Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Năng lượng hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Năng lượng hôm nay là $200 Triệu, thay đổi -11.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$162.399.722
Giá trị VHTT
11.0%
$11.808.073
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
476 |
![]()
Powerledger
POWR
|
$0,1462 | 1.5% | 7.2% | 17.0% | 17.1% | $10.698.893 | $77.522.961 | $146.263.210 | 0.53 |
|
||
655 |
![]()
Energy Web
EWT
|
$0,7459 | 0.8% | 7.2% | 15.3% | 17.0% | $93.372,55 | $44.756.611 | $51.434.988 | 0.87 |
|
||
991 |
![]()
VeBetterDAO
B3TR
|
$0,1104 | 0.6% | 17.0% | 50.8% | 55.1% | $217.641 | $21.434.691 | $21.434.691 | 1.0 |
|
||
1124 |
![]()
Dione
DIONE
|
$0,001636 | 0.3% | 10.0% | 35.2% | 13.5% | $232.133 | $16.610.900 | $21.994.528 | 0.76 |
|
||
3621 |
![]()
Rowan Coin
RWN
|
$0,003858 | 0.8% | 7.1% | 30.4% | 59.4% | $76.780,79 | $752.328 | $2.102.660 | 0.36 |
|
||
3995 |
![]()
Renewable Energy
RET
|
$0.0103008 | 3.5% | 7.6% | 11.0% | 21.0% | $302.867 | $571.621 | $802.260 | 0.71 |
|
||
4525 |
![]()
Ecotrader
ECT
|
$0,001232 | 0.1% | 8.6% | 36.8% | - | $33.505,50 | $350.648 | $492.484 | 0.71 |
|
||
5274 |
![]()
Carbon Emission Blockchain
CEB
|
$0,04132 | 0.3% | 0.3% | 17.3% | 74.5% | $17,88 | $184.925 | $413.768 | 0.45 |
|
||
6438 |
![]()
Electrify.Asia
ELEC
|
$0,0001346 | 0.3% | 3.3% | 15.7% | 18.7% | $2.080,07 | $71.991,17 | $101.043 | 0.71 |
|
||
6447 |
![]()
WePower
WPR
|
$0,0001170 | - | - | - | - | $1,48 | $71.240,38 | $87.204,15 | 0.82 |
|
||
7136 |
![]()
Evadore
EVA
|
$0,00006195 | 0.2% | 23.1% | 24.5% | 49.1% | $563,54 | $41.286,64 | $41.286,64 | 1.0 |
|
||
7921 |
![]()
AVES
AVS
|
$0,001340 | 0.2% | 234.5% | 32.0% | 18.8% | $332,90 | $21.568,93 | $21.568,93 | 1.0 |
|
||
8779 |
![]()
Bionergy
BIO
|
$0.058949 | - | - | - | - | $6,67 | $8.949,11 | $8.949,11 | 1.0 |
|
||
![]()
CYCLEAN
CCL
|
$0,001369 | 11.3% | 23.3% | 56.8% | 84.7% | $10.778,47 | - | $1.370.096 |
|
||||
![]()
CYRUS
CRS
|
$0,0001782 | 2.1% | 10.9% | 9.7% | 75.1% | $2.167,32 | - | $535.112 |
|
||||
![]()
BITBEDR
BITBEDR
|
$104,77 | 0.2% | 0.1% | 0.3% | 9.6% | $117.960 | - | $104.922.259.622 |
|
||||
![]()
Smart Energy Pay
SEP
|
$0,006538 | 0.1% | 0.2% | 3.0% | 8.8% | $18.646,85 | - | $3.268.832.022 |
|
||||
![]()
FRED Energy
FRED
|
$0,0003321 | 0.3% | 3.2% | 7.9% | 11.4% | $325,19 | - | $268.361 |
|
||||
![]()
Dinari CVX
CVX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 1 đến 19 trong số 19 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Năng lượng hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Năng lượng hàng đầu bao gồm Powerledger, Energy Web, VeBetterDAO và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Năng lượng hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Năng lượng hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.