Tiền ảo: 17.140
Sàn giao dịch: 1.296
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,75T $ 1.7%
Lưu lượng 24 giờ: 82,499B $
Gas: 0.447 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Chăm sóc sức khỏe hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Chăm sóc sức khỏe hôm nay là $100 Triệu, thay đổi -1.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$142.119.949
Giá trị VHTT 1.6%
$3.256.872
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
554 MED
Medibloc
MED
$0,006324 0.5% 0.8% 4.5% 13.7% $210.561 $60.359.312 $65.377.496 0.92 medibloc (MED) 7d chart
672 HPO
Hippocrat
HPO
$0,04177 0.0% 0.2% 2.0% 10.5% $1.051.378 $43.224.395 $45.313.067 0.95 hippocrat (HPO) 7d chart
838 BBT
BabyBoomToken
BBT
$0,1763 0.1% 0.2% 4.2% 221.7% $341.089 $29.309.537 $176.336.192 0.17 babyboomtoken (BBT) 7d chart
1730 GALEON
Galeon
GALEON
$0,008317 3.7% 28.9% 32.4% 48.8% $158.717 $6.123.158 $21.453.145 0.29 galeon (GALEON) 7d chart
3733 DCN
Dentacoin
DCN
$0.069950 - - - - $0,01056 $707.309 $7.960.271 0.09 dentacoin (DCN) 7d chart
3944 ZAI
ZAYA AI
ZAI
$0,03247 3.7% 1.8% 23.9% 36.5% $38.692,22 $598.274 $3.247.188 0.18 zaya ai (ZAI) 7d chart
4722 $GNZ
gAInzy
$GNZ
$0,0003375 1.1% 0.1% 10.8% 68.8% $402,32 $306.077 $340.159 0.9 gainzy ($GNZ) 7d chart
4892 HEFI
HeFi
HEFI
$0,002631 - 0.0% 1.8% 29.6% $2,63 $264.417 $2.631.176 0.1 hefi (HEFI) 7d chart
5147 DRPAL
SAA-AI
DRPAL
$0,0002083 4.2% 1.0% 7.2% 25.4% $4.029,22 $211.044 $211.044 1.0 saa-ai (DRPAL) 7d chart
5624 SOLVE
SOLVE
SOLVE
$0,0002469 17.5% 45.9% 68.8% 84.3% $8.363,27 $209.927 $246.973 0.85 solve (SOLVE) 7d chart
5157 AIMX
AIMX
AIMX
$0,0005264 0.6% 0.7% 34.2% 24.2% $161,93 $209.045 $311.449 0.67 aimx (AIMX) 7d chart
5198 HSAI
HealthSci.AI
HSAI
$0,002400 1.7% 0.6% 3.9% 10.2% $95,37 $201.029 $240.039 0.84 healthsci.ai (HSAI) 7d chart
5220 LYM
Lympo
LYM
$0,0002338 0.0% 0.9% 0.9% 14.2% $1.676,88 $197.246 $233.843 0.84 lympo (LYM) 7d chart
6083 NORA
NORA
NORA
$0,00009666 1.1% 0.6% 7.7% 60.0% $711,96 $97.389,46 $97.389,46 1.0 nora (NORA) 7d chart
6972 EXMPLR
Exmplr.ai by Virtuals
EXMPLR
$0,00004757 1.0% 1.7% 14.8% 40.0% $1,19 $47.568,90 $47.568,90 1.0 exmplr.ai by virtuals (EXMPLR) 7d chart
7025 MTN
Medicalchain
MTN
$0,0001977 0.3% 2.6% 7.2% 6.3% $1.752,11 $45.788,20 $98.882,50 0.46 medicalchain (MTN) 7d chart
8841 DOCTOR
Doctor AI
DOCTOR
$0.058369 1.0% 3.0% 9.6% 34.8% $10,36 $8.429,62 $8.429,62 1.0 doctor ai (DOCTOR) 7d chart
MDI
Medicle
MDI
$0,001112 0.4% 1.0% 53.0% 47.8% $265.977 - $1.113.487 medicle (MDI) 7d chart
INNBC
Innovative Bioresearch Coin
INNBC
$0.089567 - - - - $7,13 - $210.722 innovative bioresearch coin (INNBC) 7d chart
LYFE
Lyfe
LYFE
$3,48 0.1% 1.7% 9.8% 14.0% $42,41 - $904.836 lyfe (LYFE) 7d chart
SDT
Stabledoc
SDT
$0,001417 0.4% 1.1% 3.8% 5.3% $743,17 - $141.854 stabledoc (SDT) 7d chart
XRPH
XRP Healthcare
XRPH
$0,09159 1.6% 1.4% 12.6% 6.6% $488.711 - $9.186.974 xrp healthcare (XRPH) 7d chart
BOPB
BIOPOP
BOPB
$0,4458 0.0% 10.1% 12.5% 12.6% $91.075,75 - $2.226.886.437 biopop (BOPB) 7d chart
OMEGAX
OmegaX Health
OMEGAX
$0,0002449 1.3% 3.5% 34.2% 38.6% $4.797,44 - $247.053 omegax health (OMEGAX) 7d chart
DYNA
Dynachain
DYNA
$0,05016 0.1% 0.4% 17.1% 44.2% $304.609 - $25.081.596 dynachain (DYNA) 7d chart
FAKT
Medifakt
FAKT
$0,0005507 0.3% 1.6% 6.3% 7.0% $283.265 - $550.524 medifakt (FAKT) 7d chart
UHT
Universal Health Token
UHT
- - - - - - - - universal health token (UHT) 7d chart
NML
zoey - your longevity coach by NetMind XYZ
NML
- - - - - $0,00 - - zoey - your longevity coach by netmind xyz (NML) 7d chart
Hiển thị 1 đến 28 trong số 28 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Chăm sóc sức khỏe hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Chăm sóc sức khỏe hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Chăm sóc sức khỏe hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng