Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,772T $ 3.4%
Lưu lượng 24 giờ: 150,345B $
Gas: 2.328 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko

Các danh mục tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất

Khám phá các danh mục tiền mã hóa hoạt động mạnh nhất có khối lượng giao dịch cao nhất. Danh sách này xếp hạng các phân ngành tiền mã hóa dựa trên khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Giá trị VHTT Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
201
Country-Themed Meme
0.2% 2.5% 19.1% 17
202
Desci Meme
1.0% 1.9% 6.6% 33
203
Yield Tokenization Product
0.1% 0.5% 0.7% 9
204
PAAL AI Launchpad
0.2% 9.0% 18.3% 3
205
Thực tế ảo
0.0% 8.6% 17.3% 7
206
Bridged wstETH
0.0% 0.0% 0.0% - 7
207
Gotchiverse
1.5% 7.6% 2.1% 6
208
Giáo dục
0.7% 7.2% 17.8% 19
209
Năng lượng
0.4% 7.7% 9.4% 19
210
E-commerce
1.1% 2.7% 52.1% 22
211
Liquid Staked BTC
0.2% - - 3
212
Liquid Restaked ETH
0.1% 4.8% 9.6% 10
213
Quest-to-Earn
0.2% 5.1% 17.8% 9
214
NFT Lending/Borrowing
0.1% 8.4% 17.3% 1
215
Du lịch
0.3% 2.5% 4.2% 16
216
Hybrid Token Standards
0.3% 13.2% 26.0% 11
217
NFT phân đoạn
0.3% 6.2% 13.9% 11
218
Wall Street Bets Themed
0.6% 7.3% 30.5% 10
219
Wojak-Themed
0.3% 13.3% 26.1% 13
220
Synths
0.2% 1.1% 7.0% 9
221
NFT Derivatives
0.3% 8.5% 30.5% 2
222
Fighting Games
0.8% 5.1% 14.3% 21
223
VPN
0.3% 1.7% 1.5% 8
224
Time.fun Ecosystem
2.2% 12.2% 26.2% 3
225
Chỉ số DeFi
0.4% 3.9% 9.1% 19
226
daos.fun Ecosystem
1.0% 12.1% 19.2% 11
227
Từ thiện
0.3% 7.5% 20.6% 22
228
Chăm sóc sức khỏe
0.1% 3.1% 6.9% 28
229
ERC 404
0.5% 4.6% 9.4% 13
230
Spore.fun Ecosystem
0.1% 12.1% 35.0% 1
231
Token Rebase
0.2% 0.8% 1.9% 14
232
Token Aave
0.1% 1.7% 3.6% 123
233
Bảo hiểm
0.1% 4.3% 14.0% 16
234
Commodity-backed Stablecoin
0.1% 0.5% 3.5% 2
235
Racing Games
0.8% 4.0% 12.7% 21
236
Chinese Meme
0.3% 14.1% 6.8% 11
237
Quyền chọn
0.6% 5.2% 19.5% 20
238
Market-Making Solution
0.6% 2.3% 12.4% 5
239
Camelot Launchpad
0.1% 4.8% 18.9% 9
240
Thực tế ảo tăng cường
0.5% 3.3% 12.3% 7
241
Solana Token-2022
0.2% 19.0% 41.2% 20
242
NFT Launchpad
0.0% 0.0% 0.0% - 2
243
Christmas Themed
0.4% 6.0% 15.3% 8
244
Môi trường
0.3% 8.4% 3.4% 14
245
Animal Racing
0.1% 1.9% 18.1% 12
246
Liquid Restaked SOL
0.2% 6.3% 14.4% 4
247
Pháp lý
0.1% 9.2% 14.6% 3
248
Cổ phiếu mã hóa
0.0% 0.0% 0.0% - 86
249
Liquid Staked APT
0.5% 2.9% 10.9% 5
250
Nền tảng huy động vốn Kommunitas
0.4% 4.1% 5.9% 14
251
ETF
0.6% 11.6% 41.2% 11
252
Tokenized Silver
1.2% 1.5% 1.1% 2
253
KRW Stablecoin
0.1% 2.4% 8.9% 1
254
CreatorBid Ecosystem
0.5% 6.0% 14.3% 11
255
Bridged FRAX
3.6% 5.3% 0.6% 3
256
DRC-20
6.6% 11.4% 27.6% 7
257
Atomicals (ARC-20)
0.1% 13.1% 0.0% 4
258
BitStarters Launchpad
0.0% 1.7% 3.7% 5
259
JPY Stablecoin
0.4% 2.0% 2.4% 3
260
Tokenized Treasury Bills (T-Bills)
0.2% 0.2% 3.7% 9
261
Ohm Fork
0.2% 4.0% 0.0% 4
262
Decentralized Lottery
0.7% 3.1% 2.9% 3
263
IDR Stablecoin
0.0% 1.2% 0.1% 3
264
Recruitment
0.9% 0.9% 4.5% 3
265
Bridged WBNB
0.0% 0.0% 0.0% - 15
266
Zodiac-Themed
0.5% 1.4% 9.1% 12
267
Điểm Reddit
0.0% 1.7% 8.7% 4
268
TokenSets
0.2% 6.2% 15.2% 7
269
Duck-Themed
0.8% 11.4% 18.8% 9
270
SRC-20
0.0% 0.0% 0.0% - 4
271
Flaunch Ecosystem
0.5% 15.9% 32.8% 1
272
Token đòn bẩy
0.0% 7.1% 13.6% 9
273
Tokenized Treasury Bonds (T-Bonds)
0.1% 0.1% 1.0% 6
274
Bridged WAVAX
0.0% 0.0% 0.0% - 9
275
Sticker-Themed Coins
0.1% 3.8% 15.0% 3
276
Emoji-Themed
0.0% 8.5% 25.3% 7
277
ERC20i
0.0% 0.0% 0.0% - 5
278
Khai thác dưới dạng dịch vụ (FaaS)
0.0% 1.7% 10.2% 4
279
DN-404
0.7% 1.7% 12.3% 4
280
Token Yearn Vault
0.0% 0.0% 0.0% - 20
281
Token RealT
0.1% 1.9% 33.9% 1
282
SPL22
0.1% 2.3% 6.0% 3
283
Chỉ số NFT
0.3% 9.3% 16.5% 1
284
Token tổng hợp
0.0% 3.2% 7.4% 9
285
STX.CITY Ecosystem
1.0% 5.2% 12.0% 3
286
HyperXpad Launchpad
1.7% 10.1% 36.0% 1
287
TRY Stablecoin
2.5% 137.2% 95.0% 1
288
Farming Games
0.0% 0.0% 0.0% - 3
289
CNY Stablecoin
0.1% 15.4% 6.2% 1
290
ASC-20
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
291
NFT Aggregator
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
292
Dinari Ecosystem
0.0% 0.0% 0.0% - - 10
293
GBP Stablecoin
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
294
Index Coop Metaverse Index
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
295
Friend.tech Ecosystem
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
296
Token Standards
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
297
NFT AMM
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
298
Centralized Exchange (CEX) Product
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
299
Floor Protocol Tokens
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
300
Hệ sinh thái Ethereum
- - - - - 5205 -
Hiển thị 201 đến 300 trong số 538 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
3.3%
$2.774.499.967.371
Stablecoin
0.3%
Token dựa trên sàn giao dịch
1.7%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
2.7%
Meme
6.5%
Real World Assets (RWA)
4.1%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
7.3%
Lớp 2 (L2)
6.9%
Trò chơi (GameFi)
6.5%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng