Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Trò chơi (GameFi) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Trò chơi (GameFi) hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi -8.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$10.378.315.549
Giá trị VHTT
8.0%
$2.498.149.609
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Not Pixel
PX
|
$0,08336 | 0.8% | 7.3% | 23.6% | 44.5% | $81.908,84 | - | $20.548.624 |
|
||||
![]()
Metaderby
DBY
|
$0,0006780 | - | - | - | - | $4,88 | - | $677.967 |
|
||||
![]()
Venator Universe
VNT
|
$0,2719 | 0.3% | 0.2% | 1.1% | 22.9% | $117.206 | - | - |
|
||||
![]()
Cradle Games
CRADLE
|
$1,16 | 0.6% | 8.2% | 20.4% | 37.2% | $4.039,72 | - | $1.125.463 |
|
||||
![]()
5TARS
5TARS
|
$0,006493 | 0.0% | 0.2% | 1.1% | 2.5% | $9,87 | - | $6.502.064 |
|
||||
![]()
Supernova Shards Life Coin
LFC
|
$0,008938 | - | - | - | - | $7,11 | - | $106.750 |
|
||||
![]()
ALBERT
ALBERT
|
$0,0005023 | 0.1% | 33.8% | 47.2% | - | $3.429.717 | - | $503.020 |
|
||||
![]()
FusedNFurious
FNFS
|
$0,00003325 | 3.5% | 13.0% | 99.6% | - | $66.457,22 | - | $325.226 |
|
||||
![]()
Space Nation Oikos
OIK
|
$0,02496 | 0.3% | 2.6% | 43.7% | - | $16.499.634 | - | $24.993.543 |
|
||||
![]()
Wizzwoods Token
WIZZ
|
$0,02402 | 0.7% | 3.1% | - | - | $804.344 | - | $43.459.696 |
|
||||
![]()
Army of Fortune Metaverse
AFC
|
$0.052716 | - | - | - | - | $1,48 | - | $274.282 |
|
||||
![]()
MOANI
MOANI
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
QUDO
QUDO
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
EVER
$EVER
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Pocket Rocket
$ROCKET
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Basketballverse
BVR
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Lumox Studio
LUMOX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Mokens League
MOKA
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Ballies
BALL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
FATSO
FATSO
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Seamoon Protocol
SMP
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
GGEM
GGEM
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Astra Nova
$RVV
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
AI Nexus
A1X
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Domenation Token
DOMEN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 801 đến 825 trong số 825 kết quả
Hàng
Danh mục Trò chơi (GameFi)
Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
---|---|---|
Tất cả Trò chơi (GameFi)
|
8.0%
|
$10.378.315.549
|
Chơi để kiếm tiền
|
8.4%
|
|
Gaming Utility Token
|
9.2%
|
|
Gaming Governance Token
|
10.4%
|
|
Simulation Games
|
8.1%
|
|
Gaming Platform
|
7.3%
|
|
RPG
|
6.5%
|
|
Gaming Marketplace
|
10.8%
|
|
Card Games
|
10.4%
|
|
On-chain Gaming
|
9.9%
|
|
Axie Infinity
|
10.8%
|
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Trò chơi (GameFi) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Trò chơi (GameFi) bao gồm Chơi để kiếm tiền, Gaming Utility Token, và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Trò chơi (GameFi) chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Trò chơi (GameFi) theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.