Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

WWEMIX
WWEMIX / VND
₫13.178,31
1.7%
0.056174 BTC
1.4%
$0,4991
Phạm vi trong 24g
$0,5194
Chuyển đổi WWEMIX sang Vietnamese đồng (WWEMIX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 WWEMIX (WWEMIX) sang VND là ₫13.178,31.
WWEMIX
VND
1 WWEMIX = ₫13.178,31
Cách mua WWEMIX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch WWEMIX
-
Bạn có thể mua và bán WWEMIX (WWEMIX) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn WEMIX.Fi, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua WWEMIX.
-
3. Mua WWEMIX bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua WWEMIX trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn WWEMIX (WWEMIX) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua WWEMIX bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua WWEMIX trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn WWEMIX (WWEMIX) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ WWEMIX sang VND
WWEMIX (WWEMIX) hôm nay có giá trị là ₫13.178,31, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 1.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của WWEMIX ngày hôm nay là 2.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng WWEMIX được giao dịch là ₫2.039.688.618.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.2% | 1.7% | 3.0% | 4.8% | 13.8% | 6.2% |
Số liệu thống kê về WWEMIX
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫131.458.781.682 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫2.039.688.618 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
9.975.393 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 WWEMIXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 WWEMIX (WWEMIX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫13.178,31.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu WWEMIX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00007588 WWEMIX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WWEMIX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của WWEMIX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WWEMIX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WWEMIX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của WWEMIX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WWEMIX theo VND là ₫64.459,86. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WWEMIX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của WWEMIX tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của WWEMIX (WWEMIX) đã tăng tăng lên 15,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, WWEMIX có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,50 %.
WWEMIX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ WWEMIX (WWEMIX) sang VND là ₫13.178,31 cho mỗi 1 WWEMIX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WWEMIX lấy 65.892 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00379411 WWEMIX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WWEMIX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi WWEMIX (WWEMIX) sang VND
WWEMIX | VND |
---|---|
0.01 WWEMIX | 131.78 VND |
0.1 WWEMIX | 1317.83 VND |
1 WWEMIX | 13178.31 VND |
2 WWEMIX | 26357 VND |
5 WWEMIX | 65892 VND |
10 WWEMIX | 131783 VND |
20 WWEMIX | 263566 VND |
50 WWEMIX | 658915 VND |
100 WWEMIX | 1317831 VND |
1000 WWEMIX | 13178305 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang WWEMIX
VND | WWEMIX |
---|---|
0.01 VND | 0.000000758823 WWEMIX |
0.1 VND | 0.00000759 WWEMIX |
1 VND | 0.00007588 WWEMIX |
2 VND | 0.00015176 WWEMIX |
5 VND | 0.00037941 WWEMIX |
10 VND | 0.00075882 WWEMIX |
20 VND | 0.00151765 WWEMIX |
50 VND | 0.00379411 WWEMIX |
100 VND | 0.00758823 WWEMIX |
1000 VND | 0.075882 WWEMIX |
Lịch sử giá 7 ngày của WWEMIX (WWEMIX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của WWEMIX (WWEMIX) so với VND giao động giữa mức cao 13.343,97 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 12.740,83 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của WWEMIX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (3 ngày trước) ở -556,09 ₫ (4.2%).
So sánh giá hàng ngày của WWEMIX (WWEMIX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của WWEMIX (WWEMIX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 WWEMIX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 13.178,31 ₫ | 225,63 ₫ | 1.7% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 13.264,04 ₫ | 22,36 ₫ | 0.2% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 13.241,68 ₫ | 500,85 ₫ | 3.9% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 12.740,83 ₫ | -556,09 ₫ | 4.2% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 13.296,92 ₫ | 41,60 ₫ | 0.3% |
Tháng ba 30, 2025 | Chủ nhật | 13.255,33 ₫ | -88,65 ₫ | 0.7% |
Tháng ba 29, 2025 | Thứ bảy | 13.343,97 ₫ | -253,53 ₫ | 1.9% |