Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,754T $ 4.4%
Lưu lượng 24 giờ: 150,938B $
Gas: 0.72 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko

Các mã tăng giá trong các danh mục tiền mã hóa

Khám phá các mã có mức tăng giá cao nhất ở tất cả các danh mục tiền mã hóa trên CoinGecko ngay hôm nay. Danh sách này xếp hạng các phân ngành tiền mã hóa theo tỷ lệ tăng vốn hóa trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Giá trị VHTT Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
101
Ohm Fork
0.7% 4.6% 0.6% 4
102
Curve Ecosystem
0.1% 4.6% 8.6% 13
103
Token Fan
0.4% 4.6% 7.9% 68
104
Binance-Peg Tokens
0.9% 4.7% 9.9% 20
105
Lưu trữ
1.5% 4.8% 1.9% 46
106
Alleged SEC Securities
1.0% 4.9% 8.3% 42
107
LSDFi
1.0% 4.9% 0.5% 23
108
Layer 0 (L0)
1.1% 4.9% 15.2% 8
109
Layer 3 (L3)
2.0% 4.9% 14.5% 13
110
Made in USA
1.0% 5.1% 12.2% 275
111
Real World Assets (RWA)
0.7% 5.1% 10.4% 353
112
Proof of Stake (PoS)
1.0% 5.3% 5.6% 161
113
Racing Games
1.0% 5.3% 13.9% 21
114
Camelot Launchpad
0.7% 5.3% 19.3% 9
115
STX.CITY Ecosystem
0.1% 5.3% 12.0% 3
116
NFTFi
2.2% 5.3% 14.7% 33
117
Bảo hiểm
0.9% 5.3% 14.9% 16
118
RWA Protocol
1.4% 5.5% 11.1% 55
119
Token Liquid Staking
0.9% 5.5% 12.6% 205
120
Quyền chọn
0.4% 5.6% 19.9% 20
121
Liquid Staked ETH
0.9% 5.6% 10.1% 32
122
Liquid Restaked ETH
0.9% 5.7% 10.5% 10
123
Liquid Restaking Tokens
0.7% 5.7% 8.7% 46
124
Giao thức Yield Aggregator
1.1% 5.7% 13.1% 57
125
ERC 404
1.0% 5.7% 10.5% 13
126
BTCfi
0.8% 5.7% 6.6% 19
127
Restaking
0.8% 5.8% 9.6% 76
128
Liquid Staked SUI
2.5% 5.8% 14.0% 5
129
Privacy Blockchain
0.3% 5.9% 18.8% 20
130
Quest-to-Earn
0.4% 5.9% 18.6% 9
131
Nút mạng chính
0.8% 5.9% 12.5% 59
132
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
1.2% 6.0% 13.0% 77
133
Ether.fi Ecosystem
1.0% 6.1% 9.4% 4
134
Khai thác lợi suất
1.2% 6.1% 13.0% 188
135
Directed Acyclic Graph (DAG)
1.2% 6.1% 16.5% 10
136
Liquid Staking
1.0% 6.1% 11.3% 233
137
Thị trường dự đoán
0.7% 6.3% 12.5% 32
138
RPG
1.2% 6.3% 19.0% 106
139
Morpho Ecosystem
2.0% 6.4% 19.3% 28
140
Bitcoin Sidechains
2.3% 6.4% 12.8% 19
141
TRON Meme
1.5% 6.4% 8.2% 54
142
AI Applications
1.7% 6.4% 15.5% 200
143
Runes
1.1% 6.5% 14.7% 46
144
Hệ sinh thái Yearn
1.0% 6.5% 16.0% 28
145
Index Coop Defi Index
1.3% 6.6% 12.4% 10
146
Index Coop Index
1.3% 6.6% 12.4% 10
147
Cơ sở hạ tầng
1.3% 6.6% 11.9% 168
148
Bridged FRAX
1.5% 6.6% 2.0% 3
149
SideChain
1.9% 6.7% 13.1% 21
150
Sports Games
1.2% 6.8% 17.6% 19
151
Thể thao
1.2% 6.8% 14.0% 176
152
Cybersecurity
1.2% 6.8% 11.2% 29
153
Dog-Themed
1.5% 6.9% 17.0% 505
154
Fighting Games
1.6% 6.9% 16.0% 21
155
Hệ sinh thái DaoMaker
1.3% 6.9% 19.6% 69
156
Binance Launchpad
1.4% 7.0% 19.2% 37
157
Bridge Governance Tokens
1.6% 7.1% 16.8% 29
158
Thị trường NFT
2.1% 7.1% 19.2% 17
159
Chạy để kiếm tiền
1.3% 7.1% 16.5% 25
160
Sun Pump Ecosystem
1.7% 7.1% 9.4% 44
161
Christmas Themed
1.1% 7.2% 16.3% 8
162
Elon Musk-Inspired
1.5% 7.2% 17.0% 109
163
NFT phân đoạn
1.2% 7.2% 14.8% 11
164
Fixed Interest
1.5% 7.2% 3.2% 8
165
Yield Optimizer
0.8% 7.2% 14.8% 19
166
Cho vay/mượn
1.2% 7.4% 12.7% 143
167
Parallelized EVM
1.0% 7.4% 21.5% 4
168
Gotchiverse
0.3% 7.4% 2.3% 6
169
Anime-Themed
1.3% 7.5% 21.0% 30
170
Yield Tokenization Protocol
1.5% 7.6% 3.4% 5
171
Action Games
0.6% 7.6% 9.2% 81
172
0.9% 7.6% 12.4% 59
173
TokenSets
1.3% 7.6% 16.5% 7
174
LRTfi
1.2% 7.7% 2.9% 6
175
Animoca Brands Portfolio
1.2% 7.7% 11.5% 157
176
AI Agent Launchpad
1.7% 7.8% 21.7% 99
177
Trò chơi (GameFi)
1.3% 7.8% 18.4% 825
178
CreatorBid Ecosystem
1.8% 8.0% 16.0% 11
179
Giải trí
1.3% 8.0% 16.0% 72
180
Simulation Games
1.5% 8.0% 17.3% 16
181
DRC-20
2.6% 8.0% 24.9% 7
182
Meme
1.6% 8.1% 18.3% 4431
183
Nền tảng huy động vốn
2.0% 8.1% 19.8% 160
184
Danh tính
1.5% 8.1% 17.3% 36
185
Từ thiện
0.6% 8.1% 21.1% 22
186
Account Abstraction
1.1% 8.1% 16.6% 27
187
Liquid Staked SOL
2.0% 8.2% 12.7% 29
188
Năng lượng
0.5% 8.2% 9.8% 19
189
Binance HODLer Airdrops
1.0% 8.2% 22.7% 13
190
Liquid Restaked SOL
1.9% 8.2% 16.1% 4
191
Chơi để kiếm tiền
1.2% 8.2% 19.1% 287
192
Môi trường
0.2% 8.2% 3.6% 14
193
Lớp 2 (L2)
1.2% 8.2% 19.5% 115
194
Phân tích
1.4% 8.2% 21.0% 106
195
Binance Launchpool
1.8% 8.2% 16.8% 56
196
Tap to Earn
0.7% 8.2% 21.3% 20
197
Zero Knowledge (ZK)
1.1% 8.3% 19.3% 68
198
Token đòn bẩy
1.1% 8.3% 14.7% 9
199
Internet vạn vật (IOT)
1.7% 8.3% 18.0% 25
200
Phái sinh
1.3% 8.4% 17.6% 111
Hiển thị 101 đến 200 trong số 538 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
4.3%
$2.756.877.026.419
Stablecoin
0.4%
Token dựa trên sàn giao dịch
2.4%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
3.9%
Meme
8.2%
Real World Assets (RWA)
5.3%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
9.4%
Lớp 2 (L2)
8.3%
Trò chơi (GameFi)
7.8%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng