Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Stock market-themed hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Stock market-themed hôm nay là $600 Triệu, thay đổi 11.9% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$555.312.414
Giá trị VHTT
11.9%
$57.929.110
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
137 |
![]()
SPX6900
SPX
|
$0,5297 | 1.5% | 15.7% | 16.5% | 3.2% | $52.830.721 | $493.874.837 | $493.874.837 | 1.0 |
|
||
915 |
![]()
GME (Ethereum)
GME
|
$0,00006331 | 3.4% | 1.8% | 12.4% | 23.5% | $145.687 | $26.036.473 | $26.036.473 | 1.0 |
|
||
1239 |
![]()
GME
GME
|
$0,002024 | 0.8% | 14.8% | 14.6% | 7.8% | $4.067.928 | $13.930.742 | $13.930.742 | 1.0 |
|
||
1378 |
![]()
Stonks
STNK
|
$18,97 | 1.1% | 7.8% | 11.0% | 11.6% | $170.262 | $11.023.671 | $11.023.671 | 1.0 |
|
||
1880 |
![]()
Elon Trump Fart
ETF500
|
$0,004771 | 2.2% | 24.9% | 70.6% | 8.4% | $421.755 | $4.755.803 | $4.755.803 | 1.0 |
|
||
2167 |
![]()
MSTR2100
MSTR
|
$0,1603 | 1.1% | 3.3% | 2.5% | 30.2% | $200.691 | $3.317.338 | $3.317.338 | 1.0 |
|
||
3049 |
![]()
Nasdaq420
NASDAQ420
|
$0,001304 | 0.3% | 0.8% | 6.6% | 27.2% | $45.270,36 | $1.305.958 | $1.305.958 | 1.0 |
|
||
4797 |
![]()
NDX6900
NDX
|
$0,00004220 | 0.2% | 2.8% | 6.3% | 24.0% | $987,64 | $289.582 | $289.582 | 1.0 |
|
||
5164 |
![]()
US Degen Index 6900
DXY
|
$0,0002081 | 0.6% | 1.5% | 9.6% | 32.9% | $61,92 | $208.112 | $208.112 | 1.0 |
|
||
5381 |
![]()
VIX777
VIX
|
$0,0001743 | 0.6% | 2.2% | 5.7% | 52.8% | $147,57 | $174.299 | $174.299 | 1.0 |
|
||
5600 |
![]()
CSI888
CSI
|
$0,0001647 | 0.7% | 4.1% | 1.0% | 17.2% | $36.711,66 | $146.224 | $146.224 | 1.0 |
|
||
5726 |
![]()
SPX6900 2.0
SPX2.0
|
$0,0001351 | 0.6% | 8.9% | 36.7% | 66.7% | $5.937,63 | $132.053 | $132.053 | 1.0 |
|
||
7003 |
![]()
QQQ6900
QQQ
|
$0,00004690 | - | 2.1% | 12.8% | 28.2% | $15,15 | $46.900,22 | $46.900,22 | 1.0 |
|
||
7251 |
![]()
Coin6900
COIN
|
$0,00004010 | 0.6% | 1.9% | 18.8% | 83.1% | $1,81 | $38.879,27 | $38.879,27 | 1.0 |
|
||
7496 |
![]()
BRK690k
BRK
|
$315,42 | - | - | - | - | $2.932,59 | $31.542,15 | $31.542,15 | 1.0 |
|
Hiển thị 1 đến 15 trong số 15 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Stock market-themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Stock market-themed hàng đầu bao gồm SPX6900, GME (Ethereum), GME và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Stock market-themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Stock market-themed hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.