Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Poolz Finance Launchpad hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Poolz Finance Launchpad hôm nay là $100 Triệu, thay đổi -13.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$138.273.395
Giá trị VHTT
13.7%
$40.876.516
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
591 |
![]()
ChainGPT
CGPT
|
$0,06593 | 0.5% | 10.1% | 35.1% | 41.3% | $34.213.007 | $53.141.295 | $65.707.232 | 0.81 |
|
||
877 |
![]()
IX Swap
IXS
|
$0,1490 | 0.1% | 12.1% | 31.2% | 8.8% | $205.141 | $26.793.748 | $26.793.748 | 1.0 |
|
||
1425 |
![]()
Openfabric AI
OFN
|
$0,04028 | 0.1% | 1.3% | 18.6% | 17.5% | $264.047 | $9.963.173 | $20.183.569 | 0.49 |
|
||
1727 |
![]()
Port3 Network
PORT3
|
$0,01241 | 0.1% | 0.5% | 2.7% | 23.1% | $1.379.988 | $6.091.899 | $12.412.720 | 0.49 |
|
||
1738 |
![]()
SingularityDAO
SDAO
|
$0,06631 | 1.4% | 7.1% | 13.3% | 15.7% | $21.672,97 | $5.998.874 | $6.628.504 | 0.91 |
|
||
1742 |
![]()
Soil
SOIL
|
$0,2555 | 0.4% | 7.7% | 12.2% | 27.5% | $36.142,79 | $5.953.424 | $25.568.362 | 0.23 |
|
||
1746 |
![]()
DexCheck AI
DCK
|
$0,008369 | 0.2% | 9.5% | 23.3% | 20.8% | $130.580 | $5.913.995 | $8.065.509 | 0.73 |
|
||
1755 |
![]()
HyperGPT
HGPT
|
$0,008267 | 0.1% | 13.0% | 32.8% | 34.0% | $1.194.549 | $5.835.023 | $8.244.716 | 0.71 |
|
||
1886 |
![]()
RocketX Exchange
RVF
|
$0,04809 | 0.5% | 6.9% | 10.3% | 12.5% | $48.621,45 | $4.636.598 | $4.743.375 | 0.98 |
|
||
1989 |
![]()
Carbon Browser
CSIX
|
$0,006613 | 1.0% | 3.9% | 10.1% | 22.4% | $1.740.820 | $3.969.740 | $6.072.878 | 0.65 |
|
||
2377 |
![]()
Serenity
SERSH
|
$0,07595 | 0.2% | 2.4% | 12.8% | 29.3% | $967.256 | $2.560.471 | $7.534.706 | 0.34 |
|
||
2610 |
![]()
Octavia
VIA
|
$0,02664 | 0.1% | 6.9% | 13.5% | 29.6% | $40.218,86 | $1.982.971 | $2.664.844 | 0.74 |
|
||
2783 |
![]()
PlayZap
PZP
|
$0,02012 | 0.7% | 4.0% | 0.2% | 17.3% | $215.278 | $1.664.449 | $3.015.462 | 0.55 |
|
||
2902 |
![]()
Orbofi AI
OBI
|
$0,001752 | 0.0% | 1.6% | 12.9% | 33.2% | $115.986 | $1.470.570 | $3.504.808 | 0.42 |
|
||
3039 |
![]()
Chappyz
CHAPZ
|
$0,0002007 | 0.1% | 6.5% | 21.3% | 31.2% | $17.802,36 | $1.294.921 | $2.007.820 | 0.64 |
|
||
3440 |
![]()
web3war
FPS
|
$0,02467 | 0.2% | 3.8% | 20.9% | 0.6% | $6.489,95 | $877.614 | $3.703.074 | 0.24 |
|
||
6060 |
![]()
Rebase GG IRL
$IRL
|
$0,001967 | 21.7% | 22.1% | 6.2% | 83.9% | $1.087,43 | $97.593,99 | $983.158 | 0.1 |
|
||
7654 |
![]()
Mirada AI
MIRX
|
$0,0003843 | 0.2% | 3.1% | 29.5% | 64.1% | $2.509,33 | $27.037,06 | $383.168 | 0.07 |
|
||
![]()
GoWrap
GWGW
|
$0,00005284 | - | - | - | - | $14,78 | - | $110.972 |
|
||||
![]()
Medieval Empires
MEE
|
$0,003241 | 0.4% | 2.6% | 16.4% | 18.0% | $147.597 | - | $7.345.953 |
|
||||
![]()
HyperCycle
HYPC
|
$0,02175 | 0.9% | 11.5% | 26.1% | 42.3% | $23.328,13 | - | $46.601.225 |
|
||||
![]()
CodeXChain
CDX
|
$0,0008209 | 0.2% | 5.3% | 25.7% | 9.3% | $93.246,08 | - | $820.096 |
|
||||
![]()
Friend3
F3
|
$0,004611 | 0.8% | 1.1% | 8.7% | 9.3% | $11.135,48 | - | $4.625.731 |
|
Hiển thị 1 đến 23 trong số 23 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Poolz Finance Launchpad hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Poolz Finance Launchpad hàng đầu bao gồm ChainGPT, IX Swap, Openfabric AI và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Poolz Finance Launchpad hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Poolz Finance Launchpad hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.