Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,768T $ 3.9%
Lưu lượng 24 giờ: 150,172B $
Gas: 0.723 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko

Các mã giảm giá trong các danh mục tiền mã hóa

Khám phá các mã có mức giảm giá cao nhất ở tất cả các danh mục tiền mã hóa trên CoinGecko ngay hôm nay. Danh sách này xếp hạng các danh mục theo tỷ lệ giảm giá trị vốn hóa trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
# Danh mục Tăng mạnh nhất 1g 24g 7ng Giá trị VHTT Khối lượng trong 24h # của tiền ảo 7 ngày qua
201
LSDFi
0.1% 3.9% 0.6% 23
202
Layer 3 (L3)
0.4% 3.9% 13.6% 13
203
Decentralized Lottery
0.7% 3.7% 3.6% 3
204
Bridged WETH
0.3% 3.7% 9.8% 60
205
Token được đảm bảo bằng tài sản
0.4% 3.7% 7.0% 458
206
Token được bao bọc
0.1% 3.6% 6.9% 381
207
Token tổng hợp
0.1% 3.4% 7.6% 9
208
Chăm sóc sức khỏe
0.1% 3.2% 7.0% 28
209
Thực tế ảo tăng cường
0.3% 3.2% 12.2% 7
210
Liquid Staked APT
0.2% 3.2% 11.1% 5
211
Tài chính phi tập trung (DeFi)
0.4% 3.1% 10.2% 1164
212
Made in China
0.5% 3.0% 3.3% 15
213
Impossible Launchpad
0.0% 2.9% 9.4% 10
214
Arcade Games
3.0% 2.9% 16.8% 58
215
Mascot-Themed
0.1% 2.9% 6.5% 16
216
World Liberty Financial Portfolio
0.4% 2.9% 5.7% 14
217
Du lịch
0.8% 2.8% 3.9% 16
218
KRW Stablecoin
0.1% 2.8% 8.4% 1
219
Tiền ẩn danh
0.1% 2.6% 4.7% 68
220
SPL22
0.0% 2.6% 6.3% 3
221
Market-Making Solution
0.1% 2.6% 12.7% 5
222
Nền tảng hợp đồng thông minh
0.1% 2.6% 5.5% 760
223
Khai thác dưới dạng dịch vụ (FaaS)
0.8% 2.5% 9.2% 4
224
Lớp 1 (L1)
0.1% 2.5% 5.2% 322
225
Tokenized Silver
0.8% 2.2% 1.8% 2
226
Sàn giao dịch tập trung (CEX)
0.6% 2.1% 4.1% 67
227
Token RealT
0.2% 2.1% 34.0% 1
228
Desci Meme
0.3% 2.1% 6.7% 33
229
Payment Solutions
0.1% 2.0% 6.7% 33
230
Token Aave
0.2% 2.0% 4.0% 123
231
SGD Stablcoin
6.0% 2.0% 28.3% 1
232
Token dựa trên sàn giao dịch
0.1% 2.0% 4.3% 132
233
Bridged USDC
0.0% 1.9% 7.7% 115
234
Bridged-Tokens
0.3% 1.9% 5.0% 465
235
Animal Racing
0.1% 1.9% 18.1% 12
236
Bridged WBTC
0.0% 1.9% 4.1% 36
237
VPN
0.2% 1.9% 1.7% 8
238
Proof of Work (PoW)
0.0% 1.9% 4.0% 189
239
BitStarters Launchpad
0.1% 1.8% 3.8% 5
240
Tài sản Wormhole
0.0% 1.8% 17.6% 30
241
Cross-chain Communication
0.5% 1.8% 22.4% 46
242
Bitcoin Fork
0.5% 1.8% 9.7% 5
243
Điểm Reddit
0.1% 1.8% 8.8% 4
244
Các sản phẩm mã hóa
0.1% 1.5% 0.8% 172
245
IDR Stablecoin
0.4% 1.1% 0.0% 3
246
Bridged Stablecoins
0.2% 0.8% 7.4% 178
247
Cờ bạc
0.8% 0.8% 4.9% 73
248
Seigniorage
0.6% 0.8% 6.5% 13
249
Token Rebase
0.0% 0.8% 1.9% 14
250
Crypto-backed Stablecoin
0.1% 0.7% 2.0% 61
251
Tokenized Treasury Bonds (T-Bonds)
0.2% 0.2% 1.3% 6
252
Bridged USDT
0.2% 0.1% 7.2% 75
253
Bridged WAVAX
0.0% 0.0% 0.0% - 9
254
NFT Launchpad
0.0% 0.0% 0.0% - 2
255
ERC20i
0.0% 0.0% 0.0% - 5
256
Bridged wstETH
0.0% 0.0% 0.0% - 7
257
GBP Stablecoin
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
258
Floor Protocol Tokens
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
259
ASC-20
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
260
NFT AMM
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
261
SRC-20
0.0% 0.0% 0.0% - 4
262
Centralized Exchange (CEX) Product
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
263
Token Yearn Vault
0.0% 0.0% 0.0% - 20
264
Index Coop Metaverse Index
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
265
Dinari Ecosystem
0.0% 0.0% 0.0% - - 10
266
Farming Games
0.0% 0.0% 0.0% - 3
267
NFT Aggregator
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
268
Bridged WBNB
0.0% 0.0% 0.0% - 15
269
Friend.tech Ecosystem
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
270
Cổ phiếu mã hóa
0.0% 0.0% 0.0% - 86
271
Token Standards
0.0% 0.0% 0.0% - - 0
272
USD Stablecoin
0.2% 0.1% 0.2% 123
273
Tokenized Commodities
0.2% 0.2% 3.7% 27
274
Fiat-backed Stablecoin
0.1% 0.2% 0.0% 156
275
Stablecoin
0.1% 0.2% 0.1% 276
276
Vàng mã hóa
0.3% 0.3% 4.0% 18
277
Commodity-backed Stablecoin
0.2% 0.4% 3.4% 2
278
Yield-Bearing Stablecoin
0.0% 0.5% 16.0% 13
279
Bán lẻ
0.3% 0.5% 1.5% 30
280
Yield Tokenization Product
0.0% 0.5% 0.7% 9
281
Bridged DAI
0.0% 0.6% 3.1% 23
282
Social Money
1.1% 0.6% 6.7% 117
283
Recruitment
0.1% 0.9% 4.6% 3
284
Zodiac-Themed
1.1% 1.1% 9.4% 12
285
Tokenized Treasury Bills (T-Bills)
1.3% 1.5% 5.0% 9
286
Synths
2.6% 1.6% 4.5% 10
287
JPY Stablecoin
0.5% 1.9% 2.4% 3
288
Country-Themed Meme
0.1% 2.5% 19.1% 17
289
E-commerce
0.2% 2.7% 52.0% 22
290
EUR Stablecoin
0.8% 2.8% 4.9% 20
291
Token LP
0.0% 3.0% 18.0% 6
292
Algorithmic Stablecoin
0.1% 3.0% 5.0% 20
293
MMO
0.6% 3.1% 8.3% 39
294
Sticker-Themed Coins
3.4% 7.4% 19.0% 3
295
Atomicals (ARC-20)
0.0% 13.0% 0.0% 4
296
CNY Stablecoin
0.0% 15.3% 6.3% 1
297
Solana Token-2022
5.4% 25.7% 49.2% 20
298
TRY Stablecoin
0.0% 137.3% 95.0% 1
299
Liquid Staked BTC
0.2% - - 3
300
Hệ sinh thái Ethereum
- - - - - 5205 -
Hiển thị 201 đến 300 trong số 538 kết quả
Hàng
Các danh mục hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả danh mục
3.9%
$2.767.552.884.896
Stablecoin
0.2%
Token dựa trên sàn giao dịch
2.0%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
3.1%
Meme
7.0%
Real World Assets (RWA)
4.5%
Trí tuệ nhân tạo (AI)
8.5%
Lớp 2 (L2)
7.2%
Trò chơi (GameFi)
6.9%
Tất cả danh mục
Token dựa trên sàn giao dịch
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Real World Assets (RWA)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Biểu đồ vốn hóa thị trường các ngành tiền mã hóa
Biểu đồ hiệu suất của các ngành tiền mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các ngành chính theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng