Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Tap to Earn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Tap to Earn hôm nay là $400 Triệu, thay đổi -7.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$432.959.253
Giá trị VHTT
7.0%
$178.896.479
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
244 |
![]()
Notcoin
NOT
|
$0,002034 | 1.3% | 7.7% | 24.2% | 26.0% | $53.261.748 | $208.924.102 | $208.924.102 | 1.0 |
|
||
307 |
![]()
Hamster Kombat
HMSTR
|
$0,002305 | 0.3% | 0.6% | 7.4% | 9.6% | $61.560.680 | $148.492.995 | $230.668.730 | 0.64 |
|
||
1011 |
![]()
Catizen
CATI
|
$0,1004 | 2.3% | 27.2% | 31.4% | 34.3% | $52.951.113 | $20.665.020 | $100.315.633 | 0.21 |
|
||
1026 |
![]()
WATCoin
WATC
|
$0,0004045 | 19.0% | 5.2% | 64.9% | 71.2% | $88.159,73 | $20.307.327 | $22.498.423 | 0.9 |
|
||
1050 |
![]()
RabBitcoin
RBTC
|
$0.051513 | 3.4% | 2.0% | 7.1% | 20.6% | $1.134.658 | $19.198.473 | $31.776.783 | 0.6 |
|
||
1602 |
![]()
MemeFi
MEMEFI
|
$0,0007435 | 2.0% | 7.1% | 25.0% | 34.1% | $7.777.721 | $7.441.592 | $7.441.592 | 1.0 |
|
||
2498 |
![]()
Holdcoin
HOLD
|
$0,0002260 | 0.5% | 1.7% | 16.9% | 42.5% | $317.752 | $2.257.162 | $2.257.162 | 1.0 |
|
||
2856 |
![]()
FURI
FURI
|
$0,01171 | 1.4% | 1.0% | 4.6% | 41.5% | $33.450,20 | $1.542.891 | $11.755.363 | 0.13 |
|
||
2895 |
![]()
SOEX
SOEX
|
$0,008252 | 0.8% | 3.5% | 16.4% | - | $53.856,14 | $1.494.456 | $6.483.986 | 0.23 |
|
||
3293 |
![]()
Zoo
ZOO
|
$0.053834 | 4.2% | 19.8% | 43.3% | 57.0% | $208.244 | $1.012.582 | $1.012.582 | 1.0 |
|
||
3638 |
![]()
MBD Financials
MBD
|
$0,00002881 | 0.4% | 19.0% | 6.5% | 16.7% | $38.264,13 | $748.874 | $1.154.242 | 0.65 |
|
||
4402 |
![]()
Fire
FIRE
|
$0,04099 | 0.6% | 3.4% | 30.6% | 22.7% | $1.221,67 | $386.416 | $409.874 | 0.94 |
|
||
5092 |
![]()
DoctorX
DRX
|
$0.051077 | 0.0% | 0.2% | 3.2% | 38.6% | $482,17 | $218.946 | $218.946 | 1.0 |
|
||
5795 |
![]()
CatBox
CATBOX
|
$0,0006927 | - | - | - | - | $8,17 | $121.180 | $243.608 | 0.5 |
|
||
6500 |
![]()
SEED
SEED
|
$0,003423 | - | - | - | - | $4,68 | $68.451,64 | $68.451,64 | 1.0 |
|
||
6572 |
![]()
Game Money
GM
|
$0,00006652 | 1.3% | 4.4% | 4.6% | 12.8% | $53,50 | $65.045,16 | $65.045,16 | 1.0 |
|
||
8368 |
![]()
Fancy Games
FNC
|
$0,0003396 | - | - | - | - | $123,51 | $13.739,05 | $34.980.398 | 0.0 |
|
||
![]()
Pixelverse
PIXFI
|
$0,0004478 | 2.5% | 10.5% | 26.9% | 44.6% | $1.301.689 | - | $2.241.297 |
|
||||
![]()
TapSwapToken
TAPS
|
$0,003888 | 0.0% | 2.5% | 22.4% | 36.4% | $13.526,13 | - | $3.887.506 |
|
||||
![]()
Lufina
FINA
|
$0,1241 | 0.5% | 3.8% | 5.3% | 1.6% | $153.723 | - | $62.026.352 |
|
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Tap to Earn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Tap to Earn hàng đầu bao gồm Notcoin, Hamster Kombat, Catizen và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Tap to Earn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Tap to Earn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.