Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,773T $ 3.3%
Lưu lượng 24 giờ: 150,861B $
Gas: 1.611 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Token được đảm bảo bằng tài sản hôm nay là $40 Tỷ, thay đổi -3.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$36.094.706.597
Giá trị VHTT 3.3%
$2.883.767.208
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
AARB
Aave v3 ARB
AARB
$0,3056 0.7% 5.8% 21.0% 18.6% $0,00 - $12.413.869 aave v3 arb (AARB) 7d chart
AUSDC.E
Aave v3 USDC.e
AUSDC.E
$1,00000 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $1,63 - $3.240.176 aave v3 usdc.e (AUSDC.E) 7d chart
ABASUSDBC
Aave v3 aBasUSDbC
ABASUSDBC
$1,00000 0.0% 0.0% - - $6,13 - $735.979 aave v3 abasusdbc (ABASUSDBC) 7d chart
WETH
Wrapped ETH (World Chain)
WETH
$1.818,67 0.5% 3.1% 10.1% 13.4% $329.627 - $1.462.010 wrapped eth (world chain) (WETH) 7d chart
ARPL
Aave v3 RPL
ARPL
$3,93 0.0% 8.3% 27.6% 29.6% $0,00 - - aave v3 rpl (ARPL) 7d chart
AKNC
Aave v3 KNC
AKNC
$0,3165 0.0% 3.1% 18.2% 8.8% $0,00 - - aave v3 knc (AKNC) 7d chart
AENS
Aave v3 ENS
AENS
$15,34 0.0% 4.0% 15.7% 22.9% $0,00 - - aave v3 ens (AENS) 7d chart
A1INCH
Aave v3 1INCH
A1INCH
$0,1839 0.0% 3.4% 14.8% 16.7% $0,00 - - aave v3 1inch (A1INCH) 7d chart
ASTG
Aave v3 STG
ASTG
$0,1836 0.0% 5.0% 17.5% 18.0% $0,00 - - aave v3 stg (ASTG) 7d chart
WBTC
Bridged Wrapped Bitcoin (BOB Network)
WBTC
Mua
$82.940,75 0.1% 1.7% 4.4% 2.5% $213.281 - - bridged wrapped bitcoin (bob network) (WBTC) 7d chart
WETH
Bridged Wrapped Ethereum (BOB Network)
WETH
$1.816,49 0.0% 3.5% 10.3% 13.5% $118.178 - - bridged wrapped ethereum (bob network) (WETH) 7d chart
WBTC
Bridged Wrapped Bitcoin (Worldchain)
WBTC
Mua
$82.858,67 0.1% 1.8% 4.8% 1.4% $68.806,54 - $3.384.251 bridged wrapped bitcoin (worldchain) (WBTC) 7d chart
WXTZ
Wrapped XTZ
WXTZ
$0,6452 0.7% 0.8% 11.8% 10.2% $4.703.129 - $2.793.176 wrapped xtz (WXTZ) 7d chart
AFRAX
Aave v3 FRAX
AFRAX
$0,9992 0.0% 0.0% 0.0% 0.4% $0,00 - - aave v3 frax (AFRAX) 7d chart
ABAL
Aave v3 BAL
ABAL
$1,24 0.0% 5.3% 17.9% 21.2% $0,00 - - aave v3 bal (ABAL) 7d chart
ASNX
Aave v3 SNX
ASNX
$0,6582 0.0% 3.6% 28.6% 24.3% $0,00 - - aave v3 snx (ASNX) 7d chart
ACRV
Aave v3 CRV
ACRV
$0,5181 1.1% 0.5% 9.0% 32.6% $0,00 - - aave v3 crv (ACRV) 7d chart
ALDO
Aave v3 LDO
ALDO
$0,8276 0.1% 4.6% 20.4% 21.2% $0,00 - - aave v3 ldo (ALDO) 7d chart
ALUSD
Aave v3 LUSD
ALUSD
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $0,00 - - aave v3 lusd (ALUSD) 7d chart
AUNI
Aave v3 UNI
AUNI
$6,00 0.0% 1.9% 13.3% 11.7% $0,00 - - aave v3 uni (AUNI) 7d chart
ACBETH
Aave v3 cbETH
ACBETH
$1.990,23 0.5% 2.5% 10.0% 12.1% $0,00 - - aave v3 cbeth (ACBETH) 7d chart
ASDAI
Aave v3 sDAI
ASDAI
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 - - aave v3 sdai (ASDAI) 7d chart
AWSTETH
Aave v3 wstETH
AWSTETH
$2.179,49 0.1% 2.6% 10.1% 11.8% $0,00 - - aave v3 wsteth (AWSTETH) 7d chart
AMKR
Aave v3 MKR
AMKR
$1.292,77 1.0% 5.5% 9.9% 6.5% $0,00 - - aave v3 mkr (AMKR) 7d chart
AAAVE
Aave v3 AAVE
AAAVE
$154,07 0.0% 3.7% 16.7% 11.9% $406,50 - - aave v3 aave (AAAVE) 7d chart
WETH
Wrapped ETH (Taiko)
WETH
$1.808,12 1.0% 4.0% 10.5% 13.7% $161.841 - $3.130.266 wrapped eth (taiko) (WETH) 7d chart
WDMT
Wrapped DMT
WDMT
$7,15 0.2% 2.6% 30.2% 22.0% $525,93 - $56.422,97 wrapped dmt (WDMT) 7d chart
WSEI
Wrapped SEI
WSEI
$0,1657 0.2% 3.8% 21.9% 24.1% $14.324.649 - $28.748.544 wrapped sei (WSEI) 7d chart
WBTC
Wrapped Bitcoin (PulseChain)
WBTC
Mua
$211,86 3.1% 6.8% 35.4% 62.9% $533.055 - $32.974.666 wrapped bitcoin (pulsechain) (WBTC) 7d chart
ETHC
Wrapped ETH (SKALE)
ETHC
$1.814,82 0.1% 3.2% 10.2% 13.4% $4.917,67 - $114.441 wrapped eth (skale) (ETHC) 7d chart
ASTER
ASTERION
ASTER
$0,2629 - - - - $201,30 - $262.853.267 asterion (ASTER) 7d chart
KAS
Wrapped Kaspa
KAS
Mua
$0,01953 0.9% 7.8% 31.9% 58.2% $8.489,30 - - wrapped kaspa (KAS) 7d chart
WETH
Bridged Wrapped Ether (Linea)
WETH
$1.818,47 0.1% 3.2% 10.2% 13.2% $9.520.497 - $22.308.235 bridged wrapped ether (linea) (WETH) 7d chart
WNEON
Wrapped Neon
WNEON
$0,1211 2.7% 4.1% 11.6% 16.0% $8.971,46 - $163.109 wrapped neon (WNEON) 7d chart
ALINK
Aave v3 LINK
ALINK
$13,03 0.0% 4.0% 17.1% 6.3% $107.996 - - aave v3 link (ALINK) 7d chart
WREETH
Wrapped Real Ether
WREETH
$3.421,42 0.1% 4.4% 67.8% 61.1% $649,15 - $653.553 wrapped real ether (WREETH) 7d chart
ADAI
Aave v3 DAI
ADAI
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $1.876,72 - $164.737.909 aave v3 dai (ADAI) 7d chart
ARETH
Aave v3 rETH
ARETH
$2.055,80 0.1% 2.7% 10.3% 11.9% $0,00 - - aave v3 reth (ARETH) 7d chart
AUSDT
Aave v3 USDT
AUSDT
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 - - aave v3 usdt (AUSDT) 7d chart
AWBTC
Aave v3 WBTC
AWBTC
$83.677,80 0.0% 1.4% 4.4% 0.4% $0,3796 - - aave v3 wbtc (AWBTC) 7d chart
AWETH
Aave v3 WETH
AWETH
$1.822,49 0.0% 3.2% 10.5% 12.8% $0,00 - - aave v3 weth (AWETH) 7d chart
WBTC[HTS]
Bridged Wrapped Bitcoin (Hashport)
WBTC[HTS]
$82.920,85 0.6% 2.4% 4.5% 1.3% $84.917,83 - - bridged wrapped bitcoin (hashport) (WBTC[HTS]) 7d chart
WETH
Bridged Wrapped Ether (Scroll)
WETH
$1.817,93 0.2% 3.4% 10.3% 13.2% $213.239 - $166.943 bridged wrapped ether (scroll) (WETH) 7d chart
WXHOPR
Wrapped xHOPR
WXHOPR
- - - - - - - - wrapped xhopr (WXHOPR) 7d chart
WBTC.E
Bridged Wrapped BTC (Lightlink)
WBTC.E
- - - - - - - - bridged wrapped btc (lightlink) (WBTC.E) 7d chart
ORIBGT
Origami iBGT Auto-Compounder
ORIBGT
- - - - - - - - origami ibgt auto-compounder (ORIBGT) 7d chart
ABTC.B
Aave v3 BTC.b
ABTC.B
- - - - - - - - aave v3 btc.b (ABTC.B) 7d chart
CKLINK
Chain-key Chainlink
CKLINK
- - - - - - - - chain-key chainlink (CKLINK) 7d chart
WACE
Wrapped ACE
WACE
- - - - - $0,00 - - wrapped ace (WACE) 7d chart
AOP
Aave v3 OP
AOP
- - - - - - - - aave v3 op (AOP) 7d chart
ASUSD
Aave v3 sUSD
ASUSD
- - - - - $0,00 - - aave v3 susd (ASUSD) 7d chart
ASAVAX
Aave v3 sAVAX
ASAVAX
- - - - - $0,00 - - aave v3 savax (ASAVAX) 7d chart
MSTR.D
Dinari MSTR
MSTR.D
- - - - - - - - dinari mstr (MSTR.D) 7d chart
AEURE
Aave v3 EURe
AEURE
- - - - - - - - aave v3 eure (AEURE) 7d chart
AGNO
Aave v3 GNO
AGNO
- - - - - - - - aave v3 gno (AGNO) 7d chart
AMETIS
Aave v3 Metis
AMETIS
- - - - - - - - aave v3 metis (AMETIS) 7d chart
ASUSHI
Aave v3 SUSHI
ASUSHI
- - - - - - - - aave v3 sushi (ASUSHI) 7d chart
AMAI
Aave v3 MAI
AMAI
- - - - - - - - aave v3 mai (AMAI) 7d chart
Hiển thị 401 đến 458 trong số 458 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng