Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,766T $ 3.6%
Lưu lượng 24 giờ: 150,146B $
Gas: 1.0 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko

Các mã giảm giá trong các danh mục tiền mã hóa

Khám phá các mã có mức giảm giá cao nhất ở tất cả các danh mục tiền mã hóa trên CoinGecko ngay hôm nay. Danh sách này xếp hạng các danh mục theo tỷ lệ giảm giá trị vốn hóa trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Giá trị VHTT Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
101
Olympus Pro
0.3% 7.4% 15.4% 27
102
Frog-Themed
0.5% 7.4% 17.4% 133
103
Phái sinh
0.4% 7.3% 16.7% 111
104
Optimism Superchain Ecosystem
0.5% 7.3% 20.0% 15
105
Lớp 2 (L2)
0.2% 7.3% 18.7% 115
106
Phân tích
0.6% 7.2% 20.2% 106
107
Account Abstraction
0.8% 7.2% 15.7% 27
108
Chơi để kiếm tiền
0.2% 7.2% 18.3% 287
109
Action Games
0.5% 7.2% 8.8% 81
110
Giải trí
0.8% 7.1% 15.2% 72
111
Wall Street Bets Themed
0.2% 7.1% 30.3% 10
112
Gotchiverse
0.8% 7.0% 2.7% 6
113
Binance Launchpool
0.5% 7.0% 15.7% 56
114
0.4% 7.0% 11.8% 59
115
Privacy Blockchain
0.9% 7.0% 19.8% 20
116
Internet vạn vật (IOT)
0.5% 7.0% 16.8% 25
117
Simulation Games
0.4% 7.0% 16.4% 16
118
Meme
0.4% 7.0% 17.3% 4431
119
Liquid Restaked SOL
0.7% 6.9% 14.9% 4
120
The Boy’s Club
0.4% 6.9% 16.1% 218
121
LRTfi
1.2% 6.8% 2.1% 6
122
Danh tính
0.4% 6.8% 16.2% 36
123
Trò chơi (GameFi)
0.3% 6.8% 17.6% 825
124
AI Agent Launchpad
0.7% 6.8% 20.8% 99
125
Liquid Staked SOL
0.7% 6.7% 11.3% 29
126
Animoca Brands Portfolio
0.4% 6.7% 10.6% 157
127
Nền tảng huy động vốn
0.6% 6.7% 18.5% 160
128
Yield Optimizer
1.2% 6.7% 14.3% 19
129
Cho vay/mượn
0.6% 6.6% 12.0% 143
130
Anime-Themed
0.2% 6.6% 20.2% 30
131
Parallelized EVM
0.3% 6.6% 20.8% 4
132
CreatorBid Ecosystem
0.0% 6.5% 14.7% 11
133
NFT phân đoạn
0.1% 6.5% 14.1% 11
134
TokenSets
0.2% 6.5% 15.5% 7
135
Yield Tokenization Protocol
0.9% 6.4% 2.2% 5
136
Hệ sinh thái DaoMaker
0.7% 6.4% 19.1% 69
137
Phường hội và học bổng
0.4% 6.3% 16.2% 14
138
Elon Musk-Inspired
0.5% 6.2% 16.2% 109
139
Bridge Governance Tokens
0.3% 6.2% 15.9% 29
140
Christmas Themed
0.2% 6.1% 15.3% 8
141
Fixed Interest
0.9% 6.1% 2.0% 8
142
Chạy để kiếm tiền
0.1% 6.0% 15.5% 25
143
Binance Launchpad
0.3% 6.0% 18.3% 37
144
Dog-Themed
0.5% 5.9% 16.1% 505
145
Sun Pump Ecosystem
1.5% 5.9% 8.2% 44
146
Runes
1.8% 5.9% 14.1% 46
147
Cybersecurity
0.1% 5.8% 10.2% 29
148
Cơ sở hạ tầng
0.5% 5.8% 11.1% 168
149
Thị trường NFT
0.4% 5.8% 18.0% 17
150
Hệ sinh thái Yearn
0.3% 5.7% 15.2% 28
151
Sports Games
0.2% 5.7% 16.6% 19
152
Thể thao
0.1% 5.7% 13.0% 176
153
Index Coop Index
0.4% 5.7% 11.5% 10
154
Index Coop Defi Index
0.3% 5.7% 11.5% 10
155
Thị trường dự đoán
0.2% 5.7% 11.9% 32
156
Fighting Games
0.3% 5.5% 14.7% 21
157
RPG
0.2% 5.5% 18.2% 106
158
SideChain
0.8% 5.4% 12.0% 21
159
Liquid Staking
0.4% 5.4% 10.6% 233
160
Ether.fi Ecosystem
0.4% 5.3% 8.7% 4
161
STX.CITY Ecosystem
0.1% 5.3% 12.1% 3
162
Morpho Ecosystem
0.5% 5.3% 18.3% 28
163
DN-404
3.7% 5.3% 15.5% 4
164
Directed Acyclic Graph (DAG)
0.2% 5.3% 15.7% 10
165
TRON Meme
1.3% 5.2% 7.0% 54
166
AI Applications
0.3% 5.2% 14.4% 200
167
Nút mạng chính
0.0% 5.2% 11.8% 59
168
Khai thác lợi suất
0.5% 5.2% 12.2% 188
169
Quyền chọn
0.5% 5.2% 19.5% 20
170
Liquid Restaking Tokens
0.4% 5.2% 8.2% 46
171
Restaking
0.4% 5.1% 9.0% 76
172
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
0.3% 5.1% 12.2% 77
173
Quest-to-Earn
0.4% 5.1% 17.8% 9
174
Liquid Restaked ETH
0.4% 5.1% 9.9% 10
175
ERC 404
1.3% 5.1% 9.8% 13
176
Liquid Staked ETH
0.4% 5.0% 9.5% 32
177
BTCfi
0.3% 5.0% 5.9% 19
178
Bitcoin Sidechains
1.1% 5.0% 11.4% 19
179
Giao thức Yield Aggregator
0.7% 4.9% 12.3% 57
180
Cơ chế bảo vệ khỏi MEV
1.2% 4.9% 16.2% 11
181
Bridged FRAX
0.1% 4.9% 0.2% 3
182
Token Liquid Staking
0.4% 4.9% 12.0% 205
183
Bảo hiểm
0.4% 4.8% 14.4% 16
184
RWA Protocol
0.8% 4.6% 10.3% 55
185
Proof of Stake (PoS)
0.3% 4.6% 4.9% 161
186
Curve Ecosystem
1.1% 4.6% 8.6% 13
187
Real World Assets (RWA)
0.5% 4.5% 9.9% 353
188
Liquid Staked SUI
0.2% 4.4% 12.7% 5
189
LSDFi
0.5% 4.3% 0.1% 23
190
Made in USA
0.3% 4.3% 11.4% 275
191
Racing Games
1.0% 4.3% 13.0% 21
192
Camelot Launchpad
0.6% 4.3% 18.4% 9
193
Token Fan
0.5% 4.3% 7.6% 68
194
Alleged SEC Securities
0.3% 4.1% 7.6% 42
195
Nền tảng huy động vốn Kommunitas
0.1% 4.1% 5.9% 14
196
Binance-Peg Tokens
0.3% 4.1% 9.3% 20
197
Ohm Fork
0.0% 4.0% 0.0% 4
198
Layer 0 (L0)
0.4% 4.0% 14.4% 8
199
Lưu trữ
0.7% 3.9% 2.9% 46
200
NFTFi
0.7% 3.9% 13.4% 33
Hiển thị 101 đến 200 trong số 538 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
3.9%
$2.767.509.293.549
Stablecoin
0.3%
Token dựa trên sàn giao dịch
1.9%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
3.0%
Meme
7.0%
Real World Assets (RWA)
4.5%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
8.1%
Lớp 2 (L2)
7.3%
Trò chơi (GameFi)
6.8%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng