Tiền ảo: 17.139
Sàn giao dịch: 1.296
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,782 NT US$ 0.2%
Lưu lượng 24 giờ: 123,006 T US$
Gas: 0.427 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo BTCfi hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường BTCfi hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi 4.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
1.713.008.062 US$
Giá trị VHTT 4.1%
249.091.841 US$
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
129 PENDLE
Pendle
PENDLE
3,19 US$ 0.9% 11.2% 20.4% 27.2% 152.441.986 US$ 513.886.532 US$ 896.003.678 US$ 0.57 pendle (PENDLE) 7d chart
138 PUMPBTC
pumpBTC
PUMPBTC
83.244,85 US$ 0.4% 3.8% 2.4% 5.8% 15.174,85 US$ 482.444.448 US$ 482.444.448 US$ 1.0 pumpbtc (PUMPBTC) 7d chart
156 CLBTC
clBTC
CLBTC
84.570,90 US$ 0.2% 1.9% 0.6% 6.4% 8,09 US$ 422.854.502 US$ 422.854.502 US$ 1.0 clbtc (CLBTC) 7d chart
315 T
Threshold Network
T
0,01456 US$ 0.1% 3.4% 9.2% 18.8% 8.620.934 US$ 147.445.742 US$ 162.407.904 US$ 0.91 threshold network (T) 7d chart
699 SOLV
Solv Protocol
SOLV
0,02725 US$ 0.7% 1.6% 12.6% 33.1% 18.463.865 US$ 40.374.576 US$ 228.751.137 US$ 0.18 solv protocol (SOLV) 7d chart
727 ALEX
ALEX Lab
ALEX
0,04604 US$ 1.0% 21.9% 7.2% 28.8% 10.103.292 US$ 38.128.763 US$ 46.075.290 US$ 0.83 alex lab (ALEX) 7d chart
1035 XPRT
Persistence One
XPRT
0,08937 US$ 0.1% 0.6% 3.9% 16.5% 1.909.676 US$ 20.180.424 US$ 20.222.779 US$ 1.0 persistence one (XPRT) 7d chart
1050 BR
Bedrock
BR
0,09347 US$ 0.5% 6.0% 7.3% - 37.492.058 US$ 19.563.554 US$ 93.159.783 US$ 0.21 bedrock (BR) 7d chart
1302 PUMP
PumpBTC
PUMP
0,04411 US$ 1.2% 6.2% - - 13.958.807 US$ 12.574.105 US$ 44.119.667 US$ 0.29 pumpbtc (PUMP) 7d chart
1756 PSTAKE
pSTAKE Finance
PSTAKE
0,01192 US$ 0.5% 9.3% 27.2% 50.9% 1.162.594 US$ 5.962.310 US$ 5.962.310 US$ 1.0 pstake finance (PSTAKE) 7d chart
1878 ZBTC
Zeus Network zBTC
ZBTC
84.683,34 US$ 0.1% 3.3% 1.4% - 3.829.988 US$ 4.815.907 US$ 4.962.297 US$ 0.97 zeus network zbtc (ZBTC) 7d chart
2066 SEED
Garden
SEED
0,3019 US$ - - - - 300,64 US$ 3.756.129 US$ 44.371.991 US$ 0.08 garden (SEED) 7d chart
3408 TST
Teleport System Token
TST
0,003346 US$ 0.2% 0.9% 2.6% 12.0% 117.467 US$ 942.085 US$ 3.346.068 US$ 0.28 teleport system token (TST) 7d chart
6360 URO
UniRouter
URO
0,002208 US$ 0.3% 23.2% 6.9% 1.8% 281.079 US$ 78.984,52 US$ 2.208.238 US$ 0.04 unirouter (URO) 7d chart
AIL
AILayer Token
AIL
0,005267 US$ 1.8% 9.3% 37.6% - 694.614 US$ - - ailayer token (AIL) 7d chart
UBTC
uBTC
UBTC
- - - - - - - - ubtc (UBTC) 7d chart
BABY
Babylon
BABY
- - - - - - - - babylon (BABY) 7d chart
BTCN
Bitcorn
BTCN
- - - - - - - - bitcorn (BTCN) 7d chart
ENZOBTC
Lorenzo Wrapped Bitcoin
ENZOBTC
- - - - - - - - lorenzo wrapped bitcoin (ENZOBTC) 7d chart
Hiển thị 1 đến 19 trong số 19 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo BTCfi hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo BTCfi hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo BTCfi hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng