Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Circle Ventures Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Circle Ventures Portfolio hôm nay là $30 Tỷ, thay đổi -2.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$16.622.523.826
Giá trị VHTT
2.7%
$2.772.538.772
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 |
![]()
Sui
SUI
|
$2,30 | 1.2% | 5.1% | 17.4% | 5.9% | $1.642.809.641 | $7.474.257.157 | $22.997.835.329 | 0.32 |
|
||
37 |
![]()
Aptos
APT
|
Mua
|
$5,26 | 0.0% | 1.0% | 12.5% | 3.9% | $167.523.346 | $3.177.136.457 | $6.025.830.647 | 0.53 |
|
|
41 |
![]()
NEAR Protocol
NEAR
|
Mua
|
$2,45 | 1.2% | 5.2% | 18.4% | 13.0% | $261.866.419 | $2.940.607.387 | $3.048.618.331 | 0.96 |
|
|
70 |
![]()
KuCoin
KCS
|
$10,48 | 1.9% | 3.5% | 8.0% | 6.3% | $209.333 | $1.309.838.577 | $1.493.151.572 | 0.88 |
|
||
97 |
![]()
Sei
SEI
|
$0,1656 | 0.4% | 4.5% | 22.0% | 24.1% | $117.125.450 | $808.542.213 | $1.656.047.545 | 0.49 |
|
||
203 |
![]()
LayerZero
ZRO
|
$2,62 | 0.9% | 3.6% | 17.0% | 16.8% | $163.470.810 | $292.018.728 | $2.627.181.553 | 0.11 |
|
||
209 |
![]()
Mina Protocol
MINA
|
$0,2260 | 0.6% | 4.8% | 19.4% | 19.6% | $21.350.311 | $276.673.818 | $276.673.818 | 1.0 |
|
||
383 |
![]()
Big Time
BIGTIME
|
$0,06088 | 1.9% | 30.4% | 7.2% | 11.0% | $340.632.743 | $110.153.960 | $304.367.552 | 0.36 |
|
||
497 |
![]()
Zebec Network
ZBCN
|
$0,0009533 | 0.3% | 0.9% | 5.5% | 21.6% | $11.392.534 | $73.144.499 | $95.776.613 | 0.76 |
|
||
541 |
Centrifuge
CFG
|
$0,1238 | 0.5% | 4.6% | 22.3% | 12.1% | $658.311 | $63.612.890 | $69.661.265 | 0.91 |
|
||
808 |
![]()
Maverick Protocol
MAV
|
$0,05749 | 0.1% | 6.2% | 29.8% | 18.0% | $5.735.092 | $31.432.489 | $115.000.162 | 0.27 |
|
||
848 |
![]()
Maple
MPL
|
$11,66 | 1.3% | 1.8% | 18.3% | 6.6% | $811.047 | $29.002.319 | $116.554.249 | 0.25 |
|
||
975 |
![]()
Spectral
SPEC
|
$1,62 | 1.4% | 6.9% | 23.8% | 19.8% | $16.951.657 | $22.822.297 | $161.806.360 | 0.14 |
|
||
1395 |
![]()
Sovrun
SOVRN
|
$0,01295 | 0.4% | 8.1% | 13.9% | 19.8% | $2.463.918 | $10.782.706 | $11.615.164 | 0.93 |
|
||
2783 |
![]()
Evmos
EVMOS
|
$0,003303 | 4.9% | 1.1% | 31.5% | 57.0% | $5.931.570 | $1.699.553 | $3.314.951 | 0.51 |
|
||
3577 |
![]()
XY Finance
XY
|
$0,02036 | 1.7% | 1.5% | 3.6% | 17.7% | $10.552,62 | $798.777 | $2.035.425 | 0.39 |
|
||
![]()
FTX
FTT
|
$1,03 | 0.5% | 5.5% | 10.3% | 28.8% | $13.555.335 | - | $338.945.032 |
|
||||
![]()
Ratio Protocol
RATIO
|
$0,0005080 | 0.2% | 1.3% | 13.4% | 15.1% | $1.642,05 | - | $49.975,41 |
|
||||
![]()
JPY Coin v1
JPYC
|
$0,006612 | 0.1% | 0.7% | 0.6% | 1.0% | $249,50 | - | $2.644.789 |
|
||||
![]()
JPY Coin
JPYC
|
$0,006723 | 0.1% | 1.3% | 4.8% | 4.1% | $38.744,66 | - | $672.264 |
|
||||
![]()
DeHorizon
DEVT
|
$0,00003855 | - | - | - | - | $60,56 | - | $11.564,48 |
|
||||
![]()
Tribal Token
TRIBL
|
$0,01378 | 0.1% | 5.7% | 18.5% | 21.1% | $5,42 | - | $13.774.169 |
|
Hiển thị 1 đến 22 trong số 22 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Circle Ventures Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Circle Ventures Portfolio hàng đầu bao gồm Sui, Aptos, NEAR Protocol và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Circle Ventures Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Circle Ventures Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.