Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
EUR Stablecoin theo Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường EUR Stablecoin hôm nay là $400 Triệu, thay đổi 2.8% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$439.093.206
Giá trị VHTT
2.8%
$159.483.070
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
293 |
![]()
EURC
EURC
|
$1,10 | 0.0% | 1.7% | 2.2% | 4.8% | $122.673.910 | $156.883.769 | $156.518.674 | 1.0 |
|
||
318 |
![]()
STASIS EURO
EURS
|
$1,10 | 0.0% | 1.9% | 2.0% | 4.5% | $753.570 | $136.875.912 | $136.875.912 | 1.0 |
|
||
635 |
![]()
EUR CoinVertible
EURCV
|
$1,11 | 0.0% | 2.6% | 3.1% | 5.8% | $6.701,46 | $46.286.875 | $46.286.875 | 1.0 |
|
||
857 |
![]()
Euro Tether
EURT
|
$1,09 | 0.4% | 2.0% | 1.1% | 4.8% | $1.082.637 | $27.825.713 | $54.593.629 | 0.51 |
|
||
959 |
![]()
Monerium EUR emoney
EURE
|
$1,10 | 0.8% | 1.1% | 2.2% | 5.4% | $11.840,18 | $22.902.563 | $22.902.563 | 1.0 |
|
||
1002 |
![]()
EURA
EURA
|
$1,10 | 0.1% | 1.0% | 2.2% | 4.6% | $5.147.382 | $20.892.546 | $20.892.546 | 1.0 |
|
||
1322 |
![]()
StablR Euro
EURR
|
$1,11 | 0.1% | 2.5% | 2.5% | 5.0% | $590.782 | $11.686.120 | $11.686.120 | 1.0 |
|
||
1667 |
![]()
Celo Euro
CEUR
|
$1,10 | 0.1% | 1.8% | 2.3% | 4.9% | $1.783.431 | $6.670.351 | $12.152.823 | 0.55 |
|
||
2091 |
![]()
VNX EURO
VEUR
|
$1,11 | 0.1% | 2.1% | 2.8% | 5.0% | $221.882 | $3.487.789 | $3.487.789 | 1.0 |
|
||
2371 |
![]()
Parallel
PAR
|
$1,15 | 0.5% | 4.0% | 7.5% | 12.3% | $28.545,26 | $2.565.998 | $2.565.998 | 1.0 |
|
||
2889 |
![]()
Quantoz EURQ
EURQ
|
$1,10 | 0.0% | 0.6% | 1.6% | 4.7% | $101.733 | $1.479.924 | $5.480.125 | 0.27 |
|
||
3626 |
![]()
sEUR
SEUR
|
$0,7539 | 0.0% | 0.6% | 2.2% | 8.2% | $8.178,65 | $750.167 | $750.167 | 1.0 |
|
||
3752 |
![]()
EUROe Stablecoin
EUROE
|
$1,10 | 0.3% | 0.6% | 1.2% | 4.6% | $88.975,44 | $681.326 | $681.326 | 1.0 |
|
||
5971 |
![]()
e-Money EUR
EEUR
|
$0,2170 | 0.6% | 5.0% | 11.6% | 6.1% | $997,67 | $104.152 | $104.152 | 1.0 |
|
||
![]()
Eurite
EURI
|
$1,10 | 0.0% | 1.6% | 2.2% | 4.6% | $20.458.244 | - | - |
|
||||
![]()
Anchored Coins AEUR
AEUR
|
$0,9993 | 0.0% | 0.1% | 0.2% | 0.0% | $111.652 | - | - |
|
||||
![]()
Jarvis Synthetic Euro
JEUR
|
$0,5843 | 0.0% | 2.1% | 1.3% | 6.6% | $1.859,25 | - | $371.209 |
|
||||
![]()
EURØP
EUROP
|
$1,10 | 0.0% | 1.2% | 2.2% | 4.6% | $17.117,14 | - | $1.321.760 |
|
||||
![]()
Monerium EUR emoney [OLD]
EURE
|
$1,10 | 0.0% | 1.6% | 1.7% | 5.0% | $6.374.243 | - | $22.504.759 |
|
||||
![]()
Token Teknoloji A.Ş. EURO
EUROT
|
$1,10 | 0.2% | 1.7% | 2.2% | 4.5% | $27.988,40 | - | $82.820,07 |
|
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo EUR Stablecoin hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của EUR Stablecoin hàng đầu bao gồm EURC, STASIS EURO, EUR CoinVertible và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo EUR Stablecoin hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo EUR Stablecoin hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.