Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Quyền chọn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Quyền chọn hôm nay là $70 Triệu, thay đổi -3.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$70.913.469
Giá trị VHTT
3.7%
$3.702.378
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1046 |
![]()
Hegic
HEGIC
|
$0,01810 | 1.6% | 1.7% | 14.0% | 26.5% | $31.559,95 | $19.496.434 | $19.496.434 | 1.0 |
|
||
1169 |
![]()
Derive
DRV
|
$0,02066 | 0.3% | 9.5% | 29.8% | 53.6% | $66.117,59 | $15.348.357 | $20.653.589 | 0.74 |
|
||
1322 |
![]()
Ribbon Finance
RBN
|
$0,1237 | 0.6% | 0.4% | 16.0% | 38.1% | $22.228,82 | $11.963.590 | $123.560.533 | 0.1 |
|
||
2001 |
![]()
Divergence Protocol
DIVER
|
$0,006005 | 0.4% | 0.3% | 5.8% | 11.2% | $163.214 | $3.963.608 | $6.005.466 | 0.66 |
|
||
2171 |
![]()
Premia
PREMIA
|
$0,06816 | 0.3% | 11.0% | 16.9% | 17.2% | $14.126,97 | $3.262.177 | $6.815.748 | 0.48 |
|
||
2216 |
![]()
LogX Network
LOGX
|
$0,01520 | 0.0% | 14.1% | 27.6% | 30.1% | $3.001.465 | $3.082.878 | $15.112.147 | 0.2 |
|
||
2360 |
![]()
Ithaca Protocol
ITHACA
|
$0,02892 | 0.2% | 3.0% | 17.0% | 30.6% | $28.021,54 | $2.616.236 | $28.917.499 | 0.09 |
|
||
2423 |
![]()
Strike
STRIKE
|
$0,1374 | 0.4% | 1.6% | 11.9% | 27.6% | $13.563,19 | $2.471.530 | $3.432.681 | 0.72 |
|
||
2716 |
![]()
HXRO
HXRO
|
$0,002927 | 1.0% | 3.7% | 39.6% | 23.4% | $466,49 | $1.815.635 | $2.926.624 | 0.62 |
|
||
2725 |
![]()
Dopex Rebate
RDPX
|
$1,32 | - | - | - | - | $7,79 | $1.793.433 | $2.763.165 | 0.65 |
|
||
2745 |
![]()
Thetanuts Finance
NUTS
|
$0,001667 | 0.5% | 1.2% | 0.1% | 27.9% | $81.381,09 | $1.759.441 | $16.670.964 | 0.11 |
|
||
2858 |
![]()
MYSO Token
MYT
|
$0,02491 | 0.1% | 1.2% | 13.1% | 63.4% | $2.350,45 | $1.558.926 | $2.488.370 | 0.63 |
|
||
3812 |
![]()
PokPok Golden Egg
PEGG
|
$0,1225 | 1.7% | 2.8% | 31.1% | 32.1% | $6.638,10 | $655.934 | $1.376.799 | 0.48 |
|
||
3844 |
![]()
Deri Protocol
DERI
|
$0,004873 | 0.0% | 13.1% | 32.1% | 14.4% | $83.671,87 | $639.249 | $2.377.780 | 0.27 |
|
||
5289 |
![]()
Lyra Finance
LYRA
|
$0,0003004 | 0.0% | 1.5% | 43.9% | 48.7% | $10,63 | $187.343 | $300.406 | 0.62 |
|
||
5631 |
![]()
Siren
SI
|
$0,006332 | - | - | - | - | $1,86 | $142.128 | $633.195 | 0.22 |
|
||
6088 |
![]()
Hedget
HGET
|
$0,05528 | 0.2% | 0.5% | 2.4% | 13.6% | $152.581 | $96.770,39 | $96.770,39 | 1.0 |
|
||
7236 |
![]()
Bitune
TUNE
|
$0,001175 | 0.2% | 109.7% | 363.7% | 291.8% | $34.245,81 | $38.978,89 | $117.425 | 0.33 |
|
||
7970 |
![]()
Auctus
AUC
|
$0,0005860 | 1.0% | 0.4% | 0.6% | 22.0% | $50,65 | $20.820,37 | $38.569,39 | 0.54 |
|
||
![]()
Dopex
DPX
|
$8,28 | 0.3% | 1.0% | 9.9% | 18.7% | $675,54 | - | $4.138.785 |
|
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Quyền chọn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Quyền chọn hàng đầu bao gồm Hegic, Derive, Ribbon Finance và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Quyền chọn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Quyền chọn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.