Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Token Aave hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Token Aave hôm nay là $600 Nghìn, thay đổi 0.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$588.587
Giá trị VHTT
0.5%
$2.366.966
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Staked Aave Balancer Pool Token
STKABPT
|
$0,1888 | 0.3% | 0.5% | 12.3% | 29.2% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave yVault
YVAAVE
|
$155,11 | 0.6% | 0.3% | 13.4% | 31.5% | $0,00 | - | $29.701,50 |
|
||||
![]()
Aave AMM UniWBTCUSDC
AAMMUNIWBTCUSDC
|
$104.470.594.684.432 | 0.1% | 0.2% | 1.3% | 4.3% | $0,00 | - | $1.475,34 |
|
||||
![]()
Aave v3 CRV
ACRV
|
$0,5081 | 2.1% | 2.0% | 3.1% | 15.2% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 SNX
ASNX
|
$0,6449 | 0.2% | 0.8% | 24.1% | 32.7% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 BAL
ABAL
|
$1,23 | 0.0% | 0.9% | 11.7% | 27.6% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 FRAX
AFRAX
|
$0,9993 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.3% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 STG
ASTG
|
$0,1829 | 0.0% | 0.4% | 14.6% | 17.7% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 1INCH
A1INCH
|
$0,1845 | 0.0% | 1.3% | 8.0% | 22.0% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 MaticX
AMATICX
|
$0,2187 | 0.4% | 5.4% | 9.5% | 24.5% | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 stMATIC
ASTMATIC
|
$0,2186 | 0.4% | 5.4% | 9.5% | 24.7% | $0,00 | - | $286.082 |
|
||||
![]()
Aave v3 WMATIC
AWMATIC
|
$0,1899 | 0.4% | 5.4% | 9.5% | 24.7% | $2,25 | - | $12.568.925 |
|
||||
![]()
Aave v3 GHST
AGHST
|
$0,5167 | 1.3% | 0.7% | 0.1% | 13.1% | $0,00 | - | $741.498 |
|
||||
![]()
Aave v3 sAVAX
ASAVAX
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave stkGHO
STKGHO
|
- | - | - | - | - | $558,65 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 MAI
AMAI
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 Metis
AMETIS
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 GNO
AGNO
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 EURe
AEURE
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 SUSHI
ASUSHI
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 BTC.b
ABTC.B
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 sUSD
ASUSD
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Aave v3 OP
AOP
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 101 đến 123 trong số 123 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Token Aave hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Token Aave hàng đầu bao gồm Aave [OLD], Aave ZRX v1, Aave WBTC v1 và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Token Aave hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Token Aave hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.