Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

ETHA Lend
ETHA / VND
#8587
₫36,23
ETHA Lend (ETHA) tokens are scheduled migrate to the new Parifi (PRF) token. For more information on the migration process and details regarding the new token, please refer to this official announcement. Additional information can be read here.
Chuyển đổi ETHA Lend sang Vietnamese đồng (ETHA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ETHA Lend (ETHA) sang VND là ₫36,23.
ETHA
VND
1 ETHA = ₫36,23
Cách mua ETHA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ETHA
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ETHA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ETHA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ETHA bằng VND!
-
Chọn ETHA Lend (ETHA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ETHA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ETHA sang VND
ETHA Lend (ETHA) có giá trị là ₫36,23 kể từ Mar 17, 2025 (19 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với ETHA kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về ETHA Lend
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫286.508.757 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.26 |
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.42 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1.086.902.556 |
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
1.59 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫35.749,51 |
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
7.908.034
Tổng
30.000.000
STRATEGIC Vesting Funds 15
(0x09d8)
- 16.623
STRATEGIC Vesting Funds 4
(0x8305)
- 10.389
PRIVATE Vesting Funds 11
(0xe7C8)
- 29.090
STRATEGIC Vesting Funds 18
(0xb53E)
- 15.584
STRATEGIC Vesting Funds 3
(0x7B1C)
- 114.285
SEED Vesting Funds 3
(0xCB0F)
- 36.000
STRATEGIC Vesting Funds 12
(0x0aC1)
- 41.558
Treasury
(0x9Fd3)
- 1.000.000
PRIVATE Vesting Funds 4
(0x1025)
- 203.636
STRATEGIC Vesting Funds 9
(0x2371)
- 21.818
ADVISORY & other rounds Vesting Funds 1
(0x2ACE)
- 304.291
STRATEGIC Vesting Funds 6
(0xDb6b)
- 31.168
PRIVATE Vesting Funds 1
(0xdbDF)
- 87.272
STRATEGIC Vesting Funds 14
(0xAd2e)
- 45.713
PRIVATE Vesting Funds 13
(0x2d64)
- 5.818
Advisor
(0xf650)
- 589.090
SEED Vesting Funds 4
(0xa1CE)
- 145.354
STRATEGIC Vesting Funds 17
(0x6903)
- 29.090
STRATEGIC Vesting Funds 10
(0x0323)
- 20.779
ADVISORY & other rounds Vesting Funds 4
(0x0920)
- 575.997
STRATEGIC Vesting Funds 19
(0x13dA)
- 17.142
STRATEGIC Vesting Funds 13
(0xE799)
- 4.155
STRATEGIC Vesting Funds 23
(0x36Cf)
- 11.428
PRIVATE Vesting Funds 15
(0xa1CE)
- 145.354
STRATEGIC Vesting Funds 22
(0xC687)
- 10.389
STRATEGIC Vesting Funds 2
(0x2Cbf)
- 66.493
ADVISORY & other rounds Vesting Funds 2
(0x60Be)
- 610.000
PRIVATE Vesting Funds 3
(0xfc84)
- 116.363
PRIVATE Vesting Funds 12
(0x2aA8)
- 95.999
PRIVATE Vesting Funds 17
(0xc157)
- 34.909
PRIVATE Vesting Funds 18
(0x9ACf)
- 232.727
PRIVATE Vesting Funds 16
(0xe4f3)
- 58.181
PRIVATE Vesting Funds 9
(0xAf16)
- 5.818
STRATEGIC Vesting Funds 16
(0x2DD5)
- 8.311
ADVISORY & other rounds Vesting Funds 3
(0x3218)
- 254.545
PRIVATE Vesting Funds 14
(0xD8c6)
- 52.363
STRATEGIC Vesting Funds 1
(0xDdDd)
- 31.168
STRATEGIC Vesting Funds 25
(0x1330)
- 28.259
PRIVATE Vesting Funds 20
(0xB4Ce)
- 34.909
STRATEGIC Vesting Funds 11
(0x0c5D)
- 8.311
STRATEGIC Vesting Funds 21
(0xa868)
- 18.701
SEED Vesting Funds 1
(0xDD79)
- 196.363
PRIVATE Vesting Funds 8
(0x5286)
- 139.636
STRATEGIC Vesting Funds 7
(0x7206)
- 49.870
PRIVATE Vesting Funds 19
(0x51bC)
- 21.818
STRATEGIC Vesting Funds 8
(0x0d8d)
- 14.545
SEED Vesting Funds 2
(0x4eFC)
- 89.999
STRATEGIC Vesting Funds 24
(0xae57)
- 6.233
PRIVATE Vesting Funds 6
(0xB378)
- 81.454
PRIVATE Vesting Funds 5
(0x798E)
- 58.181
STRATEGIC Vesting Funds 5
(0xD5CD)
- 10.389
PRIVATE Vesting Funds 2
(0x7085)
- 145.454
PRIVATE Vesting Funds 7
(0xF2C9)
- 29.090
STRATEGIC Vesting Funds 20
(0x29B3)
- 8.311
Team/Advisors/Contractors
(0xA47f)
- 152.727
PRIVATE Vesting Funds 10
(0x1B2A)
- 29.090
Nguồn cung lưu thông ước tính
7.908.034
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
30.000.000 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
30.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ETHA Lendcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 ETHA Lend (ETHA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫36,23.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ETHA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.02760137 ETHA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ETHA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của ETHA Lend theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ETHA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ETHA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ETHA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ETHA theo VND là ₫130.539. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ETHA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ETHA Lend tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của ETHA Lend (ETHA) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của ETHA/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
ETHA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ETHA Lend (ETHA) sang VND là ₫36,23 cho mỗi 1 ETHA, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần vừa qua. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với ETHA.
Chuyển đổi ETHA Lend (ETHA) sang VND
ETHA | VND |
---|---|
0.01 ETHA | 0.362301 VND |
0.1 ETHA | 3.62 VND |
1 ETHA | 36.23 VND |
2 ETHA | 72.46 VND |
5 ETHA | 181.15 VND |
10 ETHA | 362.30 VND |
20 ETHA | 724.60 VND |
50 ETHA | 1811.50 VND |
100 ETHA | 3623.01 VND |
1000 ETHA | 36230 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ETHA
VND | ETHA |
---|---|
0.01 VND | 0.00027601 ETHA |
0.1 VND | 0.00276014 ETHA |
1 VND | 0.02760137 ETHA |
2 VND | 0.055203 ETHA |
5 VND | 0.138007 ETHA |
10 VND | 0.276014 ETHA |
20 VND | 0.552027 ETHA |
50 VND | 1.38 ETHA |
100 VND | 2.76 ETHA |
1000 VND | 27.60 ETHA |
Lịch sử giá 7 ngày của ETHA Lend (ETHA) so với VND
Đã không có biến động giá đối với ETHA Lend (ETHA) trong 7 ngày qua. Giá của ETHA Lend đã được cập nhật lần cuối vào Mar 17, 2025 (19 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với ETHA Lend.