Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Môi trường hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Môi trường hôm nay là $90 Triệu, thay đổi -11.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$93.159.895
Giá trị VHTT
11.6%
$859.665
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
656 |
![]()
Energy Web
EWT
|
$0,7485 | 1.4% | 6.7% | 12.4% | 18.1% | $92.616,68 | $44.892.609 | $51.591.423 | 0.87 |
|
||
988 |
![]()
VeBetterDAO
B3TR
|
$0,1106 | 0.5% | 17.0% | 53.4% | 54.7% | $198.372 | $21.498.925 | $21.498.925 | 1.0 |
|
||
1595 |
![]()
Araracoin
ARARA
|
$0,0002076 | 1.2% | 3.2% | 4.6% | - | $207.462 | $7.522.256 | $20.751.052 | 0.36 |
|
||
1805 |
![]()
DOVU
DOVU
|
$0,0005313 | 0.4% | 7.8% | 16.9% | 40.7% | $104.245 | $5.231.134 | $5.318.103 | 0.98 |
|
||
1896 |
![]()
Regen
REGEN
|
$0,03071 | 0.4% | 4.3% | 2.9% | 17.9% | $5.056,66 | $4.539.405 | $4.539.405 | 1.0 |
|
||
1916 |
![]()
Base Carbon Tonne
BCT
|
$0,2203 | 0.0% | 4.2% | 13.6% | 24.0% | $2.639,69 | $4.385.990 | $4.385.990 | 1.0 |
|
||
2442 |
![]()
Carbify
CBY
|
$0,2439 | 0.4% | 0.3% | 8.7% | 24.6% | $139.792 | $2.391.387 | $12.151.196 | 0.2 |
|
||
3454 |
![]()
Scotcoin
SCOT
|
$0,4354 | 0.6% | 16.2% | 59.7% | 85.1% | $24.416,46 | $868.586 | $108.845.659 | 0.01 |
|
||
3514 |
![]()
Solarcoin
SLR
|
$0,01278 | 0.5% | 4.5% | 11.3% | 14.3% | $918,48 | $828.129 | $1.253.428.467 | 0.0 |
|
||
3610 |
![]()
Rowan Coin
RWN
|
$0,003925 | 0.1% | 6.1% | 31.5% | 60.6% | $78.801,58 | $763.954 | $2.135.152 | 0.36 |
|
||
5215 |
![]()
Brokoli
BRKL
|
$0,003680 | 0.2% | 0.2% | 11.9% | 10.7% | $2.417,83 | $196.355 | $459.008 | 0.43 |
|
||
7148 |
![]()
Evadore
EVA
|
$0,00006176 | 1.7% | 23.2% | 25.9% | 49.2% | $556,48 | $41.163,55 | $41.163,55 | 1.0 |
|
||
![]()
MFET
MFET
|
$0,00004777 | - | - | - | - | $77,00 | - | $238.856 |
|
||||
![]()
Biochar
CHAR
|
$143,54 | 0.6% | 1.0% | 0.2% | 0.9% | $2.292,86 | - | $99.487,95 |
|
Hiển thị 1 đến 14 trong số 14 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Môi trường hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Môi trường hàng đầu bao gồm Energy Web, VeBetterDAO, Araracoin và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Môi trường hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Môi trường hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.