Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Chỉ số DeFi hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Chỉ số DeFi hôm nay là $200 Triệu, thay đổi -5.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$175.870.983
Giá trị VHTT
5.2%
$2.571.893
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
351 |
![]()
MAG7.ssi
MAG7.SSI
|
$0,6421 | 0.6% | 1.1% | 10.6% | 14.7% | $1.624.427 | $124.387.564 | $124.387.564 | 1.0 |
|
||
1279 |
![]()
USSI
USSI
|
$1,01 | 0.1% | 0.1% | 0.8% | 0.4% | $51.483,32 | $12.937.821 | $12.937.821 | 1.0 |
|
||
1332 |
![]()
DEFI.ssi
DEFI.SSI
|
$0,4442 | 0.9% | 1.3% | 18.3% | 19.8% | $545.803 | $11.663.971 | $11.663.971 | 1.0 |
|
||
1449 |
![]()
DeFi Pulse Index
DPI
|
$67,67 | 0.2% | 0.7% | 15.9% | 18.5% | $47.571,20 | $9.734.712 | $9.734.712 | 1.0 |
|
||
1968 |
![]()
Interest Compounding ETH Index
ICETH
|
$2.010,14 | - | - | - | - | $203,04 | $4.117.003 | $3.871.816 | 1.0 |
|
||
2089 |
![]()
Index Coop - ETH 2x Flexible Leverage Index
ETH2X-FLI
|
$4,64 | 0.3% | 0.6% | 20.1% | 34.9% | $8.270,29 | $3.528.544 | $3.528.544 | 1.0 |
|
||
2193 |
![]()
BTC 2x Flexible Leverage Index
BTC2X-FLI
|
$32,89 | 0.1% | 0.1% | 9.0% | 12.0% | $822,18 | $3.183.330 | $3.183.330 | 1.0 |
|
||
2687 |
![]()
Colony Avalanche Index
CAI
|
$78,12 | 0.1% | 0.8% | 18.0% | 11.8% | $9.820,60 | $1.873.452 | $1.873.452 | 1.0 |
|
||
2701 |
![]()
Metaverse Index
MVI
|
$14,17 | 2.2% | 3.3% | 18.8% | 17.6% | $1.004,44 | $1.848.548 | $1.848.548 | 1.0 |
|
||
3016 |
![]()
MEME.ssi
MEME.SSI
|
$0,4135 | 0.1% | 2.7% | 17.4% | 17.7% | $261.020 | $1.340.672 | $1.340.672 | 1.0 |
|
||
4080 |
![]()
Bankless BED Index
BED
|
$106,34 | 0.1% | 2.1% | 6.9% | 9.3% | $1.564,71 | $516.676 | $516.676 | 1.0 |
|
||
4863 |
![]()
Agentlauncher
CVAI
|
$0,001796 | 2.6% | 4.3% | 22.4% | 52.2% | $3.826,74 | $268.922 | $1.796.472 | 0.15 |
|
||
4978 |
![]()
Index Coop - ETH 2x Flexible Leverage Index (Polygon)
ETH2X-FLI-P
|
$3,93 | 0.2% | 1.6% | 10.2% | 14.4% | $2,88 | $243.514 | $243.514 | 1.0 |
|
||
5733 |
![]()
Cook
COOK
|
$0,00006626 | 1.0% | 1.5% | 9.0% | 14.7% | $2.577,26 | $130.745 | $662.592 | 0.2 |
|
||
6950 |
![]()
Bloomberg Galaxy Crypto Index
BGCI
|
$2,04 | 0.1% | 0.4% | 9.1% | 12.8% | $13.433,07 | $48.992,48 | $48.992,48 | 1.0 |
|
||
7008 |
![]()
Base Yield Index
BSDX
|
$0,4456 | 0.3% | 0.6% | 10.3% | 17.5% | $25,20 | $46.518,45 | $46.518,45 | 1.0 |
|
||
![]()
Ethereum Volatility Index Token
ETHV
|
$76,16 | 0.1% | 0.6% | 0.9% | 1.0% | $1,12 | - | $192.557 |
|
||||
![]()
Inverse Ethereum Volatility Index Token
IETHV
|
$171,61 | 0.1% | 0.1% | 0.5% | 0.2% | $17,26 | - | $433.901 |
|
||||
![]()
shuts Wave
SWAVE
|
$8,16 | - | - | - | - | $20,18 | - | $89.929,42 |
|
Hiển thị 1 đến 19 trong số 19 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Chỉ số DeFi hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Chỉ số DeFi hàng đầu bao gồm MAG7.ssi, USSI, DEFI.ssi và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Chỉ số DeFi hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Chỉ số DeFi hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.