Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Fuse Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Fuse Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
512 |
![]()
Dogelon Mars
ELON
|
$0.061262 | 0.2% | 0.2% | 20.5% | 16.5% | $4.170.710 | $69.352.929 | $126.176.535 | 0.55 |
|
||
2172 |
![]()
Fuse
FUSE
|
$0,01075 | 0.4% | 2.2% | 4.4% | 45.9% | $1.118.897 | $3.259.625 | $4.091.095 | 0.8 |
|
||
3889 |
![]()
Elk Finance
ELK
|
$0,03835 | 0.4% | 1.6% | 14.7% | 16.2% | $7.182,11 | $619.026 | $1.627.702 | 0.38 |
|
||
4593 |
![]()
Bridged Tether (Fuse)
USDT
|
Mua
|
$1,00 | - | - | - | - | $717,80 | $337.219 | $334.055 | 1.0 |
|
|
4850 |
![]()
Bridged USDC (Fuse)
USDC
|
Mua
|
$1,00 | - | - | - | - | $476,58 | $272.315 | $271.498 | 1.0 |
|
|
5343 |
![]()
Bridged Wrapped Ether (Fuse)
WETH
|
$1.657,74 | - | - | - | - | $717,80 | $178.998 | $168.962 | 1.0 |
|
||
5823 |
![]()
Stargate Bridged WETH (Fuse)
WETH
|
$1.804,37 | 0.0% | 0.1% | 10.2% | 29.5% | $1.779,66 | $120.554 | $120.554 | 1.0 |
|
||
6055 |
![]()
Bridged Wrapped Ether (Voltage Finance)
WETH
|
$1.795,94 | 0.1% | 4.5% | 10.4% | 16.1% | $276,72 | $98.940,64 | $98.940,64 | 1.0 |
|
||
6292 |
![]()
Voltage Finance
VOLT
|
$0,00002050 | 0.7% | 1.4% | 6.0% | 47.3% | $176.676 | $82.736,87 | $176.715 | 0.47 |
|
||
6607 |
![]()
Fuse Bridged WBTC (Fuse)
WBTC
|
Mua
|
$79.979,68 | 0.2% | 3.9% | 6.4% | 4.8% | $96,40 | $63.358,24 | $63.358,24 | 1.0 |
|
|
6899 |
![]()
Stargate Bridged USDT (Fuse)
USDT
|
Mua
|
$0,9998 | 0.1% | 0.0% | 1.6% | 0.0% | $29.049,19 | $51.423,28 | $51.423,28 | 1.0 |
|
|
7257 |
![]()
Stargate Bridged USDC (Fuse)
USDC.E
|
$0,9999 | 0.0% | 0.0% | 1.6% | 0.0% | $25.852,29 | $38.277,30 | $38.277,30 | 1.0 |
|
||
8265 |
![]()
Bridged Wrapped stETH (Fuse)
WSTETH
|
$3.620,22 | - | - | - | - | $1.174,82 | $15.542,46 | $11.462,44 | 1.0 |
|
||
9421 |
![]()
Affine ultraETHs 2.0 (Fuse)
ULTRAETHS
|
$3.891,82 | - | - | - | - | $3,53 | $2.858,76 | $256,59 | 1.0 |
|
||
9434 |
![]()
Renzo Restaked ETH (Fuse)
EZETH
|
$3.276,12 | - | - | - | - | $5,82 | $2.648,45 | $2.055,65 | 1.0 |
|
||
![]()
Fuse Dollar V3
FUSD
|
$0,9280 | 0.1% | 0.3% | 1.3% | 3.1% | $11,53 | - | $76.507,36 |
|
||||
![]()
GoodDollar
$G
|
$0,00008532 | 0.2% | 1.2% | 44.2% | 40.7% | $1.653,65 | - | $589.302 |
|
||||
![]()
IceCreamSwap
ICE
|
$0,3312 | 0.9% | 6.6% | 1.1% | 15.6% | $67,13 | - | $3.311.811 |
|
||||
![]()
Wrapped FUSE
WFUSE
|
$0,01071 | 0.0% | 3.2% | 4.2% | 46.0% | $7.802,18 | - | $145.031 |
|
||||
![]()
Bridged USDT
USDT
|
Mua
|
$0,9995 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.0% | $4.564.078 | - | - |
|
|||
![]()
Bridged USDC
USDC
|
Mua
|
$0,9998 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $10.365.299 | - | - |
|
|||
![]()
Bridged BUSD
BUSD
|
Mua
|
$0,9888 | 0.7% | 0.9% | 3.8% | 526.1% | $360,85 | - | - |
|
|||
![]()
Fuse Bridged WBNB (Fuse)
WBNB
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 1 đến 23 trong số 23 kết quả
Hàng