Tiền ảo: 17.129
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,712T $ 6.2%
Lưu lượng 24 giờ: 158,92B $
Gas: 1.822 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Animoca Brands Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Animoca Brands Portfolio hôm nay là $20 Tỷ, thay đổi -8.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$22.259.636.406
Giá trị VHTT 8.7%
$1.817.567.862
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
4802 CGG
Chain Guardians
CGG
$0,002500 0.6% 11.9% 8.5% 30.5% $2.328,86 $280.162 $300.442 0.93 chain guardians (CGG) 7d chart
4860 KNIGHT
Forest Knight
KNIGHT
$0,005724 0.5% 4.1% 10.2% 17.7% $208,16 $265.997 $572.135 0.46 forest knight (KNIGHT) 7d chart
4881 FURY
Engines of Fury
FURY
$0,02676 1.9% 9.9% 0.6% 28.6% $589.453 $264.802 $3.211.796 0.08 engines of fury (FURY) 7d chart
4872 DPET
My DeFi Pet
DPET
$0,005267 0.1% 0.1% 7.7% 57.5% $8.837,96 $264.563 $526.703 0.5 my defi pet (DPET) 7d chart
4935 NEER
MNet Pioneer
NEER
$0,006559 - - - - $194,62 $250.320 $655.866 0.38 mnet pioneer (NEER) 7d chart
5035 METAL
Badmad Robots
METAL
$0,0002917 1.5% 4.7% 60.5% 93.9% $16.715,04 $227.672 $802.144 0.28 badmad robots (METAL) 7d chart
5110 NFTFI
NFTFI
NFTFI
$0,001128 0.4% 5.3% 14.5% 61.1% $3.616,85 $215.208 $2.260.161 0.1 nftfi (NFTFI) 7d chart
5154 PARAM
Param
PARAM
$0,0007972 4.8% 9.1% 24.6% 11.9% $114.627 $206.560 $1.595.056 0.13 param (PARAM) 7d chart
5243 LYM
Lympo
LYM
$0,0002259 3.5% 6.3% 15.7% 15.3% $1.618,84 $190.657 $226.031 0.84 lympo (LYM) 7d chart
5353 BBL
Beoble
BBL
$0,0007993 0.1% 3.9% 25.2% 28.2% $581.446 $175.377 $818.678 0.21 beoble (BBL) 7d chart
5406 BCMC
Blockchain Monster Hunt
BCMC
$0,0007101 0.7% 6.0% 20.5% 24.4% $2.448,16 $168.394 $713.096 0.24 blockchain monster hunt (BCMC) 7d chart
5679 MILK
Cool Cats Milk
MILK
$0,00005428 0.3% 5.7% 15.0% 20.8% $67,30 $133.389 $133.389 1.0 cool cats milk (MILK) 7d chart
5868 GCOIN
Galaxy Fight Club
GCOIN
$0,001435 0.3% 1.5% 3.1% 12.2% $3.773,31 $114.203 $214.843 0.53 galaxy fight club (GCOIN) 7d chart
5886 GGG
Good Games Guild
GGG
$0,002806 0.2% 0.6% 15.1% 18.0% $33.171,43 $112.160 $280.401 0.4 good games guild (GGG) 7d chart
6049 UTU
UTU Coin
UTU
$0,0003352 - - - - $11,06 $98.508,83 $334.484 0.29 utu coin (UTU) 7d chart
6424 ZODI
Zodium
ZODI
$0,0001904 6.2% 2.9% 38.7% 15.5% $14.805,24 $70.644,69 $173.446 0.41 zodium (ZODI) 7d chart
6676 RENA
Warena
RENA
$0,0006242 0.4% 2.3% 6.6% 10.7% $2.030,18 $59.444,50 $62.577,66 0.95 warena (RENA) 7d chart
6769 ORB
Deroute AI
ORB
$0,0001599 5.6% 1.8% 30.6% 25.2% $2.350,09 $55.315,62 $159.911 0.35 deroute ai (ORB) 7d chart
7201 FROYO
Froyo Games
FROYO
$0,00005927 0.7% 3.5% 7.4% 0.7% $2,08 $39.610,72 $59.273,56 0.67 froyo games (FROYO) 7d chart
7209 SPORT
SPORT
SPORT
$0,00007469 - - - - $2,86 $39.345,72 $93.361,65 0.42 sport (SPORT) 7d chart
7335 TCP
The Crypto Prophecies
TCP
$0,0003038 0.6% 2.2% 5.0% 10.5% $1.721,13 $35.534,31 $73.036,49 0.49 the crypto prophecies (TCP) 7d chart
7363 VERA
Vera
VERA
$0,0001349 0.6% 0.1% 0.0% 6.3% $138.297 $34.260,89 $135.018 0.25 vera (VERA) 7d chart
7503 UNDEAD
Undead Blocks
UNDEAD
$0,001989 0.2% 0.6% 15.4% 33.9% $132.981 $29.833,40 $994.447 0.03 undead blocks (UNDEAD) 7d chart
7995 MAT
My Master War
MAT
$0,0006751 1.0% 6.8% 8.5% 12.2% $2.691,01 $19.967,66 $67.532,99 0.3 my master war (MAT) 7d chart
CRT
Cantina Royale
CRT
$0,001012 0.6% 1.7% 21.2% 28.9% $0,9798 - $133.401 cantina royale (CRT) 7d chart
ISME
Root Protocol
ISME
$0,0001445 2.0% 2.1% 29.6% 17.8% $4.606,63 - $144.713 root protocol (ISME) 7d chart
TAVA
ALTAVA
TAVA
$0,01225 1.1% 4.2% 10.2% 14.1% $209.404 - $12.248.447 altava (TAVA) 7d chart
NOVA
Nova Finance
NOVA
$0,003918 0.3% 0.2% 0.3% 0.6% $132.089 - $39.305,34 nova finance (NOVA) 7d chart
SMCW
Space Misfits
SMCW
$0,0004719 - - - - $371,42 - $94.374,27 space misfits (SMCW) 7d chart
DEVT
DeHorizon
DEVT
$0,00003855 - - - - $60,56 - $11.564,48 dehorizon (DEVT) 7d chart
LIS
Realis Network
LIS
$0,0007740 0.0% 3.4% 3.6% 45.4% $23.568,35 - $2.335.445 realis network (LIS) 7d chart
PETS
PolkaPet World
PETS
$0,00003810 - 3.9% 16.3% 12.0% $0,03822 - $3.809,75 polkapet world (PETS) 7d chart
PLT
Palette
PLT
$31,45 0.7% 5.0% 1.2% 15.0% $34.133,08 - $219.181 palette (PLT) 7d chart
ETERNAL
CryptoMines Eternal
ETERNAL
$0,1598 0.4% 5.8% 8.1% 0.6% $1.160,68 - $797.784 cryptomines eternal (ETERNAL) 7d chart
STZ
99Starz
STZ
$0,005016 0.4% 3.4% 28.9% 34.8% $1.927,61 - $496.948 99starz (STZ) 7d chart
SFTY
Stella Fantasy Token
SFTY
$0,0005891 0.7% 6.6% 6.5% 11.2% $2.437,15 - $591.546 stella fantasy token (SFTY) 7d chart
KING
CryptoBlades Kingdoms
KING
$0,00008345 - - - - $2,46 - $83.450,66 cryptoblades kingdoms (KING) 7d chart
GOLDY
DeFi Land Gold
GOLDY
$0.059910 0.4% 0.1% 1.2% 8.5% $29,95 - $2.477,56 defi land gold (GOLDY) 7d chart
MOJO
Planet Mojo
MOJO
$0,007008 1.2% 0.5% 3.5% 0.2% $111.974 - $7.019.602 planet mojo (MOJO) 7d chart
KKT
Kingdom Karnage
KKT
$0,001809 5.9% 3.8% 5.1% 131.1% $2.918,69 - $1.808.821 kingdom karnage (KKT) 7d chart
UMAD
MADworld
UMAD
$0,00001577 - - - - $3,14 - $157.673 madworld (UMAD) 7d chart
AMAS
Amasa
AMAS
$0,002314 - - - - $19,84 - $462.894 amasa (AMAS) 7d chart
DEFY
DEFY
DEFY
$0,00002721 - - - - $14,76 - $68.013,65 defy (DEFY) 7d chart
SLC
Solice
SLC
$0,0004212 0.2% 3.9% 10.4% 21.7% $1.900,23 - $168.477 solice (SLC) 7d chart
GRAPE
Grape Coin
GRAPE
$0,0001243 0.5% 22.2% 34.4% 73.9% $49.618,90 - $249.590 grape coin (GRAPE) 7d chart
SYNR
MOBLAND
SYNR
$0.058972 - - - - $0,00 - $80.751,31 mobland (SYNR) 7d chart
AFC
Army of Fortune Metaverse
AFC
$0.052716 - - - - $1,48 - $274.282 army of fortune metaverse (AFC) 7d chart
VTG
Victory Gem
VTG
$0,0001488 2.5% 0.1% 3.4% 19.7% $2.469,11 - $148.817 victory gem (VTG) 7d chart
WNCG
Wrapped NCG
WNCG
$0,01893 0.7% 9.7% 26.3% 14.3% $107.525 - $4.573.726 wrapped ncg (WNCG) 7d chart
ULTI
Ultiverse
ULTI
$0,004132 0.9% 0.5% 3.3% 9.0% $9.480.692 - $28.818.217 ultiverse (ULTI) 7d chart
MATRIX
Matrix One
MATRIX
$0,00003262 0.3% 12.1% 29.0% 36.6% $11.411,70 - $326.579 matrix one (MATRIX) 7d chart
THG
Thetan World
THG
$0,002739 1.0% 6.6% 18.8% 32.1% $36.616,82 - $1.150.953 thetan world (THG) 7d chart
DAR
Mines of Dalarnia
DAR
$0,07201 3.3% 15.5% 31.1% 40.0% $21.158,72 - $57.838.324 mines of dalarnia (DAR) 7d chart
HIGH
Highstreet
HIGH
$0,4603 0.0% 9.9% 28.7% 37.3% $17.107.247 - $46.033.492 highstreet (HIGH) 7d chart
TRU
Truebit Protocol
TRU
$0,09622 0.5% 6.2% 10.3% 18.1% $192.447 - $19.071.835 truebit protocol (TRU) 7d chart
VCOIN
Metajuice
VCOIN
- - - - - - - - metajuice (VCOIN) 7d chart
UHT
Universal Health Token
UHT
- - - - - - - - universal health token (UHT) 7d chart
Hiển thị 101 đến 157 trong số 157 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Animoca Brands Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Animoca Brands Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Animoca Brands Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng