Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo The Boy’s Club hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường The Boy’s Club hôm nay là $3 Tỷ, thay đổi -15.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$3.286.025.507
Giá trị VHTT
15.1%
$1.452.007.308
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
MEGADEATH (PEPE)
MEGADEATH
|
$0.051108 | - | - | - | - | $77,65 | - | $11.081,37 |
|
||||
![]()
Diligent Pepe
DILIGENT
|
$0,0001516 | - | - | - | - | $1,51 | - | $15.156,38 |
|
||||
![]()
Based Father Pepe
FPEPE
|
$0,00002348 | 1.1% | 2.6% | 14.3% | 38.7% | $101,61 | - | $20.815,82 |
|
||||
![]()
Next Gen PEPE
PEPE
|
Mua
|
$0,001882 | 0.2% | 0.2% | 46.0% | 121.5% | $12.943,24 | - | $1.847.614 |
|
|||
![]()
Mad Pepe
MADPEPE
|
$0.0106061 | 0.3% | 4.3% | 7.4% | 5.0% | $2,94 | - | $22.739,52 |
|
||||
![]()
PEPEBNBS
PEPEBNBS
|
$0.087095 | - | - | - | - | $5,92 | - | $7.094,53 |
|
||||
![]()
Misty Meets Pepe
MISTY
|
$0.0105131 | - | - | - | - | $19,93 | - | $21.584,04 |
|
||||
![]()
CyPepe
CYPEPE
|
$0.057355 | - | - | - | - | $54,61 | - | $7.355,36 |
|
||||
![]()
Bitci PEPE
BEPE
|
$0,008756 | 1.4% | 7.5% | 21.9% | 38.8% | $273.582 | - | $87.564.631 |
|
||||
![]()
Pepe But Blue
PBB
|
$0,00001298 | 1.0% | 5.6% | 11.9% | 16.1% | $1,34 | - | $12.976,62 |
|
||||
![]()
Pepeinatux
$INA
|
$0,003807 | 0.8% | 16.7% | 27.8% | 43.7% | $28.241,56 | - | $3.807.236 |
|
||||
![]()
Baby Pepe on ETH
PEPER
|
$0.061095 | - | - | - | - | $40,36 | - | $46.071,61 |
|
||||
![]()
Pepe Treasure
PEPETR
|
$0.072661 | - | - | - | - | $29,70 | - | $8.783,58 |
|
||||
![]()
Brett Killer
KRETT
|
$0.074828 | 1.6% | 1.6% | 12.6% | 15.8% | $7,25 | - | $20.311,10 |
|
||||
![]()
Brett ETH
BRETT
|
$0,006014 | 1.5% | 4.5% | 5.4% | 7.8% | $38.611,55 | - | $0,6020 |
|
||||
![]()
CrazyPepe
CRAZYPEPE
|
$0.0103532 | - | - | - | - | $56,96 | - | $14.860,72 |
|
||||
![]()
PEPEGOLD
PEPE
|
Mua
|
$0.057648 | - | - | - | - | $16,31 | - | $76.476,71 |
|
|||
![]()
Brett
BRETT
|
$0,0004518 | 0.7% | 16.4% | 39.9% | 33.1% | $2.504,66 | - | $451.879 |
|
Hiển thị 201 đến 218 trong số 218 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo The Boy’s Club hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của The Boy’s Club hàng đầu bao gồm Pepe, Brett, PepeCoin và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo The Boy’s Club hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo The Boy’s Club hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.