Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Corn Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Corn Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
59 |
![]()
Lombard Staked BTC
LBTC
|
$83.061,15 | 0.3% | 3.1% | 5.1% | 0.5% | $9.489.384 | $1.765.529.402 | $1.765.529.402 | 1.0 |
|
||
70 |
![]()
Solv Protocol SolvBTC
SOLVBTC
|
$83.413,03 | 0.1% | 1.9% | 4.3% | 0.3% | $3.136.837 | $1.302.399.486 | $1.302.399.486 | 1.0 |
|
||
82 |
![]()
USDT0
USDT0
|
$0,9991 | 0.0% | 0.1% | 0.1% | 0.6% | $108.906.108 | $970.767.864 | $970.767.864 | 1.0 |
|
||
102 |
![]()
Solv Protocol SolvBTC.BBN
SOLVBTC.BBN
|
$82.994,84 | 0.4% | 1.3% | 4.4% | 0.5% | $69.270,02 | $741.435.670 | $741.435.670 | 1.0 |
|
||
835 |
![]()
Corn
CORN
|
$0,05646 | 1.8% | 1.3% | - | - | $962.107 | $29.607.137 | $118.428.548 | 0.25 |
|
||
4883 |
![]()
Corn Bridged USDC (Corn)
USDC.E
|
$1,00 | 0.1% | 0.1% | 1.0% | 0.4% | $118.840 | $268.271 | $268.271 | 1.0 |
|
||
![]()
Wrapped Bitcorn
WBTCN
|
$83.410,67 | 0.6% | 1.6% | 4.2% | 1.1% | $214.904 | - | - |
|
||||
![]()
Universal BTC
UNIBTC
|
$83.514,31 | 2.1% | 1.5% | 3.3% | 1.8% | $3.274.302 | - | $141.437.792 |
|
Hiển thị 1 đến 8 trong số 8 kết quả
Hàng