 150,48B $
Gas: 2.051 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko

Các danh mục tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất

Khám phá các danh mục tiền mã hóa hoạt động mạnh nhất có khối lượng giao dịch cao nhất. Danh sách này xếp hạng các phân ngành tiền mã hóa dựa trên khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Giá trị VHTT Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
101
Bridge Governance Tokens
0.4% 5.8% 15.6% 29
102
Social Money
1.2% 1.8% 5.7% 117
103
Dex Aggregator
0.6% 8.3% 22.6% 28
104
Action Games
0.9% 6.7% 8.4% 81
105
Four.meme Ecosystem
1.0% 8.7% 11.0% 16
106
Gaming Platform
0.8% 7.0% 18.0% 60
107
Fixed Interest
1.5% 5.2% 1.1% 8
108
Yield Tokenization Protocol
1.5% 5.6% 1.3% 5
109
LRTfi
1.6% 5.9% 1.1% 6
110
BRC-20
1.6% 11.5% 31.4% 53
111
Inscriptions
1.3% 10.9% 30.5% 71
112
Account Abstraction
1.3% 7.0% 15.5% 27
113
SideChain
0.5% 4.5% 11.2% 21
114
Memorial Themed
0.1% 8.9% 30.4% 10
115
Base Meme
0.2% 11.7% 23.4% 209
116
Simulation Games
0.4% 6.7% 16.2% 16
117
Murad Picks
0.8% 15.0% 29.6% 10
118
Thể thao
0.1% 5.8% 13.0% 176
119
TokenFi Launchpad
0.5% 7.9% 22.1% 4
120
Tap to Earn
1.0% 8.6% 21.7% 20
121
Shooting Games
1.5% 13.5% 21.2% 48
122
Airdropped Tokens by NFT Projects
0.4% 7.6% 25.3% 8
123
Bridged WBTC
0.1% 1.9% 4.2% 36
124
Bittensor Ecosystem
0.2% 8.3% 18.3% 21
125
1.1% 6.9% 11.7% 59
126
Layer 3 (L3)
0.2% 3.4% 13.2% 13
127
On-chain Gaming
0.4% 7.5% 20.5% 13
128
Giải trí
0.2% 6.5% 14.7% 72
129
Payment Solutions
0.1% 2.1% 6.7% 33
130
EUR Stablecoin
0.5% 1.9% 4.0% 20
131
Parallelized EVM
0.4% 6.3% 20.5% 4
132
Giao thức Yield Aggregator
1.0% 4.8% 12.2% 57
133
Impossible Launchpad
0.8% 3.0% 9.4% 10
134
Bitcoin Sidechains
0.5% 3.8% 10.3% 19
135
Ether.fi Ecosystem
0.1% 5.0% 8.4% 4
136
Cơ chế bảo vệ khỏi MEV
0.2% 3.8% 15.2% 11
137
Nút mạng chính
0.1% 5.2% 11.7% 59
138
Name Service
0.1% 8.5% 16.2% 8
139
Privacy Blockchain
0.1% 6.1% 19.1% 20
140
Tài sản Wormhole
0.0% 1.8% 17.6% 30
141
TON Meme
0.5% 8.3% 20.6% 77
142
Binance-Peg Tokens
0.4% 4.3% 9.5% 20
143
Rollups-as-a-Service (RaaS)
0.4% 8.8% 21.4% 4
144
Card Games
2.3% 8.3% 18.2% 49
145
Thị trường NFT
0.3% 5.2% 17.6% 17
146
Hệ sinh thái Yearn
0.4% 5.6% 15.1% 28
147
Gaming Marketplace
1.1% 10.4% 26.4% 11
148
Appchains
0.1% 10.7% 17.6% 15
149
Intent
0.5% 7.3% 17.2% 11
150
Seigniorage
0.1% 0.3% 6.1% 13
151
Strategy Games
3.2% 12.4% 23.6% 54
152
Thị trường dự đoán
0.3% 5.6% 11.8% 32
153
Liquid Staked SOL
0.1% 6.1% 10.7% 29
154
Tổ chức phát hành tổng hợp
0.4% 7.6% 24.5% 17
155
Stock market-themed
0.1% 14.9% 26.6% 15
156
Parody Meme
0.5% 6.2% 7.8% 109
157
Chạy để kiếm tiền
0.5% 6.1% 15.5% 25
158
Liquid Staked SUI
0.9% 4.2% 12.5% 5
159
Discord Bots
0.6% 10.1% 22.8% 18
160
Decentralized Science (DeSci)
0.7% 8.3% 22.7% 70
161
Hệ sinh thái DaoMaker
0.0% 5.7% 18.5% 69
162
Bán lẻ
0.3% 0.8% 1.3% 30
163
Token LP
0.0% 2.9% 18.0% 6
164
Arcade Games
0.5% 5.8% 19.2% 58
165
Sports Games
0.4% 5.6% 16.5% 19
166
NFTFi
0.4% 3.0% 12.6% 33
167
Axie Infinity
2.7% 8.4% 20.7% 2
168
Token Fan
0.3% 4.7% 8.0% 68
169
Binance Megadrop
0.8% 7.9% 23.0% 3
170
Cybersecurity
0.7% 5.7% 10.2% 29
171
Yield Optimizer
2.0% 6.3% 14.0% 19
172
Yield-Bearing Stablecoin
0.0% 0.4% 16.1% 13
173
ChainGPT Launchpad
0.4% 11.2% 28.5% 11
174
Breeding
2.8% 8.1% 20.3% 24
175
Poolz Finance Launchpad
0.4% 11.4% 25.3% 23
176
Farcaster Ecosystem
2.5% 14.0% 27.3% 39
177
Anime-Themed
0.5% 6.3% 19.9% 30
178
Liquid Staked ETH
0.1% 4.6% 9.2% 32
179
Cờ bạc
0.3% 0.0% 4.2% 73
180
TRON Meme
0.8% 4.3% 6.1% 54
181
Bất động sản
0.2% 13.6% 23.3% 31
182
Tiếp thị
0.1% 8.0% 19.8% 18
183
Sui Meme
1.0% 7.0% 21.1% 67
184
Phường hội và học bổng
0.3% 5.9% 15.8% 14
185
Morpho Ecosystem
0.1% 4.8% 17.9% 28
186
Sun Pump Ecosystem
0.9% 4.7% 7.1% 44
187
Olympus Pro
0.5% 7.2% 15.3% 27
188
Avalanche L1
0.7% 6.8% 30.5% 9
189
Adventure Games
0.9% 8.5% 17.2% 34
190
Liquid Restaking Tokens
0.2% 4.9% 7.9% 46
191
Siêu quản trị
3.2% 8.4% 12.6% 7
192
SGD Stablcoin
0.0% 4.3% 23.7% 1
193
Bridged DAI
0.0% 0.6% 3.1% 23
194
Giáo dục
0.2% 6.8% 17.5% 19
195
Âm nhạc
0.2% 9.5% 16.9% 24
196
Celebrity-Themed
0.3% 9.0% 16.2% 20
197
Algorithmic Stablecoin
0.1% 3.0% 5.1% 20
198
Mascot-Themed
0.9% 2.8% 6.5% 16
199
Clanker Ecosystem
0.4% 17.6% 38.5% 21
200
Pump Science Ecosystem
5.0% 24.0% 41.8% 2
Hiển thị 101 đến 200 trong số 538 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
3.3%
$2.772.533.156.703
Stablecoin
0.3%
Token dựa trên sàn giao dịch
1.8%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
2.7%
Meme
6.6%
Real World Assets (RWA)
4.1%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
7.5%
Lớp 2 (L2)
7.1%
Trò chơi (GameFi)
6.6%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng