Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Liquid Staking hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Liquid Staking hôm nay là $40 Tỷ, thay đổi -5.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$37.506.954.817
Giá trị VHTT
5.4%
$716.731.123
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Autolayer
LAY3R
|
$0,01067 | 9.5% | 18.9% | 35.4% | 74.5% | $60.710,50 | - | $319.963 |
|
||||
![]()
GeroWallet
GERO
|
$0,001939 | 0.0% | 3.8% | 15.8% | 34.5% | $263,22 | - | $969.356 |
|
||||
![]()
Pulsara
SARA
|
$0,004442 | 0.2% | 2.0% | 2.5% | 1.9% | $170.692 | - | $4.439.328 |
|
||||
![]()
Listapie
LTP
|
$0,1542 | 0.4% | 21.6% | 36.0% | 39.8% | $14.669,87 | - | $1.540.528 |
|
||||
![]()
Pondo
PNDO
|
$0,009782 | 0.0% | 0.4% | 0.4% | 9.9% | $352,95 | - | $9.782.174 |
|
||||
![]()
RetardedAPR
RAPR
|
$1,46 | 0.5% | 10.3% | 25.5% | 82.8% | $40.072,84 | - | $613.645 |
|
||||
![]()
KelpDAO Bridged rsETH (Linea)
RSETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Astrid Restaked rETH
RRETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Obol
OBOL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Folks Finance Staked xALGO
XALGO
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
aeroSOL
AEROSOL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Orchai Protocol Staked Compound ATOM
SCATOM
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Layerzero Bridged swETH
SWETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
pSTAKE Staked Bitcoin
YBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Astrid Restaked cbETH
RCBETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Endur.Fi Staked STRK
XSTRK
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
liCORE
LICORE
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
uBTC
UBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Babylon
BABY
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Nimbora Staked STRK
SSTRK
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
KelpDAO Bridged rsETH (Mode)
RSETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
KelpDAO Bridged rsETH (Scroll)
RSETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Staked Aurora
STAUR
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
KelpDAO Bridged rsETH (Blast)
RSETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Super Seyian ETH
SSETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Rover Staked Bitcoin
ROVBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Xandeum SOL
XANDSOL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
stXAI
STXAI
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Accumulated Finance Staked ROSE
STROSE
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
hsETH
HSETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Stacking DAO Stacked Stacks BTC
STSTXBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
seiyanETH
SETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
StaFi Staked SOL
RSOL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 201 đến 233 trong số 233 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Liquid Staking hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Liquid Staking bao gồm Token Liquid Staking, Token quản trị Liquid Staking, và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Liquid Staking chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Liquid Staking theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.