Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Astar Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Astar Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
748 |
![]()
Wrapped POL
WPOL
|
$0,1894 | 0.0% | 2.2% | 18.6% | 24.1% | $10.090.203 | $35.823.033 | $35.823.033 | 1.0 |
|
||
1616 |
![]()
Origin Dollar
OUSD
|
$0,9968 | 0.1% | 0.3% | 0.2% | 0.1% | $171.025 | $7.400.219 | $7.400.219 | 1.0 |
|
||
2328 |
![]()
Celer Bridged USDC (Astar)
USDC
|
Mua
|
$1,00 | 0.1% | 0.0% | 0.0% | 0.1% | $49.354,52 | $2.745.833 | $2.745.833 | 1.0 |
|
|
3636 |
![]()
BAI Stablecoin
BAI
|
$0,9937 | 0.0% | 4.9% | 0.2% | 0.2% | $13.435,53 | $756.526 | $756.526 | 1.0 |
|
||
3661 |
![]()
Celer Bridged WETH (Astar)
WETH
|
$1.796,52 | 0.0% | 0.6% | 10.2% | 17.2% | $8.761,68 | $741.880 | $741.880 | 1.0 |
|
||
3738 |
![]()
Celer Bridged DAI (Astar)
DAI
|
Mua
|
$1,00 | 0.1% | 0.0% | 1.4% | 1.1% | $1.195,61 | $697.162 | $697.162 | 1.0 |
|
|
5356 |
![]()
Ceres
CERES
|
$7,68 | - | - | - | - | $20,26 | $176.558 | $176.558 | 1.0 |
|
||
5497 |
![]()
ArthSwap
ARSW
|
$0,0001601 | 0.1% | 6.4% | 28.3% | 41.8% | $646,03 | $158.518 | $158.518 | 1.0 |
|
||
5697 |
Zenlink Network
ZLK
|
$0,002460 | 2.1% | 2.6% | 22.2% | 29.8% | $2.641,14 | $133.995 | $175.724 | 0.76 |
|
||
5761 |
![]()
WDOT
WDOT
|
$4,02 | 0.1% | 1.8% | 12.5% | 8.0% | $2.683,38 | $127.447 | $127.447 | 1.0 |
|
||
9488 |
![]()
Celer Bridged USDT (Astar)
|
$0,001856 | - | - | - | - | $1.339.863 | $1.344,10 | $1.344,10 | 1.0 |
|
||
![]()
Bridged BUSD
BUSD
|
Mua
|
$0,9848 | 0.2% | 1.1% | 3.4% | 523.5% | $581,45 | - | - |
|
|||
![]()
interBTC
IBTC
|
$82.260,49 | 0.5% | 0.7% | 4.6% | 4.8% | $24.102,74 | - | - |
|
||||
![]()
Sirius Finance
SRS
|
$0,00003553 | - | - | - | - | $33,61 | - | $27.587,60 |
|
||||
![]()
Starlay Finance
LAY
|
$0,00005526 | - | - | - | - | $7,31 | - | $55.264,24 |
|
||||
![]()
Liquid ASTR
NASTR
|
$0,02466 | 0.0% | 5.4% | 25.8% | 25.7% | $1.574,48 | - | $328.353 |
|
||||
![]()
Wrapped ASTR
WASTR
|
$0,02628 | 0.1% | 3.4% | 22.1% | 22.4% | $90.520,71 | - | $3.946.036 |
|
||||
![]()
Wrapped Shiden Network
WSDN
|
$0,05975 | 0.6% | 2.8% | 22.0% | 23.4% | $2.700,32 | - | $894.501 |
|
||||
![]()
Bridged WBTC
WBTC
|
Mua
|
$83.389,85 | 0.1% | 2.3% | 3.3% | 4.4% | $85,80 | - | - |
|
|||
![]()
JPY Coin
JPYC
|
$0,006778 | 0.0% | 1.9% | 4.3% | 4.3% | $43.904,86 | - | $677.756 |
|
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng