Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Chỉ số hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Chỉ số hôm nay là $60 Triệu, thay đổi -1.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$96.090.005
Giá trị VHTT
1.3%
$130.747.102
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
695 |
![]()
SoSoValue
SOSO
|
$0,5643 | 0.6% | 3.2% | 1.5% | 15.3% | $123.141.498 | $40.039.298 | $567.933.299 | 0.07 |
|
||
1029 |
![]()
IDEX
IDEX
|
$0,02171 | 0.1% | 4.9% | 26.6% | 28.4% | $6.950.060 | $20.243.242 | $21.702.699 | 0.93 |
|
||
1448 |
![]()
DeFi Pulse Index
DPI
|
$67,86 | 0.0% | 0.7% | 15.6% | 18.3% | $47.707,04 | $9.753.633 | $9.753.633 | 1.0 |
|
||
1600 |
![]()
OSOL
OSOL
|
$0,007664 | 0.1% | 12.3% | 39.6% | 73.5% | $174.148 | $7.634.654 | $7.634.654 | 1.0 |
|
||
1966 |
![]()
Interest Compounding ETH Index
ICETH
|
$2.010,14 | - | - | - | - | $203,04 | $4.117.003 | $3.871.816 | 1.0 |
|
||
2087 |
![]()
Index Coop - ETH 2x Flexible Leverage Index
ETH2X-FLI
|
$4,65 | 0.6% | 1.0% | 20.0% | 34.8% | $6.853,49 | $3.530.210 | $3.530.210 | 1.0 |
|
||
2192 |
![]()
BTC 2x Flexible Leverage Index
BTC2X-FLI
|
$32,89 | 0.1% | 0.1% | 9.0% | 12.0% | $822,18 | $3.183.330 | $3.183.330 | 1.0 |
|
||
2583 |
![]()
Neutrino Index Token
XTN
|
$0,02201 | 1.0% | 12.3% | 0.2% | 30.7% | $8,76 | $2.073.867 | $2.073.939 | 1.0 |
|
||
2700 |
![]()
Metaverse Index
MVI
|
$14,21 | 2.5% | 5.0% | 18.7% | 17.4% | $1.006,94 | $1.851.421 | $1.851.421 | 1.0 |
|
||
2894 |
![]()
Dynamic Crypto Index
DCI
|
$10.005,16 | 0.2% | 1.2% | 5.2% | 3.4% | $191,18 | $1.497.379 | $1.497.379 | 1.0 |
|
||
3300 |
![]()
believe in something
DTF
|
$0,001017 | 0.4% | 2.7% | 33.1% | 49.8% | $417.616 | $1.014.522 | $1.014.522 | 1.0 |
|
||
4081 |
![]()
Bankless BED Index
BED
|
$106,34 | 0.1% | 1.7% | 6.9% | 9.3% | $1.564,71 | $516.676 | $516.676 | 1.0 |
|
||
4978 |
![]()
Index Coop - ETH 2x Flexible Leverage Index (Polygon)
ETH2X-FLI-P
|
$3,94 | 0.2% | 1.1% | 10.2% | 14.4% | $2,88 | $243.661 | $243.661 | 1.0 |
|
||
5098 |
![]()
Baskt.Fun
BASKT
|
$0,0002263 | 0.8% | 2.0% | 31.3% | 48.0% | $1.115,08 | $217.920 | $225.990 | 0.96 |
|
||
6200 |
![]()
AVAX Meme Index
AMI
|
$93,50 | 0.2% | 1.9% | 17.8% | 1.4% | $3.090,67 | $89.122,92 | $89.122,92 | 1.0 |
|
||
6273 |
![]()
Polylastic
POLX
|
$0.051062 | 0.6% | 2.8% | 12.1% | 30.1% | $7,08 | $84.065,06 | $104.322 | 0.81 |
|
||
![]()
Base Memeindexer DTF
BDTF
|
$0,6148 | 0.5% | 1.7% | 26.4% | 19.1% | $1.168,21 | - | $613.735 |
|
||||
![]()
shuts Wave
SWAVE
|
$8,16 | - | - | - | - | $20,18 | - | $89.929,42 |
|
||||
![]()
Inverse Ethereum Volatility Index Token
IETHV
|
$171,85 | 0.1% | 0.1% | 0.7% | 0.1% | $17,28 | - | $433.839 |
|
||||
![]()
Ethereum Volatility Index Token
ETHV
|
$76,27 | 0.1% | 0.7% | 0.8% | 0.9% | $1,12 | - | $192.530 |
|
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Chỉ số hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Chỉ số bao gồm Index Coop Index, Chỉ số DeFi, và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Chỉ số chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Chỉ số theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.