Tiền ảo: 17.132
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,747T $ 4.2%
Lưu lượng 24 giờ: 115,892B $
Gas: 0.446 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Giao thức Yield Aggregator hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Giao thức Yield Aggregator hôm nay là $900 Triệu, thay đổi -5.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$858.412.174
Giá trị VHTT 5.1%
$104.596.596
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
206 BERASTONE
StakeStone Berachain Vault Token
BERASTONE
$1.781,56 0.0% 0.5% 10.4% 16.9% $2.985.183 $287.121.162 $287.121.162 1.0 stakestone berachain vault token (BERASTONE) 7d chart
280 CVX
Convex Finance
CVX
$2,08 0.3% 5.3% 18.8% 4.5% $22.920.409 $170.583.287 $207.770.243 0.82 convex finance (CVX) 7d chart
293 YFI
yearn.finance
YFI
Mua
$4.727,85 0.2% 2.5% 11.3% 12.0% $25.944.200 $159.764.717 $173.375.010 0.92 yearn.finance (YFI) 7d chart
576 BEL
Bella Protocol
BEL
$0,7118 0.3% 4.4% 8.2% 25.3% $11.476.513 $56.928.916 $71.161.145 0.8 bella protocol (BEL) 7d chart
837 ALPHA
Stella
ALPHA
$0,03202 0.2% 0.2% 19.9% 19.6% $8.537.899 $29.538.732 $32.037.671 0.92 stella (ALPHA) 7d chart
942 BADGER
Badger
BADGER
$1,21 0.2% 2.3% 24.1% 61.6% $14.571.064 $24.151.323 $25.447.102 0.95 badger (BADGER) 7d chart
1053 FARM
Harvest Finance
FARM
$28,55 0.3% 0.5% 10.6% 2.8% $1.461.216 $19.190.670 $19.711.319 0.97 harvest finance (FARM) 7d chart
1084 INV
Inverse Finance
INV
$30,33 0.0% 9.2% 12.6% 8.2% $682.184 $18.044.090 $18.664.622 0.97 inverse finance (INV) 7d chart
1128 SDT
Stake DAO
SDT
$0,2666 0.5% 1.7% 7.6% 10.7% $11.836,02 $16.475.223 $17.801.551 0.93 stake dao (SDT) 7d chart
1291 BIFI
Beefy
BIFI
$157,72 0.4% 5.0% 18.0% 21.4% $413.929 $12.618.789 $12.618.789 1.0 beefy (BIFI) 7d chart
1460 YFII
DFI.money
YFII
$241,14 0.8% 1.9% 1.9% 1.8% $4.425.286 $9.579.032 $9.643.617 0.99 dfi.money (YFII) 7d chart
1614 SPECTRA
Spectra
SPECTRA
$0,02127 0.3% 9.9% 13.2% 47.5% $86.357,97 $7.376.972 $11.973.089 0.62 spectra (SPECTRA) 7d chart
1649 ALPACA
Alpaca Finance
ALPACA
$0,04654 0.7% 7.3% 19.2% 37.3% $6.603.905 $7.013.291 $7.013.291 1.0 alpaca finance (ALPACA) 7d chart
1740 TAROT
Tarot
TAROT
$0,09067 0.4% 0.5% 12.7% 15.5% $63.879,90 $6.073.488 $9.082.069 0.67 tarot (TAROT) 7d chart
1742 YLAY
Yelay
YLAY
$0,008750 0.0% 1.3% 15.0% 52.7% $5.661,32 $6.065.767 $8.746.508 0.69 yelay (YLAY) 7d chart
1823 CATE
CateCoin
CATE
$0.078932 0.2% 0.3% 16.8% 9.3% $14.241,16 $5.135.224 $5.358.139 0.96 catecoin (CATE) 7d chart
1974 APW
Spectra [OLD]
APW
$0,4232 0.0% 6.1% 15.1% 46.7% $5.698,21 $4.077.594 $21.159.171 0.19 spectra [old] (APW) 7d chart
2328 YAK
Yield Yak
YAK
$273,59 0.2% 1.3% 19.9% 22.9% $877,58 $2.742.495 $2.742.495 1.0 yield yak (YAK) 7d chart
2839 GAMMA
Gamma Strategies
GAMMA
$0,02435 0.2% 12.3% 26.0% 24.4% $32.566,59 $1.586.778 $2.437.423 0.65 gamma strategies (GAMMA) 7d chart
2914 MTA
mStable Governance: Meta
MTA
$0,02958 0.0% 5.4% 3.5% 2.9% $8.442,09 $1.477.512 $2.590.782 0.57 mstable governance: meta (MTA) 7d chart
3030 VSP
Vesper Finance
VSP
$0,1547 1.0% 14.0% 17.7% 30.4% $10.510,26 $1.317.632 $1.547.501 0.85 vesper finance (VSP) 7d chart
3091 RGT
Rari Governance
RGT
$0,1111 - - - - $267,91 $1.249.995 $1.386.545 0.9 rari governance (RGT) 7d chart
3143 TOKE
Tokeo
TOKE
$0,02233 0.1% 1.0% 25.0% 51.6% $1.769,92 $1.190.889 $2.237.245 0.53 tokeo (TOKE) 7d chart
3397 COAL
Coal
COAL
$0,0009878 2.0% 18.6% 53.5% - $37.174,58 $917.798 $948.467 0.97 coal (COAL) 7d chart
3532 TAROT
Tarot V1
TAROT
$0,01219 0.4% 86.1% 8.1% 15.9% $32,09 $815.638 $1.219.675 0.67 tarot v1 (TAROT) 7d chart
3558 EQX
EQIFi
EQX
$0,001606 0.1% 0.2% 3.4% 0.1% $117.147 $802.592 $802.592 1.0 eqifi (EQX) 7d chart
3569 GOA
Goat Protocol
GOA
$1,83 0.0% 1.2% 9.8% 13.2% $15,25 $794.057 $1.825.418 0.44 goat protocol (GOA) 7d chart
3621 QUARTZ
Sandclock
QUARTZ
$0,1041 - - - - $11,65 $763.426 $10.411.302 0.07 sandclock (QUARTZ) 7d chart
3726 CYBRO
CYBRO
CYBRO
$0,01436 2.9% 22.3% 13.1% 17.6% $76.509,56 $709.201 $7.169.666 0.1 cybro (CYBRO) 7d chart
3775 KAON
Kaon
KAON
$0,0001445 3.4% 12.0% 24.9% 51.7% $98.611,07 $676.655 $2.168.462 0.31 kaon (KAON) 7d chart
3937 AUTO
Auto
AUTO
$7,79 0.0% 1.5% 8.0% 5.4% $7.919,16 $594.277 $626.402 0.95 auto (AUTO) 7d chart
4274 VEMP
VEMP Horizon
VEMP
$0,0008755 0.5% 5.2% 17.7% 28.9% $108.931 $437.037 $437.037 1.0 vemp horizon (VEMP) 7d chart
4354 ACS
ACryptoS [OLD]
ACS
$0,2449 0.1% 1.6% 6.1% 2.7% $2,61 $409.347 $409.347 1.0 acryptos [old] (ACS) 7d chart
4481 MPH
88mph
MPH
$0,3081 0.3% 4.6% 5.4% 10.0% $91,20 $367.881 $486.341 0.76 88mph (MPH) 7d chart
4773 YOETH
Yield Optimizer ETH
YOETH
$1.881,25 0.0% 1.4% 9.5% - $0,00 $290.977 $290.977 1.0 yield optimizer eth (YOETH) 7d chart
5066 KALM
KALM
KALM
$0,02432 4.2% 17.3% 103.2% 115.8% $64.036,56 $205.942 $241.093 0.85 kalm (KALM) 7d chart
5193 PICKLE
Pickle Finance
PICKLE
$0,1253 0.0% 0.0% 13.7% 57.2% $2.147,59 $202.047 $437.230 0.46 pickle finance (PICKLE) 7d chart
5337 HUNNY
Hunny Finance
HUNNY
$0,002361 0.4% 0.2% 11.0% 20.0% $13,48 $178.611 $236.066 0.76 hunny finance (HUNNY) 7d chart
5382 TULIP
Tulip Protocol
TULIP
$0,1114 2.6% 2.4% 10.0% 25.9% $3.194,53 $173.997 $1.114.271 0.16 tulip protocol (TULIP) 7d chart
5421 MOVE
Mover
MOVE
$0,01995 - - - - $7,44 $169.403 $198.794 0.85 mover (MOVE) 7d chart
5505 OATH
OATH
OATH
$0,0009165 0.1% 4.2% 13.6% 19.0% $31,13 $157.062 $157.216 1.0 oath (OATH) 7d chart
6365 OCTO
OctoFi
OCTO
$0,2187 0.1% 3.4% 5.4% 2.6% $2.520,33 $77.173,75 $174.964 0.44 octofi (OCTO) 7d chart
6700 XTK
xToken
XTK
$0,0001458 - - - - $94,95 $58.984,44 $145.812 0.4 xtoken (XTK) 7d chart
6772 FLURRY
Flurry Finance
FLURRY
$0,00006783 0.2% 5.7% 24.5% 19.7% $3.894,86 $55.939,40 $300.709 0.19 flurry finance (FLURRY) 7d chart
6974 VALUE
Value DeFi
VALUE
$0,01013 0.2% 0.8% 22.1% 20.9% $1.603,83 $47.914,60 $47.955,67 1.0 value defi (VALUE) 7d chart
7035 TENFI
TEN
TENFI
$0,0005467 0.1% 0.3% 6.6% 5.1% $4.150,25 $45.338,17 $100.966 0.45 ten (TENFI) 7d chart
7124 APY
APY.Finance
APY
$0,0006391 - - - - $27,37 $42.477,98 $63.905,54 0.66 apy.finance (APY) 7d chart
7523 IDLE
Idle Finance
IDLE
$0,003489 - - - - $27,20 $30.037,89 $45.351,87 0.66 idle finance (IDLE) 7d chart
7611 BUNNY
Pancake Bunny
BUNNY
$0,05438 1.3% 4.2% 8.2% 4.1% $58.509,66 $28.175,85 $843.469 0.03 pancake bunny (BUNNY) 7d chart
7737 SNOB
Snowball
SNOB
$0,004685 0.4% 0.8% 2.1% 19.9% $36,63 $25.730,20 $83.415,12 0.31 snowball (SNOB) 7d chart
8343 SB
Solbank
SB
$0,00001428 - - - - $41,57 $14.281,98 $14.281,98 1.0 solbank (SB) 7d chart
8571 MCRN
MacaronSwap
MCRN
$0,01366 - 0.3% 7.7% 15.0% $6,30 $11.260,85 $83.675,47 0.13 macaronswap (MCRN) 7d chart
9185 MOZ
Mozaic
MOZ
$0,00003593 - - - - $590,33 $5.331,84 $26.910,08 0.2 mozaic (MOZ) 7d chart
DAPP
Pencils Protocol
DAPP
$0,02001 0.7% 6.8% 23.6% 56.6% $12.023,72 - $396.505 pencils protocol (DAPP) 7d chart
GDEX
DexFi Governance
GDEX
$12,32 0.3% 1.5% 2.2% 11.9% $262,05 - $1.479.587 dexfi governance (GDEX) 7d chart
LVVA
Levva Protocol
LVVA
$0,004944 3.6% 1.7% 0.3% - $3.733.005 - $6.193.125 levva protocol (LVVA) 7d chart
ACS
ACryptoS
ACS
$0,1947 - - - - $29,20 - $140.514 acryptos (ACS) 7d chart
Hiển thị 1 đến 57 trong số 57 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Giao thức Yield Aggregator hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Giao thức Yield Aggregator hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Giao thức Yield Aggregator hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng