Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Beam Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Beam Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2442 |
![]()
Moonsama
SAMA
|
$0,003279 | 0.4% | 2.5% | 8.5% | 15.0% | $44.859,11 | $2.444.631 | $3.279.186 | 0.75 |
|
||
2575 |
![]()
Forgotten Playland
FP
|
$0,0005869 | 2.3% | 2.6% | 23.7% | 16.1% | $445.007 | $2.123.296 | $5.899.058 | 0.36 |
|
||
3053 |
![]()
Raini Studios Token
RST
|
$0,002329 | 1.2% | 13.2% | 37.8% | 13.7% | $44.555,42 | $1.309.855 | $2.131.134 | 0.61 |
|
||
3130 |
![]()
Beam Bridged USDC (Beam)
USDC
|
Mua
|
$0,9966 | 0.7% | 0.6% | 0.4% | 0.9% | $168.541 | $1.209.433 | $1.209.433 | 1.0 |
|
|
3914 |
![]()
BEAMCAT
BCAT
|
$0.081464 | 1.1% | 0.2% | 36.2% | 25.1% | $322,53 | $609.221 | $609.221 | 1.0 |
|
||
4877 |
![]()
Beam Bridged USDT (Beam)
USDT
|
Mua
|
$1,00 | 0.1% | 0.9% | 0.1% | 0.6% | $19.177,56 | $269.665 | $269.665 | 1.0 |
|
|
5239 |
![]()
Beam Bridged AVAX (Beam)
AVAX
|
Mua
|
$18,40 | 0.0% | 5.0% | 16.5% | 8.7% | $9.735,93 | $194.249 | $194.249 | 1.0 |
|
|
5361 |
![]()
Goons of Balatroon
GOB
|
$0,0003307 | - | 2.0% | 29.2% | 24.1% | $199,78 | $177.932 | $191.323 | 0.93 |
|
||
![]()
CEDEN
CDN
|
$0,01014 | 1.5% | 1.8% | 34.9% | 33.7% | $208,68 | - | $27.369,29 |
|
||||
![]()
Wrapped BEAM
WBEAM
|
$0,006452 | 1.1% | 2.4% | 33.9% | 5.0% | $198.560 | - | $984.066 |
|
||||
![]()
Nekoverse: City of Greed Anima Spirit Gem
ASG
|
$0,0002732 | - | - | - | - | $1,49 | - | $27.324,01 |
|
||||
![]()
Beam Bridged WETH (Beam)
WETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 1 đến 12 trong số 12 kết quả
Hàng