Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Breeding hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Breeding hôm nay là $400 Triệu, thay đổi -10.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$450.245.430
Giá trị VHTT
10.6%
$46.081.804
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
151 |
![]()
Axie Infinity
AXS
|
$2,65 | 0.9% | 7.1% | 21.7% | 20.1% | $45.556.528 | $424.818.980 | $716.539.704 | 0.59 |
|
||
1302 |
![]()
CryptoFarmers
FARM
|
$0,4440 | 6.1% | 4.7% | 9.2% | 3.8% | $9.107,34 | $12.200.490 | $22.194.815 | 0.55 |
|
||
1906 |
![]()
Fren Pet
FP
|
$0,6163 | 0.6% | 0.5% | 20.6% | 18.1% | $6.347,71 | $4.522.156 | $4.522.156 | 1.0 |
|
||
1961 |
![]()
Honeyland
HXD
|
$0,009470 | 0.1% | 7.4% | 4.7% | 12.0% | $82.556,51 | $4.156.168 | $9.473.801 | 0.44 |
|
||
3698 |
![]()
Kibble
KIBBLE
|
$0,004102 | 0.5% | 2.4% | 2.9% | 14.3% | $67.257,98 | $723.231 | $1.391.455 | 0.52 |
|
||
3825 |
![]()
CryptoZoon
ZOON
|
$0,0007917 | 0.3% | 2.7% | 6.4% | 3.4% | $11.793,79 | $646.446 | $788.325 | 0.82 |
|
||
3912 |
![]()
Waves Ducks
EGG
|
$6,79 | 1.8% | 195.2% | 19.4% | 20.5% | $64,80 | $608.365 | $6.720.764 | 0.09 |
|
||
4003 |
Wanaka Farm
WANA
|
$0,003200 | 0.3% | 0.7% | 1.3% | 6.4% | $74,02 | $555.481 | $1.600.481 | 0.35 |
|
||
4207 |
![]()
Rebel Bots
RBLS
|
$0,001642 | 0.1% | 13.0% | 11.3% | 57.2% | $2.609,07 | $468.186 | $468.186 | 1.0 |
|
||
4303 |
![]()
Super Useless Token
SUT
|
$0,01257 | 4.3% | 2.4% | 20.0% | 21.9% | $688,58 | $428.823 | $829.493 | 0.52 |
|
||
4877 |
My DeFi Pet
DPET
|
$0,005320 | 1.1% | 1.0% | 6.2% | 61.1% | $8.615,18 | $267.479 | $532.509 | 0.5 |
|
||
5048 |
![]()
Playermon
PYM
|
$0,0004541 | 0.6% | 6.3% | 16.7% | 33.5% | $6.618,44 | $229.280 | $454.244 | 0.5 |
|
||
5280 |
![]()
Rainbow Token
RBW
|
$0,0007466 | 1.0% | 2.5% | 5.7% | 9.3% | $139,22 | $187.299 | $746.583 | 0.25 |
|
||
5420 |
![]()
Blockchain Monster Hunt
BCMC
|
$0,0007116 | 0.2% | 5.8% | 23.3% | 24.0% | $2.048,05 | $168.492 | $713.510 | 0.24 |
|
||
5809 |
![]()
CatBox
CATBOX
|
$0,0006927 | - | - | - | - | $8,17 | $121.180 | $243.608 | 0.5 |
|
||
6113 |
![]()
Kryptomon
KMON
|
$0,00009994 | 4.6% | 10.0% | 22.6% | 71.7% | $2.796,31 | $94.672,99 | $100.241 | 0.94 |
|
||
7413 |
![]()
Alpaca City
ALPA
|
$0,003037 | 0.1% | 0.1% | 1.2% | 6.9% | $1.750,01 | $33.177,56 | $74.790,73 | 0.44 |
|
||
8267 |
![]()
Blockchain Cuties Universe Governance
BCUG
|
$0,02246 | 0.1% | 0.4% | 2.1% | 6.9% | $2.060,65 | $15.523,45 | $86.917,80 | 0.18 |
|
||
Meli Games
MELI
|
$0,00003285 | 0.8% | 1.0% | 8.2% | 3.4% | $1.925,03 | - | $32.949,31 |
|
||||
![]()
Dragon Mainland Shards
DMS
|
$0,00003337 | 0.3% | 2.5% | 1.9% | 13.6% | $1.784,82 | - | $33.383,87 |
|
||||
![]()
DNAxCAT
DXCT
|
$0,01641 | 0.2% | 0.1% | 0.9% | 0.1% | $1.936,78 | - | $1.645.948 |
|
||||
![]()
Green Beli
GRBE
|
$0,0003482 | 0.0% | 1.1% | 2.2% | 18.5% | $2.898,72 | - | $349.241 |
|
||||
![]()
Monsterra MAG
MAG
|
$0,00009185 | 0.2% | 4.9% | 30.3% | 32.2% | $10,52 | - | - |
|
||||
![]()
xPet.tech
XPET
|
$0,02059 | 2.5% | 20.9% | 8.1% | 60.9% | $312.184 | - | $342.948 |
|
Hiển thị 1 đến 24 trong số 24 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Breeding hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Breeding hàng đầu bao gồm Axie Infinity, CryptoFarmers, Fren Pet và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Breeding hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Breeding hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.