Tiền ảo: 17.132
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,743 NT US$ 1.9%
Lưu lượng 24 giờ: 113,764 T US$
Gas: 0.419 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Farcaster Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Farcaster Ecosystem hôm nay là $100 Triệu, thay đổi -14.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
132.640.625 US$
Giá trị VHTT 14.4%
36.560.132 US$
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
573 DEGEN
Degen
DEGEN
0,002578 US$ 0.1% 1.6% 25.2% 35.4% 22.258.529 US$ 57.485.814 US$ 95.407.916 US$ 0.6 degen (DEGEN) 7d chart
663 DOGINME
doginme
DOGINME
0,0006534 US$ 8.9% 16.3% 43.5% 113.8% 13.597.358 US$ 43.831.599 US$ 43.831.599 US$ 1.0 doginme (DOGINME) 7d chart
1312 DOG
Own The Doge
DOG
0,0009022 US$ 0.1% 0.7% 12.7% 8.8% 25.431,32 US$ 12.068.736 US$ 15.304.059 US$ 0.79 own the doge (DOG) 7d chart
1454 TYBG
Base God
TYBG
0,00007907 US$ 2.4% 0.2% 29.1% 4.4% 148.607 US$ 9.685.239 US$ 9.685.239 US$ 1.0 base god (TYBG) 7d chart
1876 HIGHER
higher
HIGHER
0,004754 US$ 2.4% 3.1% 34.4% 46.5% 355.716 US$ 4.759.549 US$ 4.759.549 US$ 1.0 higher (HIGHER) 7d chart
2554 MOXIE
Moxie
MOXIE
0,000566 US$ 0.3% 2.5% 43.7% 71.5% 130.721 US$ 2.146.952 US$ 5.582.886 US$ 0.38 moxie (MOXIE) 7d chart
3122 TN100X
TN100x
TN100X
0,0001938 US$ 0.2% 9.9% 35.5% 48.5% 36.693,02 US$ 1.210.121 US$ 1.876.206 US$ 0.64 tn100x (TN100X) 7d chart
4399 FIRE
Fire
FIRE
0,04152 US$ 0.9% 0.6% 29.2% 25.6% 872,49 US$ 391.483 US$ 415.249 US$ 0.94 fire (FIRE) 7d chart
4605 $SPACE
nounspace
$SPACE
0,004953 US$ 0.1% 2.1% 20.2% 43.5% 263,18 US$ 332.938 US$ 332.938 US$ 1.0 nounspace ($SPACE) 7d chart
5259 BUILD
Build
BUILD
0,064074 US$ 0.1% 0.8% 17.3% 29.9% 1.030,17 US$ 190.079 US$ 407.132 US$ 0.47 build (BUILD) 7d chart
5643 GHFFB47YII2RTEEYY10OP
ghffb47yii2rteeyy10op
GHFFB47YII2RTEEYY10OP
0,051399 US$ 1.9% 2.0% 11.1% 39.3% 296,02 US$ 139.818 US$ 139.818 US$ 1.0 ghffb47yii2rteeyy10op (GHFFB47YII2RTEEYY10OP) 7d chart
6346 WAGMI
WAGMI
WAGMI
0,00008756 US$ - - - - 1,44 US$ 78.804,19 US$ 78.804,19 US$ 1.0 wagmi (WAGMI) 7d chart
6374 GLANKER
glonkybot
GLANKER
0,067673 US$ 0.3% 0.5% - - 227,63 US$ 76.714,80 US$ 76.714,80 US$ 1.0 glonkybot (GLANKER) 7d chart
6609 BLEU
Le Bleu Elefant
BLEU
0,00006351 US$ 11.6% 14.7% 44.2% 70.5% 1.122,92 US$ 63.506,27 US$ 63.506,27 US$ 1.0 le bleu elefant (BLEU) 7d chart
6822 POINTS
Points
POINTS
0,0002048 US$ - - - - 4,39 US$ 50.985,98 US$ 50.985,98 US$ 1.0 points (POINTS) 7d chart
7051 YUP
Yup
YUP
0,001009 US$ 0.3% 7.8% 166.1% 80.4% 3,37 US$ 44.745,69 US$ 77.168,27 US$ 0.58 yup (YUP) 7d chart
7551 ASTRO
Astro Fuel
ASTRO
0,06697 US$ 0.3% 1.7% 9.8% 22.8% 69,45 US$ 29.278,72 US$ 29.278,72 US$ 1.0 astro fuel (ASTRO) 7d chart
8028 AM
Animated
AM
0,00001928 US$ 0.2% 1.1% 10.5% 19.5% 28,93 US$ 19.284,67 US$ 19.284,67 US$ 1.0 animated (AM) 7d chart
8164 DRONE
Drone
DRONE
0,00001938 US$ 2.2% 12.5% 28.6% 39.9% 945,38 US$ 17.148,48 US$ 17.148,48 US$ 1.0 drone (DRONE) 7d chart
8545 FLOWER
Farcaster Flower
FLOWER
0,00001166 US$ 0.1% 0.5% 29.7% 38.4% 38,60 US$ 11.662,57 US$ 11.662,57 US$ 1.0 farcaster flower (FLOWER) 7d chart
9095 NOM
Nomad
NOM
0,056067 US$ - - - - 13,07 US$ 6.067,10 US$ 6.067,10 US$ 1.0 nomad (NOM) 7d chart
9521 HENLO
Henlo
HENLO
0,0125647 US$ 0.2% 9.4% 21.2% 100.0% 80,57 US$ 100,20 US$ 3.176,42 US$ 0.03 henlo (HENLO) 7d chart
MASKS
Masks
MASKS
0,051963 US$ 0.3% 0.3% 11.4% 28.4% 16,52 US$ - 41.147,92 US$ masks (MASKS) 7d chart
YOYO
Yoyo
YOYO
0,05788 US$ - - - - 13,97 US$ - 7.879,74 US$ yoyo (YOYO) 7d chart
OOOOOO
GODDOG
OOOOOO
0,0007875 US$ - - - - 2,64 US$ - 54.338,87 US$ goddog (OOOOOO) 7d chart
BAGEL
BAGEL Coin
BAGEL
0,00002293 US$ - - - - 80,12 US$ - 22.927,79 US$ bagel coin (BAGEL) 7d chart
SQUOGE
DogeSquatch
SQUOGE
0,0004976 US$ 0.2% 0.8% 10.6% 36.1% 31,25 US$ - 20.935,52 US$ dogesquatch (SQUOGE) 7d chart
DSWAP
DegenSwap
DSWAP
0,06188 US$ 0.0% 2.0% 26.2% 41.3% 3,58 US$ - 62.059,08 US$ degenswap (DSWAP) 7d chart
MIU
Miu
MIU
0,057014 US$ 0.2% 1.1% 33.7% 38.5% 14,66 US$ - 7.013,55 US$ miu (MIU) 7d chart
FARTHER
Farther
FARTHER
0,00001139 US$ - - - - 4,03 US$ - 11.392,48 US$ farther (FARTHER) 7d chart
SENDIT
Sendit
SENDIT
0,058754 US$ 0.3% 1.1% 11.6% 25.3% 8,41 US$ - 97.251,50 US$ sendit (SENDIT) 7d chart
MEMBER
member
MEMBER
0,058737 US$ - - - - 18,39 US$ - 35.168,29 US$ member (MEMBER) 7d chart
NEGED
Neged
NEGED
0,00002215 US$ 0.0% 1.7% 11.1% 22.9% 22,90 US$ - 22.151,37 US$ neged (NEGED) 7d chart
FAR
FarLaunch
FAR
0,056115 US$ - - - - 9,17 US$ - 6.114,88 US$ farlaunch (FAR) 7d chart
FRAME
Frame Token
FRAME
0,078222 US$ 0.3% 3.0% 33.6% 57.9% 155,19 US$ - 82.220,28 US$ frame token (FRAME) 7d chart
IMAGINE
Imagine
IMAGINE
0,0005909 US$ 1.1% 0.1% 15.5% 29.6% 1.091,62 US$ - 229.799 US$ imagine (IMAGINE) 7d chart
ENJOY
Enjoy
ENJOY
0,054553 US$ 0.3% 0.4% 15.8% 37.9% 459,02 US$ - 505.860 US$ enjoy (ENJOY) 7d chart
DAU
Daily Active Users
DAU
28,29 US$ - - - - 3,76 US$ - 11.880,15 US$ daily active users (DAU) 7d chart
TICKLE
Tickle
TICKLE
0,058483 US$ - - - - 143,36 US$ - 35.626,83 US$ tickle (TICKLE) 7d chart
Hiển thị 1 đến 39 trong số 39 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Farcaster Ecosystem hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Farcaster Ecosystem hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Farcaster Ecosystem hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng