Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Tiếp thị hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Tiếp thị hôm nay là $100 Triệu, thay đổi -9.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$144.082.019
Giá trị VHTT
9.7%
$37.272.186
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
679 |
![]()
Cookie DAO
COOKIE
|
$0,09256 | 1.4% | 7.7% | 31.5% | 46.1% | $11.729.708 | $41.507.733 | $92.277.079 | 0.45 |
|
||
703 |
![]()
Layer3
L3
|
$0,06755 | 3.4% | 11.6% | 35.2% | 3.0% | $12.035.599 | $38.993.425 | $224.526.823 | 0.17 |
|
||
845 |
![]()
BabyBoomToken
BBT
|
$0,1727 | 0.9% | 6.5% | 1.4% | 172.7% | $188.727 | $28.649.531 | $172.365.369 | 0.17 |
|
||
1063 |
![]()
Alkimi
$ADS
|
$0,09712 | 0.2% | 3.4% | 9.2% | 18.4% | $167.564 | $18.622.457 | $24.233.585 | 0.77 |
|
||
1231 |
![]()
AdEx
ADX
|
$0,09385 | 0.1% | 7.4% | 14.4% | 16.4% | $11.248.147 | $13.824.674 | $14.020.967 | 0.99 |
|
||
2841 |
![]()
Chirpley
CHRP
|
$0,002162 | 1.0% | 3.5% | 5.1% | 9.3% | $110.536 | $1.545.166 | $2.164.211 | 0.71 |
|
||
4932 |
![]()
KOLZ
KOLZ
|
$0,00004828 | 0.1% | 0.5% | 0.5% | 45.9% | $2.865,87 | $251.570 | $455.405 | 0.55 |
|
||
4972 |
![]()
Cros
CROS
|
$0,001323 | 0.2% | 1.4% | 7.6% | 42.8% | $635.787 | $241.386 | $1.318.969 | 0.18 |
|
||
5579 |
![]()
ChainAware.ai
AWARE
|
$0,007689 | 0.1% | 2.1% | 11.3% | 32.2% | $22.557,42 | $145.150 | $767.366 | 0.19 |
|
||
5738 |
![]()
AdRise
RISE
|
$0,001585 | - | 17.7% | 23.7% | 82.0% | $2.011,86 | $126.814 | $158.517 | 0.8 |
|
||
6515 |
![]()
Affi Network
AFFI
|
$0,01158 | - | - | - | - | $24,43 | $67.668,52 | $1.158.099 | 0.06 |
|
||
6666 |
![]()
GAG Token
GAG
|
$0,004227 | 23.3% | 7.2% | 15.2% | 40.8% | $10.524,73 | $60.148,60 | $333.226 | 0.18 |
|
||
7008 |
![]()
Midle
MIDLE
|
$0,0008418 | 1.6% | 0.0% | 21.2% | 67.4% | $66.532,99 | $46.295,95 | $840.011 | 0.06 |
|
||
![]()
EMAIL Token
EMT
|
$0,009043 | 0.2% | 0.8% | 13.1% | 37.9% | $235.770 | - | $9.020.897 |
|
||||
![]()
Freedom
FDM
|
$0,01372 | 2.4% | 2.0% | 5.1% | 9.6% | $257.623 | - | $30.827.193 |
|
||||
![]()
NimoAI
NIMO
|
$0,0001358 | 0.6% | 5.4% | 10.1% | - | $111.893 | - | $1.355.091 |
|
||||
![]()
Crypto Network
CNW
|
$1,88 | 4.4% | 3.1% | 16.0% | 20.4% | $446.314 | - | $43.224.092 |
|
||||
![]()
DIGIKA
DGK
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 1 đến 18 trong số 18 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Tiếp thị hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Tiếp thị hàng đầu bao gồm Cookie DAO, Layer3, BabyBoomToken và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Tiếp thị hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Tiếp thị hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.