Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Hệ sinh thái Zilliqa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Zilliqa dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1087 |
![]()
XSGD
XSGD
|
$0,7488 | 0.3% | 0.4% | 0.2% | 0.4% | $16.467.568 | $18.044.159 | $18.044.159 | 1.0 |
|
||
1877 |
![]()
XCAD Network
XCAD
|
$0,06981 | 0.7% | 6.1% | 6.8% | 24.4% | $990.671 | $4.716.475 | $13.873.430 | 0.34 |
|
||
2729 |
![]()
Carbon Protocol
SWTH
|
$0,001046 | 0.5% | 1.0% | 8.5% | 17.4% | $3.244,18 | $1.800.397 | $2.260.090 | 0.8 |
|
||
3468 |
![]()
web3war
FPS
|
$0,02459 | 0.1% | 3.7% | 18.2% | 0.3% | $13.592,44 | $874.074 | $3.688.102 | 0.24 |
|
||
3470 |
![]()
Bridged Tether (Zilliqa)
ZUSDT
|
$0,9815 | 0.6% | 2.3% | 12.1% | 1.7% | $33,42 | $872.734 | $872.734 | 1.0 |
|
||
3484 |
![]()
LunarCrush
LUNR
|
$0,005745 | - | - | - | - | $30,98 | $861.772 | $861.772 | 1.0 |
|
||
4548 |
![]()
Kalijo
SEED
|
$0,1887 | 0.2% | 95.8% | 19.7% | 13.0% | $230,42 | $349.054 | $1.140.916 | 0.31 |
|
||
5760 |
![]()
XIDR
XIDR
|
$0,00006036 | 0.0% | 0.5% | 4.7% | 10.9% | $6,27 | $127.589 | $4.169.920 | 0.03 |
|
||
![]()
The Winners Circle
HRSE
|
$0,006713 | 0.5% | 1.1% | 8.0% | 13.2% | $179,02 | - | $449.783 |
|
||||
![]()
PackagePortal
PORT
|
$0,006807 | - | - | - | - | $4,59 | - | $68.069,68 |
|
||||
![]()
ZilStream
STREAM
|
$0,001222 | - | - | - | - | $6,03 | - | $24.433,48 |
|
||||
![]()
ZilPay Wallet
ZLP
|
$0,02921 | 0.6% | 3.1% | 10.5% | 11.7% | $28,29 | - | $29.162,68 |
|
||||
![]()
stZIL
STZIL
|
$0,01335 | - | - | - | - | $45,46 | - | - |
|
Hiển thị 1 đến 13 trong số 13 kết quả
Hàng