Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Token được đảm bảo bằng tài sản hôm nay là $40 Tỷ, thay đổi -3.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$36.094.706.597
Giá trị VHTT
3.3%
$2.883.767.208
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Aave v3 ARB
AARB
|
$0,3056 | 0.7% | 5.8% | 21.0% | 18.6% | $0,00 | - | $12.413.869 |
|
||||
![]()
Aave v3 USDC.e
AUSDC.E
|
$1,00000 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $1,63 | - | $3.240.176 |
|
||||
![]()
Aave v3 aBasUSDbC
ABASUSDBC
|
$1,00000 | 0.0% | 0.0% | - | - | $6,13 | - | $735.979 |
|
||||
![]()
Wrapped ETH (World Chain)
WETH
|
$1.818,67 | 0.5% | 3.1% | 10.1% | 13.4% | $329.627 | - | $1.462.010 |
|
||||
![]()
Aave v3 RPL
ARPL
|
$3,93 | 0.0% | 8.3% | 27.6% | 29.6% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 KNC
AKNC
|
$0,3165 | 0.0% | 3.1% | 18.2% | 8.8% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 ENS
AENS
|
$15,34 | 0.0% | 4.0% | 15.7% | 22.9% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 1INCH
A1INCH
|
$0,1839 | 0.0% | 3.4% | 14.8% | 16.7% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 STG
ASTG
|
$0,1836 | 0.0% | 5.0% | 17.5% | 18.0% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Bridged Wrapped Bitcoin (BOB Network)
WBTC
|
Mua
|
$82.940,75 | 0.1% | 1.7% | 4.4% | 2.5% | $213.281 | - | - |
|
|||
![]()
Bridged Wrapped Ethereum (BOB Network)
WETH
|
$1.816,49 | 0.0% | 3.5% | 10.3% | 13.5% | $118.178 | - | - |
|
||||
![]()
Bridged Wrapped Bitcoin (Worldchain)
WBTC
|
Mua
|
$82.858,67 | 0.1% | 1.8% | 4.8% | 1.4% | $68.806,54 | - | $3.384.251 |
|
|||
![]()
Wrapped XTZ
WXTZ
|
$0,6452 | 0.7% | 0.8% | 11.8% | 10.2% | $4.703.129 | - | $2.793.176 |
|
||||
![]()
Aave v3 FRAX
AFRAX
|
$0,9992 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.4% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 BAL
ABAL
|
$1,24 | 0.0% | 5.3% | 17.9% | 21.2% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 SNX
ASNX
|
$0,6582 | 0.0% | 3.6% | 28.6% | 24.3% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 CRV
ACRV
|
$0,5181 | 1.1% | 0.5% | 9.0% | 32.6% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 LDO
ALDO
|
$0,8276 | 0.1% | 4.6% | 20.4% | 21.2% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 LUSD
ALUSD
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.1% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 UNI
AUNI
|
$6,00 | 0.0% | 1.9% | 13.3% | 11.7% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 cbETH
ACBETH
|
$1.990,23 | 0.5% | 2.5% | 10.0% | 12.1% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 sDAI
ASDAI
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 wstETH
AWSTETH
|
$2.179,49 | 0.1% | 2.6% | 10.1% | 11.8% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 MKR
AMKR
|
$1.292,77 | 1.0% | 5.5% | 9.9% | 6.5% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 AAVE
AAAVE
|
$154,07 | 0.0% | 3.7% | 16.7% | 11.9% | $406,50 | - | - |
|
||||
![]()
Wrapped ETH (Taiko)
WETH
|
$1.808,12 | 1.0% | 4.0% | 10.5% | 13.7% | $161.841 | - | $3.130.266 |
|
||||
![]()
Wrapped DMT
WDMT
|
$7,15 | 0.2% | 2.6% | 30.2% | 22.0% | $525,93 | - | $56.422,97 |
|
||||
![]()
Wrapped SEI
WSEI
|
$0,1657 | 0.2% | 3.8% | 21.9% | 24.1% | $14.324.649 | - | $28.748.544 |
|
||||
![]()
Wrapped Bitcoin (PulseChain)
WBTC
|
Mua
|
$211,86 | 3.1% | 6.8% | 35.4% | 62.9% | $533.055 | - | $32.974.666 |
|
|||
![]()
Wrapped ETH (SKALE)
ETHC
|
$1.814,82 | 0.1% | 3.2% | 10.2% | 13.4% | $4.917,67 | - | $114.441 |
|
||||
![]()
ASTERION
ASTER
|
$0,2629 | - | - | - | - | $201,30 | - | $262.853.267 |
|
||||
![]()
Wrapped Kaspa
KAS
|
Mua
|
$0,01953 | 0.9% | 7.8% | 31.9% | 58.2% | $8.489,30 | - | - |
|
|||
![]()
Bridged Wrapped Ether (Linea)
WETH
|
$1.818,47 | 0.1% | 3.2% | 10.2% | 13.2% | $9.520.497 | - | $22.308.235 |
|
||||
![]()
Wrapped Neon
WNEON
|
$0,1211 | 2.7% | 4.1% | 11.6% | 16.0% | $8.971,46 | - | $163.109 |
|
||||
![]()
Aave v3 LINK
ALINK
|
$13,03 | 0.0% | 4.0% | 17.1% | 6.3% | $107.996 | - | - |
|
||||
![]()
Wrapped Real Ether
WREETH
|
$3.421,42 | 0.1% | 4.4% | 67.8% | 61.1% | $649,15 | - | $653.553 |
|
||||
![]()
Aave v3 DAI
ADAI
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $1.876,72 | - | $164.737.909 |
|
||||
![]()
Aave v3 rETH
ARETH
|
$2.055,80 | 0.1% | 2.7% | 10.3% | 11.9% | $0,00 | - | - |
|
||||
Aave v3 USDT
AUSDT
|
$0,9999 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 WBTC
AWBTC
|
$83.677,80 | 0.0% | 1.4% | 4.4% | 0.4% | $0,3796 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 WETH
AWETH
|
$1.822,49 | 0.0% | 3.2% | 10.5% | 12.8% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Bridged Wrapped Bitcoin (Hashport)
WBTC[HTS]
|
$82.920,85 | 0.6% | 2.4% | 4.5% | 1.3% | $84.917,83 | - | - |
|
||||
![]()
Bridged Wrapped Ether (Scroll)
WETH
|
$1.817,93 | 0.2% | 3.4% | 10.3% | 13.2% | $213.239 | - | $166.943 |
|
||||
![]()
Wrapped xHOPR
WXHOPR
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Bridged Wrapped BTC (Lightlink)
WBTC.E
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Origami iBGT Auto-Compounder
ORIBGT
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 BTC.b
ABTC.B
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Chain-key Chainlink
CKLINK
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Wrapped ACE
WACE
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 OP
AOP
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 sUSD
ASUSD
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 sAVAX
ASAVAX
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Dinari MSTR
MSTR.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 EURe
AEURE
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 GNO
AGNO
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 Metis
AMETIS
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 SUSHI
ASUSHI
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 MAI
AMAI
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 401 đến 458 trong số 458 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu bao gồm Wrapped Bitcoin, Wrapped stETH, WETH và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.