Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,771T $ 3.4%
Lưu lượng 24 giờ: 150,157B $
Gas: 2.325 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Mode Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Mode Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
70 SOLVBTC
Solv Protocol SolvBTC
SOLVBTC
$83.326,63 0.2% 1.9% 4.4% 0.4% $3.250.473 $1.305.166.378 $1.305.166.378 1.0 solv protocol solvbtc (SOLVBTC) 7d chart
124 EZETH
Renzo Restaked ETH
EZETH
$1.890,68 0.3% 3.4% 10.3% 12.8% $906.254 $553.452.396 $553.452.396 1.0 renzo restaked eth (EZETH) 7d chart
285 ANKR
Ankr Network
ANKR
Mua
$0,01661 0.4% 4.2% 16.1% 11.7% $33.660.509 $166.338.071 $166.338.071 1.0 ankr network (ANKR) 7d chart
607 OLAS
Autonolas
OLAS
$0,3218 0.6% 10.1% 15.3% 24.0% $608.206 $51.260.957 $149.899.151 0.34 autonolas (OLAS) 7d chart
701 PEAS
Peapods Finance
PEAS
$4,03 0.3% 6.8% 0.9% 27.1% $645.062 $40.067.370 $40.067.370 1.0 peapods finance (PEAS) 7d chart
835 ALEX
ALEX Lab
ALEX
$0,03565 1.0% 6.2% 41.6% 2.7% $789.776 $29.532.832 $35.688.084 0.83 alex lab (ALEX) 7d chart
969 ANKRETH
Ankr Staked ETH
ANKRETH
$2.155,06 0.5% 3.5% 10.8% 12.8% $27,57 $23.079.411 $23.079.411 1.0 ankr staked eth (ANKRETH) 7d chart
1110 SFRXUSD
Staked Frax USD
SFRXUSD
$1,12 0.1% 0.1% 0.1% 0.8% $332.817 $17.502.370 $17.464.350 1.0 staked frax usd (SFRXUSD) 7d chart
1441 MODE
Mode
MODE
$0,003943 0.4% 4.0% 18.9% 38.1% $2.655.294 $9.882.240 $39.528.961 0.25 mode (MODE) 7d chart
1775 BMX
BMX
BMX
$2,05 0.3% 4.4% 25.7% 37.7% $15.898,26 $5.686.750 $5.796.460 0.98 bmx (BMX) 7d chart
2172 WETH
L2 Standard Bridged WETH (Mode)
WETH
$1.817,64 0.2% 3.2% 10.3% 13.2% $522.926 $3.306.360 $3.306.360 1.0 l2 standard bridged weth (mode) (WETH) 7d chart
2572 USDC
Mode Bridged USDC (Mode)
USDC
Mua
$0,9994 0.1% 0.1% 0.1% 0.0% $374.164 $2.126.583 $2.126.583 1.0 mode bridged usdc (mode) (USDC) 7d chart
3656 WBTC
Mode Bridged WBTC (Mode)
WBTC
Mua
$82.586,79 0.5% 1.7% 5.2% 1.3% $707,73 $748.483 $748.483 1.0 mode bridged wbtc (mode) (WBTC) 7d chart
3761 USDT
Mode Bridged USDT (Mode)
USDT
Mua
$0,9997 0.1% 0.3% 0.2% 0.0% $48.088,28 $690.656 $690.656 1.0 mode bridged usdt (mode) (USDT) 7d chart
4412 KIM
KIM Token
KIM
$0,0003934 0.1% 3.3% 18.2% 52.8% $9.586,64 $394.499 $394.499 1.0 kim token (KIM) 7d chart
4705 INETH
Inception Restaked ETH
INETH
$1.869,68 0.2% 0.2% 12.6% 12.3% $185,49 $313.350 $313.350 1.0 inception restaked eth (INETH) 7d chart
4736 ION
Ionic Protocol
ION
$0,001015 1.0% 3.7% 10.5% 30.8% $3.781,79 $306.373 $1.015.888 0.3 ionic protocol (ION) 7d chart
5826 IUSD
Ironclad USD
IUSD
$0,3215 0.8% 2.2% 7.4% 37.2% $580,07 $120.367 $120.367 1.0 ironclad usd (IUSD) 7d chart
5979 DUSD
Davos.xyz USD
DUSD
$0,9928 - 0.0% 0.7% 0.2% $1.484,28 $106.616 $106.616 1.0 davos.xyz usd (DUSD) 7d chart
6276 IONX
Charged Particles
IONX
$0,001044 0.1% 7.1% 28.5% 40.6% $16.759,06 $83.429,56 $104.446 0.8 charged particles (IONX) 7d chart
7413 DACKIE
DackieSwap [OLD]
DACKIE
$0,0003599 0.2% 5.1% 23.1% 40.2% $52,33 $33.193,57 $64.692,86 0.51 dackieswap [old] (DACKIE) 7d chart
MOCHAD
MoChadCoin
MOCHAD
$0.096590 - - - - $141,50 - $45.470,20 mochadcoin (MOCHAD) 7d chart
FRXUSD
LayerZero Bridged frxUSD
FRXUSD
$1,00 0.2% 0.3% - - $446,58 - - layerzero bridged frxusd (FRXUSD) 7d chart
USDE
Ethena Staked USDe (Mode)
USDE
$1,12 - - - - $3,68 - $4.077,05 ethena staked usde (mode) (USDE) 7d chart
UNIBTC
Universal BTC
UNIBTC
$83.488,76 2.1% 1.5% 3.3% 1.7% $3.365.336 - $142.266.139 universal btc (UNIBTC) 7d chart
STONE
StakeStone ETH
STONE
$1.886,54 0.3% 3.6% 10.5% 13.3% $294.518 - - stakestone eth (STONE) 7d chart
SMD
SwapMode
SMD
$0,005762 0.8% 4.0% 16.2% 32.7% $167,84 - $5.307,34 swapmode (SMD) 7d chart
M-BTC
Merlin's Seal BTC
M-BTC
$83.482,32 0.2% 1.7% 10.3% 0.3% $307.909 - - merlin's seal btc (M-BTC) 7d chart
WRSETH
Wrapped rsETH
WRSETH
$1.883,10 0.4% 3.6% 10.6% 13.2% $115.674 - - wrapped rseth (WRSETH) 7d chart
WMLT
BMX: Wrapped Mode Liquidity Token
WMLT
$0,8410 0.0% 0.5% 5.7% 7.7% $2.919,13 - $50.519,50 bmx: wrapped mode liquidity token (WMLT) 7d chart
ICL
Ironclad Token
ICL
$0,009322 1.7% 2.7% 21.2% 74.1% $229,92 - $932.452 ironclad token (ICL) 7d chart
OUSDT
OpenUSDT
OUSDT
$0,9995 0.1% 0.0% 0.1% - $3.300.442 - $560.282 openusdt (OUSDT) 7d chart
IONUSDC
Ionic USD Coin
IONUSDC
- - - - - - - - ionic usd coin (IONUSDC) 7d chart
IONUSDT
Ionic Tether USD
IONUSDT
- - - - - - - - ionic tether usd (IONUSDT) 7d chart
RSETH
KelpDAO Bridged rsETH (Mode)
RSETH
- - - - - - - - kelpdao bridged rseth (mode) (RSETH) 7d chart
SDUSD
Davos Protocol Staked DUSD
SDUSD
- - - - - - - - davos protocol staked dusd (SDUSD) 7d chart
Hiển thị 1 đến 36 trong số 36 kết quả
Hàng
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng