Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Index Coop Defi Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Index Coop Defi Index hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi -8.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
13.467.156.408 US$
Giá trị VHTT
8.3%
1.078.925.386 US$
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🚀 Tăng mạnh nhất
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 |
![]()
WETH
WETH
|
1.778,44 US$ | 0.1% | 5.9% | 11.1% | 13.7% | 88.841.552 US$ | 5.050.985.607 US$ | 5.056.745.974 US$ | 1.0 |
|
||
36 |
![]()
Uniswap
UNI
|
Mua
|
5,72 US$ | 0.2% | 7.0% | 14.8% | 15.6% | 189.950.124 US$ | 3.434.905.930 US$ | 5.720.237.722 US$ | 0.6 |
|
|
53 |
![]()
Aave
AAVE
|
Mua
|
149,50 US$ | 0.2% | 7.5% | 18.0% | 23.6% | 358.587.282 US$ | 2.255.438.246 US$ | 2.390.361.704 US$ | 0.94 |
|
|
77 |
![]()
Maker
MKR
|
Mua
|
1.246,56 US$ | 0.1% | 9.4% | 12.0% | 8.2% | 84.532.203 US$ | 1.053.470.902 US$ | 1.086.171.424 US$ | 0.97 |
|
|
104 |
![]()
Lido DAO
LDO
|
0,8024 US$ | 0.5% | 7.9% | 21.4% | 21.4% | 97.113.786 US$ | 720.366.135 US$ | 802.299.134 US$ | 0.9 |
|
||
154 |
![]()
Compound
COMP
|
Mua
|
46,74 US$ | 0.5% | 7.0% | 4.5% | 3.1% | 172.973.520 US$ | 418.019.507 US$ | 467.581.994 US$ | 0.89 |
|
|
237 |
![]()
Synthetix Network
SNX
|
Mua
|
0,6425 US$ | 0.6% | 7.0% | 29.7% | 26.7% | 32.711.834 US$ | 218.078.133 US$ | 218.350.281 US$ | 1.0 |
|
|
294 |
![]()
yearn.finance
YFI
|
Mua
|
4.647,56 US$ | 0.5% | 3.8% | 12.2% | 11.8% | 30.630.516 US$ | 157.067.160 US$ | 170.441.201 US$ | 0.92 |
|
|
454 |
![]()
Rocket Pool
RPL
|
3,83 US$ | 1.0% | 9.6% | 29.0% | 32.5% | 13.036.528 US$ | 81.317.899 US$ | 81.317.899 US$ | 1.0 |
|
||
478 |
![]()
Balancer
BAL
|
1,23 US$ | 0.5% | 7.1% | 16.1% | 20.9% | 10.548.039 US$ | 77.506.889 US$ | 83.734.807 US$ | 0.93 |
|
Hiển thị 1 đến 10 trong số 10 kết quả
Hàng