Tiền ảo: 17.145
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,774T $ 3.0%
Lưu lượng 24 giờ: 150,988B $
Gas: 0.476 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Andreessen Horowitz (a16z) Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Andreessen Horowitz (a16z) Portfolio hôm nay là $700 Tỷ, thay đổi 0.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$435.667.715.565
Giá trị VHTT 0.4%
$43.051.537.127
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
2 ETH
Ethereum
ETH
Mua
$1.823,22 0.6% 2.6% 10.1% 12.1% $25.453.843.973 $219.485.583.873 $219.485.583.873 1.0 ethereum (ETH) 7d chart
4 XRP
XRP
XRP
Mua
$2,05 0.5% 2.9% 13.4% 11.6% $6.213.197.815 $119.297.666.883 $204.930.674.101 0.58 xrp (XRP) 7d chart
6 SOL
Solana
SOL
Mua
$118,90 0.5% 5.3% 14.5% 12.5% $7.466.432.169 $60.830.992.120 $70.924.833.715 0.86 solana (SOL) 7d chart
19 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$18,43 1.1% 4.2% 16.5% 7.9% $510.892.284 $7.635.708.548 $8.310.535.485 0.92 avalanche (AVAX) 7d chart
20 SUI
Sui
SUI
$2,32 1.4% 2.5% 15.7% 4.6% $1.674.720.782 $7.520.894.939 $23.141.336.953 0.32 sui (SUI) 7d chart
36 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$6,00 0.6% 1.8% 12.7% 11.3% $174.130.396 $3.594.164.600 $5.985.455.307 0.6 uniswap (UNI) 7d chart
38 APT
Aptos
APT
Mua
$5,24 1.0% 0.7% 12.7% 3.9% $166.455.131 $3.161.084.599 $5.995.347.480 0.53 aptos (APT) 7d chart
41 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$2,47 0.6% 3.5% 17.7% 12.2% $264.243.289 $2.956.513.944 $3.065.109.150 0.96 near protocol (NEAR) 7d chart
51 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$5,14 0.6% 2.9% 15.7% 13.3% $99.198.187 $2.470.166.324 $2.720.495.073 0.91 internet computer (ICP) 7d chart
73 OP
Optimism
OP
Mua
$0,7065 0.4% 4.0% 22.5% 26.4% $200.360.656 $1.141.806.103 $3.025.854.373 0.38 optimism (OP) 7d chart
77 MKR
Maker
MKR
Mua
$1.290,01 0.5% 5.3% 10.4% 7.3% $96.185.271 $1.088.197.510 $1.121.819.302 0.97 maker (MKR) 7d chart
86 WLD
Worldcoin
WLD
$0,7487 0.3% 4.0% 22.8% 24.7% $202.548.818 $913.178.605 $7.449.387.021 0.12 worldcoin (WLD) 7d chart
101 LDO
Lido DAO
LDO
$0,8306 0.8% 4.4% 21.3% 21.8% $92.424.052 $744.673.664 $829.371.353 0.9 lido dao (LDO) 7d chart
122 FLOW
Flow
FLOW
Mua
$0,3701 0.0% 2.8% 13.1% 13.7% $34.660.632 $581.801.738 $581.801.738 1.0 flow (FLOW) 7d chart
129 HNT
Helium
HNT
$2,83 0.1% 5.6% 15.5% 6.7% $9.635.656 $507.615.326 $629.715.382 0.81 helium (HNT) 7d chart
132 TUSD
TrueUSD
TUSD
$0,9984 0.1% 0.0% 0.2% 0.3% $44.888.617 $494.590.393 $494.590.393 1.0 trueusd (TUSD) 7d chart
141 DYDX
dYdX
DYDX
$0,6055 0.6% 3.2% 19.7% 3.0% $29.255.374 $466.481.533 $466.481.533 1.0 dydx (DYDX) 7d chart
143 AXS
Axie Infinity
AXS
$2,80 0.3% 1.2% 18.3% 15.6% $40.356.891 $449.004.651 $757.342.380 0.59 axie infinity (AXS) 7d chart
155 RON
Ronin
RON
$0,6741 0.0% 3.9% 14.2% 24.5% $23.612.351 $417.545.237 $674.123.637 0.62 ronin (RON) 7d chart
170 AR
Arweave
AR
$5,87 1.5% 3.2% 21.8% 16.7% $57.924.580 $382.431.214 $382.431.214 1.0 arweave (AR) 7d chart
179 APE
ApeCoin
APE
Mua
$0,4436 0.6% 3.3% 21.0% 20.0% $60.486.461 $354.688.599 $443.662.721 0.8 apecoin (APE) 7d chart
275 CELO
Celo
CELO
$0,3100 0.4% 4.5% 20.9% 12.8% $30.691.735 $175.799.167 $309.528.249 0.57 celo (CELO) 7d chart
282 ROSE
Oasis
ROSE
$0,02538 2.8% 6.2% 24.7% 26.5% $20.777.982 $170.499.948 $253.350.846 0.67 oasis (ROSE) 7d chart
295 XCH
Chia
XCH
$11,00 1.0% 4.6% 11.1% 34.8% $10.631.717 $159.404.695 $360.991.320 0.44 chia (XCH) 7d chart
347 MYTH
Mythos
MYTH
$0,1620 0.3% 2.0% 11.5% 27.3% $2.578.768 $127.862.061 $162.043.230 0.79 mythos (MYTH) 7d chart
483 DESO
Decentralized Social
DESO
$7,41 0.4% 7.9% 10.5% 19.5% $2.380.588 $78.027.123 $80.073.610 0.97 decentralized social (DESO) 7d chart
491 YGG
Yield Guild Games
YGG
$0,1750 0.5% 1.9% 17.6% 21.9% $24.008.880 $75.369.413 $174.866.302 0.43 yield guild games (YGG) 7d chart
520 ALEO
ALEO
ALEO
$0,1908 0.1% 10.5% 25.5% 37.9% $6.906.565 $68.406.427 $323.335.075 0.21 aleo (ALEO) 7d chart
600 GFI
Goldfinch
GFI
$0,5745 0.2% 9.0% 19.7% 28.6% $805.076 $53.098.598 $65.677.037 0.81 goldfinch (GFI) 7d chart
663 NYM
Nym
NYM
$0,05500 0.5% 1.9% 1.0% 10.6% $2.717.842 $44.474.993 $55.000.838 0.81 nym (NYM) 7d chart
675 FORT
Forta
FORT
$0,07980 0.0% 1.5% 1.0% 12.5% $375.864 $43.461.929 $79.669.058 0.55 forta (FORT) 7d chart
701 TRU
TrueFi
TRU
$0,03153 1.3% 4.0% 24.5% 18.0% $13.399.489 $39.935.687 $40.406.050 0.99 truefi (TRU) 7d chart
724 KEEP
Keep Network
KEEP
$0,06902 0.2% 5.6% 14.2% 16.5% $2.285,83 $37.833.017 $68.822.804 0.55 keep network (KEEP) 7d chart
741 OXT
Orchid Protocol
OXT
$0,06221 0.2% 0.1% 15.7% 21.1% $8.783.898 $36.636.833 $61.934.172 0.59 orchid protocol (OXT) 7d chart
1396 SOVRN
Sovrun
SOVRN
$0,01300 0.1% 6.6% 13.5% 19.2% $2.470.250 $10.812.349 $11.647.096 0.93 sovrun (SOVRN) 7d chart
1415 PIRATE
Pirate Nation Token
PIRATE
$0,04757 0.2% 11.7% 44.5% 33.3% $1.710.138 $10.288.563 $47.559.558 0.22 pirate nation token (PIRATE) 7d chart
1512 LOKA
League of Kingdoms
LOKA
$0,07528 12.7% 17.5% 35.8% 35.7% $7.476.414 $8.651.679 $16.839.393 0.51 league of kingdoms (LOKA) 7d chart
1697 IRON
Iron Fish
IRON
$0,1061 0.2% 5.8% 27.3% 51.4% $78.529,33 $6.417.060 $6.550.344 0.98 iron fish (IRON) 7d chart
1865 RLY
Rally
RLY
$0,0009746 0.1% 1.7% 11.5% 28.5% $70.295,62 $4.878.736 $14.601.478 0.33 rally (RLY) 7d chart
1949 HNS
Handshake
HNS
$0,006530 0.1% 7.3% 13.2% 13.7% $27.229,70 $4.284.791 $4.284.791 1.0 handshake (HNS) 7d chart
2203 FEI
Fei USD
FEI
$0,9955 0.0% 0.0% 0.7% 0.1% $8.653,45 $3.183.872 $3.440.785 0.93 fei usd (FEI) 7d chart
2222 ANGLE
ANGLE
ANGLE
$0,01549 0.6% 2.9% 2.8% 22.2% $16.881,65 $3.120.926 $15.490.220 0.2 angle (ANGLE) 7d chart
2394 RAI
Rai Reflex Index
RAI
$3,07 0.5% 0.2% 0.2% 1.6% $52.041,94 $2.556.901 $2.556.901 1.0 rai reflex index (RAI) 7d chart
2396 EVERY
Everyworld
EVERY
$0,001177 1.2% 24.3% 20.1% 56.2% $4.072,25 $2.541.654 $11.739.074 0.22 everyworld (EVERY) 7d chart
2442 SEXY
Settled EthXY Token
SEXY
$0,02451 1.4% 2.4% 11.8% 17.9% $34.691,51 $2.447.744 $2.447.744 1.0 settled ethxy token (SEXY) 7d chart
2839 FLX
Reflexer Ungovernance
FLX
$1,89 0.1% 2.9% 12.6% 8.3% $59.620,46 $1.599.904 $1.855.769 0.86 reflexer ungovernance (FLX) 7d chart
3437 AMKT
Alongside Crypto Market Index
AMKT
$214,81 0.1% 4.0% 8.0% 5.4% $2.652,08 $901.935 $901.935 1.0 alongside crypto market index (AMKT) 7d chart
4564 FWB
Friends With Benefits Pro
FWB
$0,5848 0.3% 14.9% 22.6% 28.7% $2.937,70 $348.498 $583.295 0.6 friends with benefits pro (FWB) 7d chart
6317 BAC
Basis Cash
BAC
$0,001478 0.2% 0.8% 0.7% 1.8% $1.665,79 $80.656,56 $80.656,56 1.0 basis cash (BAC) 7d chart
ZED
ZED RUN
ZED
$0,006875 1.2% 4.9% 7.3% 29.8% $6.979,34 - $6.865.371 zed run (ZED) 7d chart
Hiển thị 1 đến 50 trong số 50 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Andreessen Horowitz (a16z) Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Andreessen Horowitz (a16z) Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Andreessen Horowitz (a16z) Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng