Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Unichain Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Unichain Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 |
![]()
USDC
USDC
|
Mua
|
$0,9999 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $10.817.630.796 | $60.865.979.160 | $60.865.981.183 | 1.0 |
|
|
18 |
![]()
Wrapped stETH
WSTETH
|
$2.176,26 | 0.3% | 1.7% | 9.3% | 16.4% | $29.616.586 | $7.816.712.593 | $7.816.712.593 | 1.0 |
|
||
36 |
![]()
Uniswap
UNI
|
Mua
|
$5,86 | 0.6% | 0.4% | 13.3% | 17.1% | $145.106.063 | $3.519.178.698 | $5.860.579.344 | 0.6 |
|
|
83 |
![]()
USDT0
USDT0
|
$1,00 | 0.0% | 0.1% | 0.1% | 0.4% | $89.247.461 | $976.078.945 | $976.078.945 | 1.0 |
|
||
444 |
![]()
Venus
XVS
|
$5,11 | 0.0% | 0.4% | 16.6% | 17.6% | $4.730.401 | $84.962.802 | $152.067.186 | 0.56 |
|
||
3356 |
![]()
ABE CTO
ABE
|
$0,0009731 | 1.1% | 9.3% | 34.1% | - | $25.778,25 | $973.462 | $973.462 | 1.0 |
|
||
4215 |
![]()
Unicorn
UNICORN
|
$0,0004614 | 0.3% | 16.7% | 21.4% | 9.6% | $13.195,97 | $461.018 | $461.018 | 1.0 |
|
||
5983 |
![]()
hoonicorn.lol
HOONI
|
$0,00001050 | 0.1% | 17.5% | 60.3% | - | $2.903,25 | $104.992 | $104.992 | 1.0 |
|
||
![]()
OpenUSDT
OUSDT
|
$1,00 | 0.1% | 0.0% | 0.0% | - | $2.420.857 | - | $556.866 |
|
||||
![]()
Unichain Bridged WETH (Unichain)
WETH
|
$1.816,30 | 0.4% | 1.2% | 9.5% | 16.7% | $880.016 | - | $3.576.158 |
|
Hiển thị 1 đến 10 trong số 10 kết quả
Hàng