Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

USDEBT
USDEBT / USD
$0.081969
Chuyển đổi USDEBT sang US Dollar (USDEBT sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 USDEBT (USDEBT) sang USD là $0.081969.
USDEBT
USD
1 USDEBT = $0.081969
Cách mua USDEBT bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch USDEBT
-
Bạn có thể mua và bán USDEBT (USDEBT) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán USDEBT sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Base), tiếp theo là sàn Uniswap V2 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua USDEBT là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua USDEBT!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn USDEBT (USDEBT) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ USDEBT sang USD
USDEBT (USDEBT) có giá trị là $0.081969 kể từ Apr 05, 2025 (khoảng 12 giờ trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với USDEBT kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về USDEBT
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$62.997,96 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$4,57 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
32.000.000.000.000 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 USDEBTcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 USDEBT (USDEBT) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0.081969.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu USDEBT?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 507952981 USDEBT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USDEBT sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của USDEBT theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USDEBT sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USDEBT sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của USDEBT/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USDEBT theo USD là $0.061143. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USDEBT/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của USDEBT tính bằng USD?
- Trong 24 giờ qua, giá của USDEBT (USDEBT) đã tăng tăng lên 0,00 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, USDEBT có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -3,30 %.
USDEBT / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDEBT (USDEBT) sang USD là $0.081969 cho mỗi 1 USDEBT, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với USDEBT.
Chuyển đổi USDEBT (USDEBT) sang USD
USDEBT | USD |
---|---|
0.01 USDEBT | 0.000000000019687 USD |
0.1 USDEBT | 0.000000000196869 USD |
1 USDEBT | 0.000000001969 USD |
2 USDEBT | 0.000000003937 USD |
5 USDEBT | 0.000000009843 USD |
10 USDEBT | 0.000000019687 USD |
20 USDEBT | 0.000000039374 USD |
50 USDEBT | 0.000000098434 USD |
100 USDEBT | 0.000000196869 USD |
1000 USDEBT | 0.00000197 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang USDEBT
USD | USDEBT |
---|---|
0.01 USD | 5079530 USDEBT |
0.1 USD | 50795298 USDEBT |
1 USD | 507952981 USDEBT |
2 USD | 1015905962 USDEBT |
5 USD | 2539764905 USDEBT |
10 USD | 5079529809 USDEBT |
20 USD | 10159059618 USDEBT |
50 USD | 25397649046 USDEBT |
100 USD | 50795298092 USDEBT |
1000 USD | 507952980917 USDEBT |
Lịch sử giá 7 ngày của USDEBT (USDEBT) so với USD
Đã không có biến động giá đối với USDEBT (USDEBT) trong 7 ngày qua. Giá của USDEBT đã được cập nhật lần cuối vào Apr 05, 2025 (khoảng 12 giờ trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với USDEBT.