Tiền ảo: 17.132
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,752T $ 1.5%
Lưu lượng 24 giờ: 111,486B $
Gas: 0.426 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Manta Network Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Manta Network Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
139 PYTH
Pyth Network
PYTH
$0,1310 0.3% 2.2% 22.8% 26.5% $41.895.679 $474.948.684 $1.310.207.320 0.36 pyth network (PYTH) 7d chart
455 MANTA
Manta Network
MANTA
$0,2003 0.1% 0.3% 28.3% 35.1% $19.691.868 $82.319.197 $201.191.028 0.41 manta network (MANTA) 7d chart
536 TRB
Tellor Tributes
TRB
$23,90 0.2% 0.8% 22.4% 23.5% $23.430.786 $63.599.326 $65.535.589 0.97 tellor tributes (TRB) 7d chart
575 BEL
Bella Protocol
BEL
$0,7186 0.8% 4.6% 7.4% 24.6% $11.198.840 $57.666.915 $72.083.644 0.8 bella protocol (BEL) 7d chart
906 MATICX
Stader MaticX
MATICX
$0,2199 0.9% 1.1% 17.5% 23.5% $18.705,61 $25.877.230 $25.877.230 1.0 stader maticx (MATICX) 7d chart
1045 QUICK
Quickswap
QUICK
$0,02610 0.9% 12.7% 7.1% 15.2% $25.015.829 $19.572.821 $26.060.324 0.75 quickswap (QUICK) 7d chart
1595 METH
Manta mETH
METH
$1.834,32 0.4% 1.0% 9.6% 16.5% $787,25 $7.737.203 $7.737.203 1.0 manta meth (METH) 7d chart
2296 ISP
Ispolink
ISP
$0,0003360 0.1% 8.0% 15.1% 29.2% $176.071 $2.841.335 $3.162.827 0.9 ispolink (ISP) 7d chart
2424 USDC
Bridged USD Coin (Manta Pacific)
USDC
Mua
$1,00 0.1% 0.0% 0.1% 0.1% $1.657.701 $2.466.436 $2.466.436 1.0 bridged usd coin (manta pacific) (USDC) 7d chart
2514 ASM
AsMatch
ASM
$0,1243 0.2% 5.9% 10.0% 55.5% $1.826,68 $2.246.838 $12.466.787 0.18 asmatch (ASM) 7d chart
3085 VMANTA
Bifrost Voucher MANTA
VMANTA
$0,2540 0.3% 0.2% 29.0% 34.7% $129,60 $1.253.920 $1.253.920 1.0 bifrost voucher manta (VMANTA) 7d chart
3841 DERI
Deri Protocol
DERI
$0,004872 0.7% 13.4% 32.2% 14.1% $83.285,84 $641.861 $2.387.494 0.27 deri protocol (DERI) 7d chart
4295 MYAN
MyanCat Coin
MYAN
$0,0004326 - - - - $5,53 $432.567 $432.567 1.0 myancat coin (MYAN) 7d chart
5260 GULL
GULL
GULL
$0,004456 0.0% 1.0% 10.4% 25.4% $7.477,68 $191.353 $2.234.052 0.09 gull (GULL) 7d chart
8854 KUMA
KUMA
KUMA
$0.078296 0.4% 0.8% 9.4% 15.7% $3,62 $8.276,91 $8.276,91 1.0 kuma (KUMA) 7d chart
MUSD
Manta mUSD
MUSD
$1,07 - - - - $64,22 - $115.308.591 manta musd (MUSD) 7d chart
KMA
Calamari Network
KMA
$0,00008472 0.1% 15.9% 39.8% 35.9% $357,73 - $57.635,37 calamari network (KMA) 7d chart
STMANTA
Accumulated Finance Staked MANTA
STMANTA
$0,5929 0.1% 0.1% 5.5% 61.6% $59,90 - $352.982 accumulated finance staked manta (STMANTA) 7d chart
MNU
Minu the Manta
MNU
$0,00003169 - 0.3% 11.7% 16.0% $1,27 - $31.686,99 minu the manta (MNU) 7d chart
WSTETH
Bridged Wrapped stETH (Manta Pacific)
WSTETH
$2.188,57 0.4% 1.2% 9.1% 15.5% $60,18 - $41.493,61 bridged wrapped steth (manta pacific) (WSTETH) 7d chart
WBTC
Bridged Wrapped Bitcoin (Manta Pacific)
WBTC
Mua
$82.927,41 0.6% 1.8% 3.5% 5.4% $37.309,14 - $802.005 bridged wrapped bitcoin (manta pacific) (WBTC) 7d chart
SUSDZ
Anzen Staked USDz
SUSDZ
$1,10 0.2% 2.7% 3.7% 2.3% $6.073,36 - $110,20 anzen staked usdz (SUSDZ) 7d chart
WETH
Bridged Wrapped Ether (Manta Pacific)
WETH
$1.816,74 0.4% 1.1% 9.5% 16.2% $1.797.948 - $1.683.501 bridged wrapped ether (manta pacific) (WETH) 7d chart
MBTC
Manta mBTC
MBTC
$82.750,64 0.0% 1.9% 3.2% 5.6% $236,17 - $1.819.312 manta mbtc (MBTC) 7d chart
BCETO
Ceto Swap Burned CETO
BCETO
$0,0001458 0.5% 1.0% 10.3% 16.1% $3,43 - $1.464,27 ceto swap burned ceto (BCETO) 7d chart
CETO
Ceto Swap
CETO
$0,0001445 0.5% 0.1% 14.2% 24.9% $17,55 - $608,18 ceto swap (CETO) 7d chart
MATIC
Bridged MATIC (Manta Pacific)
MATIC
Mua
$0,1894 1.5% 1.4% 18.6% 23.6% $2.771,36 - $16.566,05 bridged matic (manta pacific) (MATIC) 7d chart
IUSD
iZUMi Bond USD
IUSD
$0,6885 0.6% 34.3% 35.0% 30.6% $1.165,88 - $20.656.045 izumi bond usd (IUSD) 7d chart
STONE
StakeStone ETH
STONE
$1.889,08 0.5% 0.7% 9.4% 16.2% $685.268 - - stakestone eth (STONE) 7d chart
EZSWAP
EZswap Protocol
EZSWAP
$0,0007533 0.4% 4.6% 0.4% 7.6% $2.236,98 - $754.249 ezswap protocol (EZSWAP) 7d chart
IZI
iZUMi Finance
IZI
$0,005023 0.0% 2.1% 5.2% 16.8% $217.545 - $10.047.469 izumi finance (IZI) 7d chart
USDT
Bridged Tether (Manta Pacific)
USDT
Mua
$0,9994 0.0% 0.0% 0.2% 0.1% $158.153 - $6.190.706 bridged tether (manta pacific) (USDT) 7d chart
ZEUSD
ZeUSD
ZEUSD
- - - - - - - - zeusd (ZEUSD) 7d chart
CIRCLE
CirclePacific
CIRCLE
- - - - - - - - circlepacific (CIRCLE) 7d chart
Hiển thị 1 đến 34 trong số 34 kết quả
Hàng
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng