Tiền ảo: 17.132
Sàn giao dịch: 1.296
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,751T $ 3.0%
Lưu lượng 24 giờ: 104,83B $
Gas: 0.411 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Hệ sinh thái Polygon hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Polygon dưới đây.
Điểm nổi bật
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
KEN
KOHENOOR
KEN
$0,02621 4.4% 0.1% 5.2% 69.2% $1.527,62 - $26.205,69 kohenoor (KEN) 7d chart
DQUICK
Dragon's Quick
DQUICK
$0,03178 3.3% 8.1% 10.7% 10.8% $509,45 - $2.941.257 dragon's quick (DQUICK) 7d chart
GRAMG
Gram Gold
GRAMG
$99,92 0.1% 1.4% 1.2% 6.8% $16.977,56 - $4.796,39 gram gold (GRAMG) 7d chart
HOM
Homeety
HOM
$0,002130 0.1% 5.6% 9.9% 37.0% $203,30 - $10.654.830 homeety (HOM) 7d chart
GRAMP
Gram Platinum
GRAMP
$33,87 0.0% 2.3% 3.0% 3.2% $2.737,85 - $143.946 gram platinum (GRAMP) 7d chart
BSKT
Basket
BSKT
$0.062497 2.5% 14.5% 25.6% 38.6% $2.419,84 - $249.698 basket (BSKT) 7d chart
RIB
Ribus
RIB
$0,006548 3.8% 5.4% 2.8% 1.0% $2.274,87 - $1.961.990 ribus (RIB) 7d chart
$SPONGE
Sponge
$SPONGE
$0.059001 0.1% 10.9% 1.3% 161.6% $30.777,04 - $1.357.671 sponge ($SPONGE) 7d chart
SEAT
Seamans Token
SEAT
$0,0003626 0.5% 0.0% 13.6% 2.0% $2.314,38 - $1.813.868 seamans token (SEAT) 7d chart
TRDM
TradeMaster.ninja
TRDM
$0,002003 - - - - $200,27 - $200.271 trademaster.ninja (TRDM) 7d chart
FOOD
Fooday
FOOD
$0,008784 - - - - $17,57 - $18.980,99 fooday (FOOD) 7d chart
AIPEPE
AI PEPE KING
AIPEPE
$0.091367 0.1% 6.1% 11.9% 84.2% $143,30 - $57.518,98 ai pepe king (AIPEPE) 7d chart
MIM
Magic Internet Money (Polygon)
MIM
$0,9916 0.0% 0.1% 0.4% 0.4% $2.372,55 - $31.042,48 magic internet money (polygon) (MIM) 7d chart
BET
Betfin token
BET
$0,002040 0.2% 2.4% 6.0% 7.1% $221.395 - $1.586.824.920 betfin token (BET) 7d chart
PAUSD
Parallel USD
PAUSD
$1,02 - - - - $8.970,59 - - parallel usd (PAUSD) 7d chart
BGME
Backed GameStop Corp
BGME
$21,19 0.0% 6.6% 3.9% 12.6% $0,00 - - backed gamestop corp (BGME) 7d chart
BGOOGL
Backed Alphabet Class A
BGOOGL
$150,83 0.0% 3.6% 7.3% 11.6% $0,00 - - backed alphabet class a (BGOOGL) 7d chart
BMSTR
Backed MicroStrategy
BMSTR
$312,54 0.0% 2.1% 5.1% 24.6% $0,00 - - backed microstrategy (BMSTR) 7d chart
BMSFT
Backed Microsoft
BMSFT
$373,96 0.0% 2.6% 4.2% 3.6% $0,00 - - backed microsoft (BMSFT) 7d chart
BTSLA
Backed Tesla
BTSLA
$267,89 0.0% 5.3% 1.6% 1.2% $0,00 - - backed tesla (BTSLA) 7d chart
APEPE
Ape and Pepe
APEPE
$0.051906 0.3% 38.5% 42.0% 22.8% $2.081.767 - $400.217.894 ape and pepe (APEPE) 7d chart
LYK
LayerK
LYK
$0,7110 0.1% 0.3% 1.1% 10.0% $1.367.484 - $711.049.928 layerk (LYK) 7d chart
RYZE
Ryze
RYZE
$0,01821 0.0% 6.5% 14.9% 15.9% $2.080,85 - $7.007.292 ryze (RYZE) 7d chart
CRS
CYRUS
CRS
$0,0001838 0.0% 12.5% 6.8% 77.2% $1.932,86 - $551.491 cyrus (CRS) 7d chart
SHC2
ShowPlus Chain 2.0
SHC2
$57,44 0.4% 0.1% 15.7% 0.9% $514.688 - $574.592.842.291 showplus chain 2.0 (SHC2) 7d chart
STAU
STAU
STAU
$0,04773 0.2% 3.7% 4.3% 44.7% $418.909 - $477.045.184 stau (STAU) 7d chart
ACTIVE
Active Token
ACTIVE
$0,002454 0.0% 4.4% 3.6% 42.8% $43,91 - $490.826 active token (ACTIVE) 7d chart
ASTROS
ASTROS
ASTROS
$0,04456 0.2% 0.2% 3.4% 12.0% $93.057,85 - $4.454.124 astros (ASTROS) 7d chart
WSTETH
Polygon Bridged wstETH (Polygon)
WSTETH
$2.142,64 0.3% 2.2% 10.9% 17.8% $251.032 - $25.060.815 polygon bridged wsteth (polygon) (WSTETH) 7d chart
CLAY
Clay
CLAY
$0,001571 0.3% 3.3% 38.7% 80.0% $4.233,51 - $1.569.446 clay (CLAY) 7d chart
$GINI
GINI
$GINI
$0,04702 0.7% 0.3% 0.4% - $223.545 - $94.092.187 gini ($GINI) 7d chart
SGM
SRCGAME
SGM
$0.055399 - - - - $0,9027 - $3.509,17 srcgame (SGM) 7d chart
BNVDA
Backed NVIDIA
BNVDA
$102,05 0.0% 7.4% 8.6% 12.2% $106,89 - - backed nvidia (BNVDA) 7d chart
CVPAD
CV Pad
CVPAD
- - - - - - - - cv pad (CVPAD) 7d chart
BTMT
BITmarkets Token
BTMT
- - - - - - - - bitmarkets token (BTMT) 7d chart
AAGG
Arch Aggressive Portfolio
AAGG
- - - - - - - - arch aggressive portfolio (AAGG) 7d chart
WAR
War Legends
WAR
- - - - - - - - war legends (WAR) 7d chart
CFI
Coinbet Finance
CFI
- - - - - - - - coinbet finance (CFI) 7d chart
TEA
Tea-Fi
TEA
- - - - - - - - tea-fi (TEA) 7d chart
ARES
Ares3 Network
ARES
- - - - - - - - ares3 network (ARES) 7d chart
KEYSATIN
KeySATIN
KEYSATIN
- - - - - - - - keysatin (KEYSATIN) 7d chart
LAI
LOCKON Active Index
LAI
- - - - - - - - lockon active index (LAI) 7d chart
OBSW
OBS World
OBSW
- - - - - - - - obs world (OBSW) 7d chart
ABAL
Arch Balanced Portfolio
ABAL
- - - - - - - - arch balanced portfolio (ABAL) 7d chart
CMT
CornerMarket
CMT
- - - - - - - - cornermarket (CMT) 7d chart
WFRK
KUMA Protocol Wrapped FRK
WFRK
- - - - - - - - kuma protocol wrapped frk (WFRK) 7d chart
FRK
KUMA Protocol FR KUMA Interest Bearing Token
FRK
- - - - - - - - kuma protocol fr kuma interest bearing token (FRK) 7d chart
EAPE
EraApe [OLD]
EAPE
- - - - - - - - eraape [old] (EAPE) 7d chart
LPI
LOCKON Passive Index
LPI
- - - - - - - - lockon passive index (LPI) 7d chart
RABBIT
RabbitCoin Exchange
RABBIT
- - - - - - - - rabbitcoin exchange (RABBIT) 7d chart
ZOO
ZooCoin
ZOO
- - - - - - - - zoocoin (ZOO) 7d chart
BENJI
Franklin OnChain U.S. Government Money Fund
BENJI
- - - - - - - - franklin onchain u.s. government money fund (BENJI) 7d chart
OORT
Oort Digital
OORT
- - - - - - - - oort digital (OORT) 7d chart
TT
TDEX Token
TT
- - - - - - - - tdex token (TT) 7d chart
OOOI
Corridor Finance
OOOI
- - - - - - - - corridor finance (OOOI) 7d chart
RVR
Reality VR
RVR
- - - - - - - - reality vr (RVR) 7d chart
DEAR
DEAR Token
DEAR
- - - - - - - - dear token (DEAR) 7d chart
SENDC
SendCrypto
SENDC
- - - - - - - - sendcrypto (SENDC) 7d chart
SGYD
sGYD
SGYD
- - - - - - - - sgyd (SGYD) 7d chart
MTFI
MTFi
MTFI
- - - - - - - - mtfi (MTFI) 7d chart
BERNX
Backed ERNX € Bond
BERNX
- - - - - - - - backed ernx € bond (BERNX) 7d chart
$GREENGOLD
GREENGOLD
$GREENGOLD
- - - - - - - - greengold ($GREENGOLD) 7d chart
T3XP
XP
T3XP
- - - - - - - - xp (T3XP) 7d chart
ASUSHI
Aave v3 SUSHI
ASUSHI
- - - - - - - - aave v3 sushi (ASUSHI) 7d chart
LOI
Loop Of Infinity
LOI
- - - - - - - - loop of infinity (LOI) 7d chart
OPCH
Opticash
OPCH
- - - - - - - - opticash (OPCH) 7d chart
SRX
Stars
SRX
- - - - - - - - stars (SRX) 7d chart
HITT
TOKHIT
HITT
- - - - - - - - tokhit (HITT) 7d chart
VOY
Voy Finance
VOY
- - - - - - - - voy finance (VOY) 7d chart
P-GYD
Proto Gyro Dollar
P-GYD
- - - - - - - - proto gyro dollar (P-GYD) 7d chart
Hiển thị 1001 đến 1070 trong số 1070 kết quả
Hàng
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng