Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Token Yearn Vault hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Token Yearn Vault hôm nay là $-, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$0,00
Giá trị VHTT
0.0%
$6.518,20
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Yearn yPRISMA
YPRISMA
|
$0,03957 | 0.9% | 5.3% | 4.5% | 70.7% | $6.480,92 | - | $1.040.641 |
|
||||
![]()
HEGIC yVault
YVHEGIC
|
$0,01855 | 0.5% | 0.6% | 16.6% | 25.9% | $0,00 | - | $3.572,11 |
|
||||
![]()
SNX yVault
YVSNX
|
$0,7347 | 1.2% | 5.8% | 29.8% | 26.3% | $0,00 | - | $67.545,48 |
|
||||
![]()
WBTC yVault
YVWBTC
|
$84.922,67 | 0.4% | 2.1% | 4.9% | 1.1% | $0,00 | - | $4.246.607 |
|
||||
![]()
1INCH yVault
YV1INCH
|
$0,1947 | 0.2% | 4.4% | 15.1% | 17.9% | $0,00 | - | $13.652,86 |
|
||||
![]()
sUSD yVault
YVSUSD
|
$0,9917 | 0.0% | 1.7% | 1.5% | 3.4% | $0,00 | - | $2.144,99 |
|
||||
![]()
WETH yVault
YVWETH
|
$1.964,33 | 0.3% | 4.0% | 11.3% | 14.1% | $29,79 | - | $31.365.984 |
|
||||
![]()
RAI yVault
YVRAI
|
$3,06 | 0.5% | 0.2% | 0.7% | 0.7% | $0,00 | - | $7.049,67 |
|
||||
![]()
LINK yVault
YVLINK
|
$13,05 | 0.9% | 5.6% | 18.5% | 7.9% | $0,00 | - | $211.783 |
|
||||
![]()
TUSD yVault
YVTUSD
|
$1,05 | 0.0% | 0.1% | 0.1% | 0.3% | $0,00 | - | $7.120,74 |
|
||||
![]()
SUSHI yVault
YVSUSHI
|
$0,6289 | 0.2% | 5.0% | 19.5% | 21.1% | $0,00 | - | $20.572,59 |
|
||||
![]()
LUSD yVault
YVLUSD
|
$1,19 | 1.9% | 0.2% | 0.2% | 0.4% | $0,00 | - | $27.309,94 |
|
||||
![]()
Yearn Compounding veCRV yVault
YVBOOST
|
$0,7489 | - | - | - | - | $7,49 | - | $365.758 |
|
||||
![]()
Staked Yearn CRV Vault
ST-YCRV
|
$0,9822 | 3.1% | 4.0% | 14.2% | 27.2% | $0,00 | - | $19.823.383 |
|
||||
![]()
COMP yVault
YVCOMP
|
$48,44 | - | - | - | - | $0,00 | - | $3.009,53 |
|
||||
![]()
YFI yVault
YVYFI
|
$4.729,94 | 0.3% | 2.5% | 13.1% | 10.8% | $0,00 | - | $771.965 |
|
||||
![]()
Aave yVault
YVAAVE
|
$157,68 | 1.1% | 5.4% | 18.4% | 14.2% | $0,00 | - | $30.001,47 |
|
||||
![]()
USDC yVault
YVUSDC
|
$1,14 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | $0,00 | - | $9.526.154 |
|
||||
![]()
USDT yVault
YVUSDT
|
$1,10 | 0.0% | 0.1% | 0.1% | 0.3% | $0,00 | - | $5.370.398 |
|
||||
![]()
UNI yVault
YVUNI
|
$5,97 | 1.1% | 3.5% | 13.4% | 13.3% | $0,00 | - | $107.486 |
|
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Token Yearn Vault hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Token Yearn Vault hàng đầu bao gồm Yearn Compounding veCRV yVault, LUSD yVault, SUSHI yVault và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Token Yearn Vault hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Token Yearn Vault hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.