Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Vàng mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Vàng mã hóa hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi -1.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$1.955.267.862
Giá trị VHTT
1.6%
$253.990.345
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
100 |
![]()
Tether Gold
XAUT
|
$3.126,85 | 0.1% | 1.4% | 2.0% | 7.5% | $44.949.024 | $771.023.093 | $771.023.093 | 1.0 |
|
||
106 |
![]()
PAX Gold
PAXG
|
$3.126,19 | 0.0% | 2.0% | 2.2% | 6.7% | $146.712.137 | $689.900.666 | $689.900.666 | 1.0 |
|
||
216 |
![]()
Quorium
QGOLD
|
$3.114,29 | 0.1% | 1.3% | 2.0% | 6.9% | $93.246,27 | $261.600.158 | $261.600.158 | 1.0 |
|
||
313 |
![]()
Kinesis Gold
KAU
|
$100,12 | 0.1% | 1.2% | 1.8% | 6.7% | $28.712.254 | $143.695.595 | $143.695.595 | 1.0 |
|
||
822 |
![]()
VeraOne
VRO
|
$101,67 | 1.0% | 6.7% | 4.6% | 5.2% | $33.409,35 | $30.078.184 | $30.078.184 | 1.0 |
|
||
958 |
![]()
Novem Gold Token
NNN
|
$115,65 | 0.6% | 2.8% | 0.3% | 5.1% | $205.401 | $23.462.965 | $23.462.965 | 1.0 |
|
||
1375 |
![]()
Comtech Gold
CGO
|
$99,89 | 0.2% | 0.7% | 1.9% | 6.8% | $775.286 | $10.925.713 | $10.925.713 | 1.0 |
|
||
1418 |
![]()
GOLDAO
GOLDAO
|
$0,01469 | 0.1% | 6.0% | 1.3% | 24.7% | $6.409,47 | $10.250.286 | $14.580.031 | 0.7 |
|
||
1462 |
![]()
tGOLD
TXAU
|
$102,36 | 0.6% | 37.0% | 40.3% | 6.2% | $1.338,38 | $9.580.751 | $9.580.751 | 1.0 |
|
||
2360 |
![]()
VNX Gold
VNXAU
|
$100,46 | 0.1% | 0.3% | 2.4% | 9.2% | $32.441,81 | $2.625.569 | $2.625.569 | 1.0 |
|
||
2892 |
![]()
Kinka
XNK
|
$3.109,25 | 0.1% | 1.7% | 1.8% | 6.7% | $89.198,03 | $1.500.764 | $1.500.764 | 1.0 |
|
||
3872 |
![]()
Gold Token
GLDT
|
$1,02 | 0.2% | 2.3% | 2.2% | 10.9% | $1.909,74 | $624.120 | $624.120 | 1.0 |
|
||
![]()
Meld Gold
MCAU
|
$96,80 | - | - | - | - | $96,80 | - | $8.718.902.451.564 |
|
||||
![]()
UGOLD Inc.
UGOLD
|
$3.264,64 | 0.1% | 0.0% | 2.3% | 5.6% | $32.264.645 | - | $10.500.472.566 |
|
||||
![]()
Lyfe Gold
LGOLD
|
$82,33 | 0.1% | 2.4% | 14.7% | 13.6% | $1.014,10 | - | $1.649.291 |
|
||||
![]()
Gram Gold
GRAMG
|
$99,35 | 0.5% | 2.1% | 1.5% | 5.4% | $16.936,41 | - | $4.770,95 |
|
||||
![]()
Nugget Trap Gold Token
NGTG$$
|
$0,007386 | 0.0% | 0.8% | 18.7% | 88.0% | $95.587,26 | - | $37.172.151 |
|
||||
![]()
AUX Coin
AUX
|
$0,01575 | - | 0.1% | 29.8% | 79.6% | $10,43 | - | $324.482 |
|
Hiển thị 1 đến 18 trong số 18 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Vàng mã hóa hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Vàng mã hóa hàng đầu bao gồm Tether Gold, PAX Gold, Quorium và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Vàng mã hóa hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Vàng mã hóa hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.