Tiền ảo: 17.132
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,707 NT US$ 7.0%
Lưu lượng 24 giờ: 144,773 T US$
Gas: 0.0 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Stablecoin Protocol theo Giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Stablecoin Protocol hôm nay là $4 Tỷ, thay đổi -12.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
4.404.263.589 US$
Giá trị VHTT 12.3%
883.425.232 US$
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
64 ENA
Ethena
ENA
0,3064 US$ 0.1% 15.0% 27.2% 14.6% 306.005.811 US$ 1.619.414.280 US$ 4.595.441.056 US$ 0.35 ethena (ENA) 7d chart
77 MKR
Maker
MKR
Mua
1.240,80 US$ 0.2% 9.7% 12.5% 10.8% 83.237.899 US$ 1.047.166.383 US$ 1.079.672.512 US$ 0.97 maker (MKR) 7d chart
110 CRV
Curve DAO
CRV
0,4929 US$ 0.7% 5.7% 15.8% 23.7% 287.796.725 US$ 645.906.103 US$ 1.106.461.222 US$ 0.58 curve dao (CRV) 7d chart
196 LAYER
Solayer
LAYER
1,43 US$ 1.0% 2.0% 6.4% 48.7% 98.056.004 US$ 300.437.684 US$ 1.430.655.639 US$ 0.21 solayer (LAYER) 7d chart
281 FXS
Frax Share
FXS
1,88 US$ 0.4% 1.7% 16.2% 25.5% 22.382.192 US$ 166.737.816 US$ 186.850.439 US$ 0.89 frax share (FXS) 7d chart
299 TRIBE
Tribe
TRIBE
0,3355 US$ 0.1% 0.6% 0.7% 20.7% 66.116,44 US$ 152.671.753 US$ 335.530.861 US$ 0.46 tribe (TRIBE) 7d chart
390 UXP
UXD Protocol
UXP
0,01443 US$ - - - - 31,26 US$ 100.980.600 US$ 100.980.600 US$ 1.0 uxd protocol (UXP) 7d chart
437 USUAL
Usual
USUAL
0,1116 US$ 0.3% 0.4% 22.0% 46.3% 27.089.835 US$ 84.418.082 US$ 93.097.978 US$ 0.91 usual (USUAL) 7d chart
444 SPELL
Spell
SPELL
0,0005246 US$ 0.1% 6.2% 19.4% 20.4% 17.334.957 US$ 83.500.303 US$ 102.881.953 US$ 0.81 spell (SPELL) 7d chart
527 USTC
TerraClassicUSD
USTC
0,01152 US$ 0.0% 10.8% 9.2% 11.1% 21.385.225 US$ 64.323.863 US$ 70.078.320 US$ 0.92 terraclassicusd (USTC) 7d chart
633 KTA
Keeta
KTA
0,1169 US$ 0.8% 23.5% 22.8% - 7.323.481 US$ 46.631.364 US$ 116.578.409 US$ 0.4 keeta (KTA) 7d chart
965 FORTH
Ampleforth Governance
FORTH
1,98 US$ 0.6% 10.5% 27.0% 32.8% 5.470.062 US$ 22.587.951 US$ 30.167.744 US$ 0.75 ampleforth governance (FORTH) 7d chart
1007 SPA
Sperax
SPA
0,01055 US$ 0.1% 4.5% 20.9% 38.1% 4.753.121 US$ 20.794.423 US$ 48.561.654 US$ 0.43 sperax (SPA) 7d chart
1533 ASF
Asymmetry Finance
ASF
0,853 US$ 2.0% 17.4% 37.5% 35.3% 228.668 US$ 8.536.075 US$ 43.504.544 US$ 0.2 asymmetry finance (ASF) 7d chart
1669 PINTO
Pinto
PINTO
0,5968 US$ 1.1% 13.4% 22.7% 36.0% 890.761 US$ 6.643.026 US$ 6.643.026 US$ 1.0 pinto (PINTO) 7d chart
1750 THL
Thala
THL
0,1121 US$ 1.2% 6.0% 17.6% 44.1% 185.631 US$ 5.876.763 US$ 11.221.308 US$ 0.52 thala (THL) 7d chart
2014 PRISMA
Prisma Governance Token
PRISMA
0,03815 US$ 2.0% 8.9% 2.3% 46.1% 36.850,09 US$ 3.827.807 US$ 11.671.725 US$ 0.33 prisma governance token (PRISMA) 7d chart
2096 BUT
Bucket Token
BUT
0,008766 US$ 0.6% 8.5% 33.1% 1.8% 6.207,59 US$ 3.461.863 US$ 8.762.936 US$ 0.4 bucket token (BUT) 7d chart
2152 ZEPH
Zephyr Protocol
ZEPH
0,5589 US$ 0.4% 0.4% 19.3% 0.6% 127.433 US$ 3.280.459 US$ 3.280.459 US$ 1.0 zephyr protocol (ZEPH) 7d chart
2236 ANGLE
ANGLE
ANGLE
0,01479 US$ 0.7% 4.2% 2.2% 9.2% 16.929,52 US$ 2.976.220 US$ 14.771.994 US$ 0.2 angle (ANGLE) 7d chart
2368 DIKO
Arkadiko
DIKO
0,03377 US$ 0.0% 3.3% 17.9% 17.1% 1.315,31 US$ 2.567.432 US$ 3.376.940 US$ 0.76 arkadiko (DIKO) 7d chart
2741 ANZ
Anzen Finance
ANZ
0,002044 US$ 0.1% 16.3% 23.1% 9.7% 12.085,14 US$ 1.736.553 US$ 20.402.846 US$ 0.09 anzen finance (ANZ) 7d chart
2765 QI
Qi Dao
QI
0,01152 US$ 0.2% 6.5% 12.4% 16.6% 1,99 US$ 1.687.619 US$ 2.304.871 US$ 0.73 qi dao (QI) 7d chart
2816 DUSD
dTRINITY USD
DUSD
0,9945 US$ 0.1% 0.0% 0.3% 0.1% 21.176,19 US$ 1.597.634 US$ 1.597.634 US$ 1.0 dtrinity usd (DUSD) 7d chart
2925 FLX
Reflexer Ungovernance
FLX
1,73 US$ 0.6% 10.8% 20.4% 18.1% 63.490,83 US$ 1.443.345 US$ 1.674.172 US$ 0.86 reflexer ungovernance (FLX) 7d chart
3078 TOMB
Tomb
TOMB
0,004041 US$ - 2.0% 31.4% 27.5% 122,39 US$ 1.238.464 US$ 1.238.464 US$ 1.0 tomb (TOMB) 7d chart
3669 JRT
Jarvis Reward
JRT
0,001829 US$ 0.2% 0.3% 3.9% 41.3% 32,30 US$ 725.913 US$ 1.032.839 US$ 0.7 jarvis reward (JRT) 7d chart
3803 MIMO
Mimo Governance
MIMO
0,001149 US$ 0.3% 1.4% 2.3% 68.5% 830,89 US$ 654.777 US$ 920.198 US$ 0.71 mimo governance (MIMO) 7d chart
3993 XUSD
CompX xUSD
XUSD
0,9655 US$ 0.5% 1.0% 1.0% 3.6% 3.268,98 US$ 549.100 US$ 17.811.172.995.280 US$ 0.0 compx xusd (XUSD) 7d chart
4003 SMILE
bitSmiley
SMILE
0,02233 US$ 0.1% 2.5% 4.5% 42.4% 347.820 US$ 545.587 US$ 4.684.741 US$ 0.12 bitsmiley (SMILE) 7d chart
4060 HBB
Hubble
HBB
0,007561 US$ 0.0% 4.2% 3.5% 14.1% 464,09 US$ 516.116 US$ 756.069 US$ 0.68 hubble (HBB) 7d chart
4061 VSTA
Vesta Finance
VSTA
0,02277 US$ - - - - 15,11 US$ 511.018 US$ 2.277.022 US$ 0.22 vesta finance (VSTA) 7d chart
6117 STAB
STAB Protocol
STAB
1,12 US$ 0.1% 0.1% 0.9% 4.0% 313,85 US$ 93.041,68 US$ 93.041,68 US$ 1.0 stab protocol (STAB) 7d chart
6303 BAC
Basis Cash
BAC
0,001473 US$ 0.2% 0.9% 0.1% 0.3% 1.653,49 US$ 80.365,66 US$ 80.365,66 US$ 1.0 basis cash (BAC) 7d chart
6582 ONC
One Cash
ONC
0,04203 US$ 0.1% 0.1% 4.4% 7.9% 1.707,77 US$ 64.384,08 US$ 64.384,08 US$ 1.0 one cash (ONC) 7d chart
6907 SHARE
Seigniorage Shares
SHARE
0,002596 US$ 0.0% 5.3% 11.3% 16.3% 1.826,43 US$ 50.300,09 US$ 54.438,38 US$ 0.92 seigniorage shares (SHARE) 7d chart
7226 MIS
Mithril Share
MIS
0,1078 US$ 0.0% 1.7% 4.8% 0.6% 1.780,90 US$ 38.633,78 US$ 53.792,29 US$ 0.72 mithril share (MIS) 7d chart
SIGRSV
SigRSV
SIGRSV
0,0002252 US$ 0.1% 9.6% 13.3% 35.8% 318,46 US$ - 2.246.970.748 US$ sigrsv (SIGRSV) 7d chart
ICL
Ironclad Token
ICL
0,004134 US$ 3.5% 55.2% 65.7% 88.7% 2.543,96 US$ - 413.416 US$ ironclad token (ICL) 7d chart
BEAN
Bean
BEAN
0,2171 US$ 0.0% 2.8% 11.1% 17.8% 121,28 US$ - 7.826.032 US$ bean (BEAN) 7d chart
IRON
Iron
IRON
0,0001201 US$ 1.7% 0.4% 0.6% 0.2% 142,01 US$ - 4.891,76 US$ iron (IRON) 7d chart
RSUP
Resupply
RSUP
2,49 US$ 2.3% 17.9% 2.7% - 445.632 US$ - 148.884.338 US$ resupply (RSUP) 7d chart
BDO
bDollar
BDO
0,003932 US$ 0.0% 1.7% 5.3% 5.2% 658,43 US$ - 827,04 US$ bdollar (BDO) 7d chart
HAI
Let's Get HAI
HAI
1,17 US$ 0.3% 0.9% 0.4% 0.6% 107.236 US$ - 971.750 US$ let's get hai (HAI) 7d chart
M
M by M^0
M
- - - - - - - - m by m^0 (M) 7d chart
NOVAS
NOVAS
NOVAS
- - - - - - - - novas (NOVAS) 7d chart
ZEUSD
ZeUSD
ZEUSD
- - - - - - - - zeusd (ZEUSD) 7d chart
Hiển thị 1 đến 47 trong số 47 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Stablecoin Protocol hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Stablecoin Protocol hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Stablecoin Protocol hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng