Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,766T $ 3.6%
Lưu lượng 24 giờ: 150,146B $
Gas: 1.0 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Zoo-Themed hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Zoo-Themed hôm nay là $300 Triệu, thay đổi -10.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$256.765.643
Giá trị VHTT 10.3%
$227.943.320
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
318 PNUT
Peanut the Squirrel
PNUT
$0,1428 0.8% 6.8% 31.0% 28.5% $154.456.269 $142.822.968 $142.822.968 1.0 peanut the squirrel (PNUT) 7d chart
763 HIPPO
sudeng
HIPPO
$0,003496 1.1% 7.0% 18.8% 17.7% $19.947.105 $34.885.918 $34.885.918 1.0 sudeng (HIPPO) 7d chart
913 MOODENG
Moo Deng
MOODENG
$0,02612 0.8% 10.1% 42.9% 43.9% $37.178.207 $25.824.552 $25.824.552 1.0 moo deng (MOODENG) 7d chart
1002 KEKIUS
Kekius Maximus
KEKIUS
$0,02134 0.0% 5.5% 22.0% 7.4% $7.321.568 $21.269.704 $21.269.704 1.0 kekius maximus (KEKIUS) 7d chart
1255 MOODENG
MOO DENG
MOODENG
$0,00003217 0.5% 10.5% 17.7% 38.0% $6.479.665 $13.545.308 $13.545.308 1.0 moo deng (MOODENG) 7d chart
1305 MONKY
Wise Monkey
MONKY
$0.051443 0.2% 3.4% 10.8% 30.8% $1.173.656 $12.241.204 $12.241.204 1.0 wise monkey (MONKY) 7d chart
2171 HARAMBE
Harambe on Solana
HARAMBE
$0,003305 0.3% 8.5% 20.1% 23.1% $80.501,60 $3.304.871 $3.304.871 1.0 harambe on solana (HARAMBE) 7d chart
4235 PESTO
Pesto the Baby King Penguin
PESTO
$0,0004561 0.6% 5.0% 24.2% 21.6% $864.043 $459.951 $459.951 1.0 pesto the baby king penguin (PESTO) 7d chart
4466 BONE
FLEABONE
BONE
$0.068962 8.3% 15.5% 29.9% 44.9% $35.955,84 $376.605 $376.605 1.0 fleabone (BONE) 7d chart
4999 APED
Aped
APED
$0,2410 0.5% 0.9% 2.2% 25.7% $60.200,72 $240.719 $240.719 1.0 aped (APED) 7d chart
5207 ERIC
Elon's Pet Fish ERIC
ERIC
$0,002011 0.4% 9.7% 11.8% 5.4% $891,85 $201.111 $201.111 1.0 elon's pet fish eric (ERIC) 7d chart
5325 CHEYENNE
Cheyenne
CHEYENNE
$0,0001848 0.7% 2.5% 19.6% 39.8% $3.944,40 $183.926 $183.926 1.0 cheyenne (CHEYENNE) 7d chart
5868 AVA
AVA Chiang Mai Night Safari (AVA)
AVA
$0,0001155 1.2% 9.1% 19.7% 28.0% $379,53 $116.132 $116.132 1.0 ava chiang mai night safari (ava) (AVA) 7d chart
5984 GARY
Elons Pet Snail
GARY
$0,002406 12.7% 8.5% 27.8% 25.8% $8.857,61 $105.772 $105.772 1.0 elons pet snail (GARY) 7d chart
6044 UME
UME
UME
$0,0001008 0.7% 17.3% 29.9% 77.9% $5.123,04 $101.178 $101.178 1.0 ume (UME) 7d chart
6054 PEANUT
Peanut
PEANUT
$0.062375 0.5% 4.9% 15.3% 15.8% $277,76 $99.782,23 $99.782,23 1.0 peanut (PEANUT) 7d chart
6094 BOOJI
BOOJI
BOOJI
$0,00009720 0.4% 14.6% 19.9% 60.5% $8.551,87 $97.093,03 $97.093,03 1.0 booji (BOOJI) 7d chart
6320 OMOCHI
No1 tiktok frog (Omochi)
OMOCHI
$0,00007001 0.2% 12.5% 12.5% 22.1% $271.081 $79.930,57 $79.930,57 1.0 no1 tiktok frog (omochi) (OMOCHI) 7d chart
6409 PNUT
Peanut
PNUT
$0,007457 0.2% 15.7% 27.8% 50.5% $32.356,26 $74.472,43 $74.472,43 1.0 peanut (PNUT) 7d chart
6500 BAKSO
BAKSO
BAKSO
$0,00006953 0.7% 5.3% 23.9% 25.6% $340,57 $69.893,19 $69.893,19 1.0 bakso (BAKSO) 7d chart
6527 SHRIMP
Shrimp Paste
SHRIMP
$0,00006870 0.1% 4.4% 9.1% 10.5% $463,69 $68.701,17 $68.701,17 1.0 shrimp paste (SHRIMP) 7d chart
6662 POPPY
Poppy
POPPY
$0,00006180 0.7% 6.4% 30.9% 7.2% $5.708,81 $61.725,29 $61.725,29 1.0 poppy (POPPY) 7d chart
6660 HAGGIS
New Born Haggis Pygmy Hippo
HAGGIS
$0,00006155 - 4.9% 14.1% 18.3% $71,39 $61.538,41 $61.538,41 1.0 new born haggis pygmy hippo (HAGGIS) 7d chart
6847 HANBAO
Hanbao
HANBAO
$0,00005326 - 19.6% 28.9% 31.1% $1.977,62 $53.253,98 $53.253,98 1.0 hanbao (HANBAO) 7d chart
7209 HOG
HOG
HOG
$0,00004068 1.6% 8.9% 14.5% 23.4% $1.626,53 $40.628,55 $40.628,55 1.0 hog (HOG) 7d chart
7277 ELE
EigenElephant
ELE
$0.051026 - - - - $66,03 $37.740,95 $104.649 0.36 eigenelephant (ELE) 7d chart
7306 GLAM
glamorous
GLAM
$0,00003689 0.1% 6.2% 34.6% 35.9% $489,32 $36.880,89 $36.880,89 1.0 glamorous (GLAM) 7d chart
7339 ARIE
Arie The Sealion
ARIE
$0,00003593 0.1% 4.8% 15.3% 22.9% $215,35 $35.912,21 $35.912,21 1.0 arie the sealion (ARIE) 7d chart
7547 PNUT
Pnut
PNUT
$0,0002957 - 0.4% 14.2% 15.6% $14,11 $29.570,12 $29.570,12 1.0 pnut (PNUT) 7d chart
7615 OMOCHI
Omochi the Frog
OMOCHI
$0.0106701 0.4% 2.8% 12.3% 15.5% $59,45 $28.193,56 $28.193,56 1.0 omochi the frog (OMOCHI) 7d chart
7770 CROW
CROW
CROW
$0,00002537 - - - - $27,11 $24.626,99 $25.360,46 0.97 crow (CROW) 7d chart
7810 JFP
JUSTICE FOR PEANUT
JFP
$0,00002405 0.1% 9.8% 8.8% 86.4% $286,28 $24.051,05 $24.051,05 1.0 justice for peanut (JFP) 7d chart
7878 LINGYAN
Lingyan
LINGYAN
$0,00002272 - 5.7% 12.2% 16.2% $17,01 $22.712,17 $22.712,17 1.0 lingyan (LINGYAN) 7d chart
7883 MONKEY
Escaped Lab Monkeys
MONKEY
$0,00002418 - 19.4% 23.5% 26.6% $2,95 $22.555,02 $22.555,02 1.0 escaped lab monkeys (MONKEY) 7d chart
7920 KIRBY
New Baby Elephant Houston Zoo
KIRBY
$0,00002195 0.1% 6.5% 16.6% 23.7% $44,02 $21.938,02 $21.938,02 1.0 new baby elephant houston zoo (KIRBY) 7d chart
8106 MENG
Meng Chong
MENG
$0,00001832 0.1% 33.8% 9.5% 0.7% $2.346,28 $18.324,55 $18.324,55 1.0 meng chong (MENG) 7d chart
8199 CEDAR
Cedar the Goat
CEDAR
$0,00001661 - - - - $3,92 $16.596,96 $16.596,96 1.0 cedar the goat (CEDAR) 7d chart
8494 JONAH
Jonah
JONAH
$0,00001232 - - - - $26,59 $12.324,15 $12.324,15 1.0 jonah (JONAH) 7d chart
8727 EAGLE
Big Bear Bald Eagle
EAGLE
$0.059567 0.2% 6.6% 39.2% - $220,34 $9.563,97 $9.563,97 1.0 big bear bald eagle (EAGLE) 7d chart
8795 EYARE
Eyare
EYARE
$0.058972 0.1% 8.1% 19.9% 30.9% $138,23 $8.960,87 $8.960,87 1.0 eyare (EYARE) 7d chart
9021 FINKEY
FINKEY
FINKEY
$0.057175 0.6% 18.9% 63.3% 83.7% $293,20 $6.840,08 $6.840,08 1.0 finkey (FINKEY) 7d chart
9055 ONIGCHI
Onigchi
ONIGCHI
$0.056640 0.2% 6.8% 18.1% 26.5% $36,72 $6.637,93 $6.637,93 1.0 onigchi (ONIGCHI) 7d chart
9087 MOLLY
Molly the Otter
MOLLY
$0.056272 - - - - $36,88 $6.262,66 $6.262,66 1.0 molly the otter (MOLLY) 7d chart
9115 DEKOPON
Dekopon
DEKOPON
$0.055949 - - - - $163,32 $5.942,63 $5.942,63 1.0 dekopon (DEKOPON) 7d chart
9397 ELE
Ele Elephant Stewardship
ELE
$0.053075 - - - - $5,03 $3.071,95 $3.071,95 1.0 ele elephant stewardship (ELE) 7d chart
HARAMBE
Harambe
HARAMBE
$0,00001124 - 1.3% 10.3% 33.1% $5,59 - $1.123.616 harambe (HARAMBE) 7d chart
Hiển thị 1 đến 46 trong số 46 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Zoo-Themed hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Zoo-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Zoo-Themed hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng