Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Synthetic hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Synthetic hôm nay là $-, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$498.768.639
Giá trị VHTT
0.0%
$53.940.092
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
237 |
![]()
Synthetix Network
SNX
|
Mua
|
$0,6518 | 0.2% | 0.6% | 27.9% | 30.3% | $26.679.304 | $221.365.762 | $221.642.013 | 1.0 |
|
|
407 |
![]()
UMA
UMA
|
$1,11 | 0.2% | 0.6% | 19.2% | 16.8% | $14.967.256 | $95.243.838 | $137.198.105 | 0.69 |
|
||
501 |
![]()
STP
STPT
|
$0,03692 | 0.5% | 1.2% | 30.4% | 56.3% | $8.366.102 | $71.742.673 | $71.742.673 | 1.0 |
|
||
846 |
![]()
sUSD
SUSD
|
$0,9518 | 0.0% | 0.3% | 1.4% | 3.3% | $567.396 | $28.949.847 | $28.949.847 | 1.0 |
|
||
1000 |
![]()
sUSD (Optimism)
SUSD
|
$0,9420 | 0.0% | 0.2% | 2.4% | 3.4% | $493.124 | $21.043.871 | $21.043.871 | 1.0 |
|
||
1037 |
![]()
sETH
SETH
|
$1.709,61 | 0.5% | 0.8% | 11.8% | 19.5% | $424,33 | $19.818.979 | $19.818.979 | 1.0 |
|
||
1193 |
![]()
Indigo Protocol
INDY
|
$0,8896 | 0.4% | 0.5% | 18.5% | 44.4% | $16.177,62 | $14.966.046 | $31.061.390 | 0.48 |
|
||
1315 |
![]()
Cryptex Finance
CTX
|
$1,61 | 0.2% | 4.1% | 22.8% | 31.2% | $2.562.494 | $12.105.718 | $16.106.818 | 0.75 |
|
||
1660 |
![]()
Mettalex
MTLX
|
$1,70 | 0.1% | 2.2% | 27.8% | 27.5% | $15.525,93 | $6.901.289 | $67.948.060 | 0.1 |
|
||
2510 |
![]()
Mirror Protocol
MIR
|
$0,01440 | 0.5% | 2.6% | 12.9% | 19.2% | $65.935,05 | $2.248.445 | $5.339.248 | 0.42 |
|
||
3367 |
![]()
Xpanse
HZN
|
$0,004873 | 1.8% | 0.5% | 16.5% | 29.6% | $28.090,06 | $958.249 | $1.209.352 | 0.79 |
|
||
3471 |
![]()
Jarvis
JARVIS
|
$0,02073 | - | - | - | - | $214,81 | $870.562 | $870.562 | 1.0 |
|
||
3645 |
![]()
sEUR
SEUR
|
$0,7575 | 0.0% | 1.0% | 1.8% | 4.9% | $4.263,61 | $753.695 | $753.695 | 1.0 |
|
||
3693 |
![]()
Offshift
XFT
|
$0,07256 | 0.4% | 0.6% | 10.8% | 25.2% | $2.648,12 | $730.893 | $730.893 | 1.0 |
|
||
3697 |
![]()
Jarvis Reward
JRT
|
$0,001844 | 0.9% | 6.0% | 2.1% | 36.8% | $32,56 | $729.028 | $1.037.271 | 0.7 |
|
||
5464 |
![]()
PERI Finance
PERI
|
$0,01203 | 0.0% | 8.5% | 8.6% | 8.1% | $4.566,29 | $162.726 | $228.847 | 0.71 |
|
||
5767 |
![]()
Dafi Protocol
DAFI
|
$0,0002230 | 0.8% | 1.3% | 22.8% | 38.2% | $32.746,46 | $126.594 | $503.839 | 0.25 |
|
||
7496 |
![]()
Synthetify
SNY
|
$0,002695 | 0.3% | 0.6% | 2.2% | 6.0% | $132.505 | $31.098,93 | $269.022 | 0.12 |
|
||
8032 |
![]()
Poison Finance
POI$ON
|
$0,003745 | 0.0% | 2.4% | 7.6% | 17.3% | $155,26 | $19.323,02 | $29.558,62 | 0.65 |
|
||
![]()
Numa
NUMA
|
$0,2684 | 0.6% | 1.9% | 13.0% | 12.7% | $1.120,03 | - | $826.400 |
|
||||
![]()
sRUNE
SRUNE
|
$1,12 | 0.4% | 0.6% | 9.8% | 7.1% | $10,06 | - | $27.239,97 |
|
Hiển thị 1 đến 21 trong số 21 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Synthetic hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Synthetic bao gồm Tổ chức phát hành tổng hợp, Synths, và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Synthetic chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Synthetic theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.