Tiền mã hóa thịnh hành hàng đầu ở 🇧🇷 Brazil
Đây là một số dự án tiền điện tử hấp dẫn nhất được người dùng từ Brazil xem gần đây. Danh sách được xếp hạng theo mức độ phổ biến và được cập nhật lần cuối vào 03 April 2025. Tiền mã hóa thịnh hành nhất ở Brazil là CrypTalk. Nhấp vào các đồng tiền ảo bên dưới để tìm hiểu thêm về giá và dữ liệu thị trường. Bạn cũng có thể tìm ra các sàn giao dịch tốt nhất để giao dịch các đồng tiền này bằng cách so sánh tỷ giá hối đoái, độ sâu sổ lệnh, khối lượng giao dịch và các dữ liệu hữu ích khác.
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
CrypTalk
TALK
|
$1,14 | 4.0% | 13.4% | 2.1% | $8.289.638 | - |
|
|||
5658 |
![]()
SNOR
SNOR
|
$0.093237 | 0.4% | 26.3% | - | $511.948 | $136.293 |
|
||
1 |
![]()
Bitcoin
BTC
|
Mua
|
$82.070,34 | 0.4% | 5.0% | 5.6% | $45.695.127.688 | $1.627.264.862.788 |
|
|
2368 |
![]()
Slingshot
SLING
|
$0,01421 | 0.1% | 4.8% | 0.5% | $338.836 | $2.574.206 |
|
||
7 |
![]()
Solana
SOL
|
Mua
|
$115,11 | 1.0% | 11.6% | 16.3% | $7.584.404.160 | $58.981.590.566 |
|
|
2 |
![]()
Ethereum
ETH
|
Mua
|
$1.787,87 | 0.8% | 5.9% | 10.6% | $23.385.832.075 | $215.611.281.735 |
|
|
![]()
RavenQuest
QUEST
|
$0,1057 | 0.6% | 0.3% | - | $236.375 | - |
|
|||
138 |
![]()
Pendle
PENDLE
|
$2,88 | 0.2% | 11.8% | 1.3% | $179.107.819 | $464.507.620 |
|
||
4 |
![]()
XRP
XRP
|
Mua
|
$2,04 | 1.3% | 4.8% | 12.1% | $6.523.894.936 | $118.854.118.767 |
|
|
1549 |
![]()
Ethervista
VISTA
|
$8,84 | 1.0% | 11.7% | 17.6% | $1.736.342 | $8.336.744 |
|
||
319 |
![]()
Dog (Bitcoin)
DOG
|
$0,001372 | 1.3% | 14.0% | 26.8% | $14.318.483 | $136.882.139 |
|
||
178 |
![]()
Virtuals Protocol
VIRTUAL
|
$0,5477 | 1.6% | 9.1% | 25.8% | $150.836.542 | $356.087.913 |
|
||
260 |
![]()
Baby Doge Coin
BABYDOGE
|
$0.081138 | 1.1% | 3.9% | 17.3% | $24.094.973 | $188.284.485 |
|
||
41 |
![]()
Pepe
PEPE
|
Mua
|
$0.056587 | 1.0% | 14.2% | 22.0% | $1.263.934.813 | $2.774.581.737 |
|
|
47 |
![]()
Ondo
ONDO
|
$0,7944 | 0.6% | 6.4% | 12.3% | $277.714.153 | $2.517.284.904 |
|