Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Các sản phẩm mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Các sản phẩm mã hóa hôm nay là $3 Tỷ, thay đổi -1.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$3.080.844.762
Giá trị VHTT
1.5%
$271.608.814
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Dinari PALL
PALL.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari PPLT
PPLT.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari CCL
CCL.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari F
F.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari CSCO
CSCO.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari ITA
ITA.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari RKLB
RKLB.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SPSK
SPSK.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari CAT
CAT.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari RDDT
RDDT.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari RBLX
RBLX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SONY
SONY.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari BRK.A
BRK.A.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari DAL
DAL.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari XOM
XOM.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari PHO
PHO.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari YUM
YUM.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari LMT
LMT.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SIVR
SIVR.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari ADBE
ADBE.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari AVGO
AVGO.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari BITB
BITB.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari KO
KO.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari JPM
JPM.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari ERO
ERO.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SQ
SQ.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari USHY
USHY.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SOXL
SOXL.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari CVX
CVX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari TJX
TJX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Adapt3r Digital Treasury Bill Fund
TFBILL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Fortunafi Tokenized Short-term U.S. Treasury Bills for Non US Residents
IFBILL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SPWO
SPWO.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SPUS
SPUS.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari EEM
EEM.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari HYMB
HYMB.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
EstateX
ESX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari MELI
MELI.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari GME
GME.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari AMZN
AMZN.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SPTE
SPTE.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari BOXX
BOXX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SBUX
SBUX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari FBTC
FBTC.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari MARA
MARA.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SNOW
SNOW.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari MSTR
MSTR.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari NLY
NLY.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari VXX
VXX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari WOOD
WOOD.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari WEAT
WEAT.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari SLX
SLX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari GBTC
GBTC.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari UFO
UFO.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari ARKX
ARKX.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari HODL
HODL.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari BA
BA.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari BRRR
BRRR.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari ARKB
ARKB.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari AZN
AZN.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari ARKK
ARKK.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari ETHE
ETHE.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari IBIT
IBIT.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari TQQQ
TQQQ.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari BLK
BLK.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari JNJ
JNJ.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari MCD
MCD.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari QQQ
QQQ.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari HOOD
HOOD.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari DEFI
DEFI.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari BTCW
BTCW.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Dinari HUT
HUT.D
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 101 đến 172 trong số 172 kết quả
Hàng
Danh mục Các sản phẩm mã hóa
Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
---|---|---|
Tất cả Các sản phẩm mã hóa
|
1.5%
|
$3.080.844.762
|
Tokenized Commodities
|
0.4%
|
|
Tokenized Treasury Bonds (T-Bonds)
|
0.3%
|
|
Bất động sản
|
13.9%
|
|
Tokenized Treasury Bills (T-Bills)
|
1.0%
|
|
Cổ phiếu mã hóa
|
0.0%
|
-
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Các sản phẩm mã hóa hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Các sản phẩm mã hóa bao gồm Tokenized Commodities, Tokenized Treasury Bonds (T-Bonds), và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Các sản phẩm mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Các sản phẩm mã hóa theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.