Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Hybrid Token Standards hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Hybrid Token Standards hôm nay là $100 Triệu, thay đổi 0.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
99.593.570 US$
Giá trị VHTT
0.3%
6.628.783 US$
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
422 |
![]()
Non-Playable Coin
NPC
|
0,01118 US$ | 0.3% | 1.9% | 20.2% | 28.2% | 3.838.576 US$ | 89.989.508 US$ | 89.989.508 US$ | 1.0 |
|
||
1775 |
![]()
Pandora
PANDORA
|
562,50 US$ | 0.5% | 3.3% | 6.3% | 17.7% | 2.762.706 US$ | 5.624.451 US$ | 5.624.451 US$ | 1.0 |
|
||
2404 |
![]()
Bozo Benk
BOZO
|
0,003147 US$ | 1.0% | 9.3% | 14.0% | 31.1% | 16.764,81 US$ | 2.516.836 US$ | 2.516.931 US$ | 1.0 |
|
||
3726 |
![]()
Amaterasu
AMA
|
0,007043 US$ | 0.6% | 5.3% | 15.3% | 16.1% | 0,5251 US$ | 704.296 US$ | 704.296 US$ | 1.0 |
|
||
4295 |
![]()
DeFrogs
DEFROGS
|
42,91 US$ | 0.1% | 1.9% | 6.3% | 16.7% | 860,78 US$ | 429.105 US$ | 429.105 US$ | 1.0 |
|
||
5243 |
![]()
MUTATIO
FLIES
|
0,3411 US$ | - | 1.7% | 10.1% | 31.0% | 115,98 US$ | 191.912 US$ | 191.912 US$ | 1.0 |
|
||
5962 |
![]()
YES
YES
|
1,40 US$ | - | 2.2% | 12.6% | 26.8% | 123,58 US$ | 106.902 US$ | 136.288 US$ | 0.78 |
|
||
7500 |
![]()
OnChain Pepe 404
OCP404
|
347,27 US$ | - | - | - | - | 82,41 US$ | 30.559,36 US$ | 30.559,36 US$ | 1.0 |
|
||
![]()
gh0stc0in
GHOST
|
0,009381 US$ | 0.0% | 0.3% | 4.6% | 10.5% | 245,56 US$ | - | 196.993 US$ |
|
||||
![]()
PEPi
PEPI
|
4,79 US$ | 0.2% | 1.0% | 6.5% | 4.6% | 23,80 US$ | - | 64.013,93 US$ |
|
||||
![]()
Fungi
FUNGI
|
0,008089 US$ | 1.8% | 0.0% | 17.3% | 63.6% | 9.284,03 US$ | - | 1.698.756 US$ |
|
Hiển thị 1 đến 11 trong số 11 kết quả
Hàng