Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,771T $ 3.4%
Lưu lượng 24 giờ: 150,157B $
Gas: 2.579 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Các sản phẩm mã hóa hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Các sản phẩm mã hóa hôm nay là $3 Tỷ, thay đổi -1.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$3.080.844.762
Giá trị VHTT 1.5%
$271.608.814
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
PALL.D
Dinari PALL
PALL.D
- - - - - - - - dinari pall (PALL.D) 7d chart
PPLT.D
Dinari PPLT
PPLT.D
- - - - - - - - dinari pplt (PPLT.D) 7d chart
CCL.D
Dinari CCL
CCL.D
- - - - - - - - dinari ccl (CCL.D) 7d chart
F.D
Dinari F
F.D
- - - - - - - - dinari f (F.D) 7d chart
CSCO.D
Dinari CSCO
CSCO.D
- - - - - - - - dinari csco (CSCO.D) 7d chart
ITA.D
Dinari ITA
ITA.D
- - - - - - - - dinari ita (ITA.D) 7d chart
RKLB.D
Dinari RKLB
RKLB.D
- - - - - - - - dinari rklb (RKLB.D) 7d chart
SPSK.D
Dinari SPSK
SPSK.D
- - - - - - - - dinari spsk (SPSK.D) 7d chart
CAT.D
Dinari CAT
CAT.D
- - - - - - - - dinari cat (CAT.D) 7d chart
RDDT.D
Dinari RDDT
RDDT.D
- - - - - - - - dinari rddt (RDDT.D) 7d chart
RBLX.D
Dinari RBLX
RBLX.D
- - - - - - - - dinari rblx (RBLX.D) 7d chart
SONY.D
Dinari SONY
SONY.D
- - - - - - - - dinari sony (SONY.D) 7d chart
BRK.A.D
Dinari BRK.A
BRK.A.D
- - - - - - - - dinari brk.a (BRK.A.D) 7d chart
DAL.D
Dinari DAL
DAL.D
- - - - - - - - dinari dal (DAL.D) 7d chart
XOM.D
Dinari XOM
XOM.D
- - - - - - - - dinari xom (XOM.D) 7d chart
PHO.D
Dinari PHO
PHO.D
- - - - - - - - dinari pho (PHO.D) 7d chart
YUM.D
Dinari YUM
YUM.D
- - - - - - - - dinari yum (YUM.D) 7d chart
LMT.D
Dinari LMT
LMT.D
- - - - - - - - dinari lmt (LMT.D) 7d chart
SIVR.D
Dinari SIVR
SIVR.D
- - - - - - - - dinari sivr (SIVR.D) 7d chart
ADBE.D
Dinari ADBE
ADBE.D
- - - - - - - - dinari adbe (ADBE.D) 7d chart
AVGO.D
Dinari AVGO
AVGO.D
- - - - - - - - dinari avgo (AVGO.D) 7d chart
BITB.D
Dinari BITB
BITB.D
- - - - - - - - dinari bitb (BITB.D) 7d chart
KO.D
Dinari KO
KO.D
- - - - - - - - dinari ko (KO.D) 7d chart
JPM.D
Dinari JPM
JPM.D
- - - - - - - - dinari jpm (JPM.D) 7d chart
ERO.D
Dinari ERO
ERO.D
- - - - - - - - dinari ero (ERO.D) 7d chart
SQ.D
Dinari SQ
SQ.D
- - - - - - - - dinari sq (SQ.D) 7d chart
USHY.D
Dinari USHY
USHY.D
- - - - - - - - dinari ushy (USHY.D) 7d chart
SOXL.D
Dinari SOXL
SOXL.D
- - - - - - - - dinari soxl (SOXL.D) 7d chart
CVX.D
Dinari CVX
CVX.D
- - - - - - - - dinari cvx (CVX.D) 7d chart
TJX.D
Dinari TJX
TJX.D
- - - - - - - - dinari tjx (TJX.D) 7d chart
TFBILL
Adapt3r Digital Treasury Bill Fund
TFBILL
- - - - - - - - adapt3r digital treasury bill fund (TFBILL) 7d chart
IFBILL
Fortunafi Tokenized Short-term U.S. Treasury Bills for Non US Residents
IFBILL
- - - - - - - - fortunafi tokenized short-term u.s. treasury bills for non us residents (IFBILL) 7d chart
SPWO.D
Dinari SPWO
SPWO.D
- - - - - - - - dinari spwo (SPWO.D) 7d chart
SPUS.D
Dinari SPUS
SPUS.D
- - - - - - - - dinari spus (SPUS.D) 7d chart
EEM.D
Dinari EEM
EEM.D
- - - - - - - - dinari eem (EEM.D) 7d chart
HYMB.D
Dinari HYMB
HYMB.D
- - - - - - - - dinari hymb (HYMB.D) 7d chart
ESX
EstateX
ESX
- - - - - - - - estatex (ESX) 7d chart
MELI.D
Dinari MELI
MELI.D
- - - - - - - - dinari meli (MELI.D) 7d chart
GME.D
Dinari GME
GME.D
- - - - - - - - dinari gme (GME.D) 7d chart
AMZN.D
Dinari AMZN
AMZN.D
- - - - - - - - dinari amzn (AMZN.D) 7d chart
SPTE.D
Dinari SPTE
SPTE.D
- - - - - - - - dinari spte (SPTE.D) 7d chart
BOXX.D
Dinari BOXX
BOXX.D
- - - - - - - - dinari boxx (BOXX.D) 7d chart
SBUX.D
Dinari SBUX
SBUX.D
- - - - - - - - dinari sbux (SBUX.D) 7d chart
FBTC.D
Dinari FBTC
FBTC.D
- - - - - - - - dinari fbtc (FBTC.D) 7d chart
MARA.D
Dinari MARA
MARA.D
- - - - - - - - dinari mara (MARA.D) 7d chart
SNOW.D
Dinari SNOW
SNOW.D
- - - - - - - - dinari snow (SNOW.D) 7d chart
MSTR.D
Dinari MSTR
MSTR.D
- - - - - - - - dinari mstr (MSTR.D) 7d chart
NLY.D
Dinari NLY
NLY.D
- - - - - - - - dinari nly (NLY.D) 7d chart
VXX.D
Dinari VXX
VXX.D
- - - - - - - - dinari vxx (VXX.D) 7d chart
WOOD.D
Dinari WOOD
WOOD.D
- - - - - - - - dinari wood (WOOD.D) 7d chart
WEAT.D
Dinari WEAT
WEAT.D
- - - - - - - - dinari weat (WEAT.D) 7d chart
SLX.D
Dinari SLX
SLX.D
- - - - - - - - dinari slx (SLX.D) 7d chart
GBTC.D
Dinari GBTC
GBTC.D
- - - - - - - - dinari gbtc (GBTC.D) 7d chart
UFO.D
Dinari UFO
UFO.D
- - - - - - - - dinari ufo (UFO.D) 7d chart
ARKX.D
Dinari ARKX
ARKX.D
- - - - - - - - dinari arkx (ARKX.D) 7d chart
HODL.D
Dinari HODL
HODL.D
- - - - - - - - dinari hodl (HODL.D) 7d chart
BA.D
Dinari BA
BA.D
- - - - - - - - dinari ba (BA.D) 7d chart
BRRR.D
Dinari BRRR
BRRR.D
- - - - - - - - dinari brrr (BRRR.D) 7d chart
ARKB.D
Dinari ARKB
ARKB.D
- - - - - - - - dinari arkb (ARKB.D) 7d chart
AZN.D
Dinari AZN
AZN.D
- - - - - - - - dinari azn (AZN.D) 7d chart
ARKK.D
Dinari ARKK
ARKK.D
- - - - - - - - dinari arkk (ARKK.D) 7d chart
ETHE.D
Dinari ETHE
ETHE.D
- - - - - - - - dinari ethe (ETHE.D) 7d chart
IBIT.D
Dinari IBIT
IBIT.D
- - - - - - - - dinari ibit (IBIT.D) 7d chart
TQQQ.D
Dinari TQQQ
TQQQ.D
- - - - - - - - dinari tqqq (TQQQ.D) 7d chart
BLK.D
Dinari BLK
BLK.D
- - - - - - - - dinari blk (BLK.D) 7d chart
JNJ.D
Dinari JNJ
JNJ.D
- - - - - - - - dinari jnj (JNJ.D) 7d chart
MCD.D
Dinari MCD
MCD.D
- - - - - - - - dinari mcd (MCD.D) 7d chart
QQQ.D
Dinari QQQ
QQQ.D
- - - - - - - - dinari qqq (QQQ.D) 7d chart
HOOD.D
Dinari HOOD
HOOD.D
- - - - - - - - dinari hood (HOOD.D) 7d chart
DEFI.D
Dinari DEFI
DEFI.D
- - - - - - - - dinari defi (DEFI.D) 7d chart
BTCW.D
Dinari BTCW
BTCW.D
- - - - - - - - dinari btcw (BTCW.D) 7d chart
HUT.D
Dinari HUT
HUT.D
- - - - - - - - dinari hut (HUT.D) 7d chart
Hiển thị 101 đến 172 trong số 172 kết quả
Hàng
Danh mục Các sản phẩm mã hóa
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Các sản phẩm mã hóa
1.5%
$3.080.844.762
Tokenized Commodities
0.4%
Tokenized Treasury Bonds (T-Bonds)
0.3%
Bất động sản
13.9%
Tokenized Treasury Bills (T-Bills)
1.0%
Cổ phiếu mã hóa
0.0%
-
Tất cả Các sản phẩm mã hóa
Tokenized Treasury Bonds (T-Bonds)
Tokenized Treasury Bills (T-Bills)
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Các sản phẩm mã hóa hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Các sản phẩm mã hóa chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Các sản phẩm mã hóa theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng