Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo opBNB Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong opBNB Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
125 |
![]()
PancakeSwap
CAKE
|
$1,82 | 0.2% | 2.6% | 22.8% | 9.1% | $106.075.317 | $538.816.174 | $681.900.626 | 0.79 |
|
||
440 |
![]()
Venus
XVS
|
$5,10 | 0.7% | 4.8% | 18.1% | 14.8% | $6.420.023 | $84.897.553 | $151.950.921 | 0.56 |
|
||
596 |
![]()
Bridged Tether (opBNB)
USDT
|
Mua
|
$0,9989 | 0.1% | 0.1% | 0.1% | 0.0% | $23.923,81 | $53.634.984 | $53.634.984 | 1.0 |
|
|
1117 |
![]()
Miracle Play
MPT
|
$0,02003 | 0.3% | 0.6% | 11.8% | 17.6% | $875.209 | $17.077.762 | $20.910.851 | 0.82 |
|
||
1216 |
![]()
Thena
THE
|
$0,2616 | 0.3% | 1.8% | 31.1% | 40.1% | $13.360.971 | $14.444.818 | $65.492.945 | 0.22 |
|
||
1893 |
![]()
XCAD Network
XCAD
|
$0,06881 | 1.4% | 0.7% | 8.8% | 22.1% | $779.374 | $4.641.666 | $13.653.380 | 0.34 |
|
||
4893 |
My DeFi Pet
DPET
|
$0,005310 | 0.9% | 0.2% | 6.8% | 49.5% | $8.336,43 | $267.072 | $531.697 | 0.5 |
|
||
5443 |
![]()
Interport Token
ITP
|
$0,004764 | - | - | - | - | $259,69 | $166.387 | $714.611 | 0.23 |
|
||
![]()
Bridged Binance-Peg Ethereum (opBNB)
ETH
|
Mua
|
$1.811,17 | 0.5% | 3.7% | 11.3% | 13.6% | $6.552,66 | - | $822.107 |
|
|||
![]()
opBNB Bridged WBNB (opBNB)
WBNB
|
$598,28 | 0.0% | 0.8% | 5.7% | 5.6% | $31.998,12 | - | $673.764 |
|
||||
![]()
Derp
DERP
|
$0.081030 | 1.9% | 9.5% | 1.9% | 30.6% | $1.294,55 | - | $103.048 |
|
||||
![]()
Ankr Staked BNB
ANKRBNB
|
$653,96 | 0.3% | 0.8% | 6.7% | 5.7% | $274.060 | - | $212.798.243 |
|
||||
CUBISWAP
CUBI
|
$0,0001849 | 0.0% | 4.4% | 20.2% | 10.1% | $702,04 | - | $1.087,56 |
|
||||
![]()
uBTC
UBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 1 đến 14 trong số 14 kết quả
Hàng